(Top Banner Ad)
fall guy
B2
noun B2 Pháp luật, Tội phạm

fall guy

UK: /ˈfɔːl ɡaɪ/ • US: /ˈfɔːl ɡaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

người chịu tội thay kẻ thế thân con tốt thí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is made to take the blame for something, especially a crime, that someone else has committed.

Vietnamese Meaning

Một người bị đổ lỗi cho một việc gì đó, đặc biệt là một tội ác, mà người khác đã gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was set up to be the fall guy for the company's accounting fraud."

    "Anh ta bị gài bẫy để trở thành người chịu tội thay cho vụ gian lận kế toán của công ty."

  • "The mob boss needed a fall guy to take the heat from the police investigation."

    "Ông trùm mafia cần một người chịu tội thay để giảm bớt áp lực từ cuộc điều tra của cảnh sát."

  • "Don't let them make you the fall guy."

    "Đừng để họ biến bạn thành kẻ chịu tội thay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall Ngã, rơi; (trong ngữ cảnh liên quan đến 'fall guy') chịu trách nhiệm, bị đổ lỗi (ví dụ: 'take the fall')
Noun fall Sự rơi, sự ngã; (trong ngữ cảnh 'take the fall') sự chịu tội, sự bị đổ lỗi
Noun guy Người đàn ông, anh chàng, gã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

English
fall (to suffer blame or punishment)
English
guy (a man)
American English
fall guy (early 20th century)

Nguồn gốc của 'fall guy'

Cụm từ 'fall guy' xuất hiện lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20 tại Mỹ. Nó kết hợp ý nghĩa của từ 'fall' (trong ngữ cảnh 'take the fall', tức là chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt vì một điều gì đó) và từ 'guy' (chàng trai, người đàn ông). 'Fall guy' dùng để chỉ một người bị lợi dụng hoặc bị ép phải nhận lỗi, chịu trách nhiệm hoặc hình phạt cho hành động của người khác, thường là để bảo vệ những người có quyền lực hoặc tội thật sự.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một người vô tội hoặc ít liên quan bị sử dụng như một 'con tốt thí' để bảo vệ người có tội thực sự hoặc để che đậy một hành vi sai trái nào đó. 'Fall guy' khác với 'scapegoat' ở chỗ 'fall guy' thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức, trong khi 'scapegoat' có thể áp dụng cho nhiều tình huống rộng hơn, nơi ai đó bị đổ lỗi cho những vấn đề chung của một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fall guy
  • make make someone the fall guy
    (biến ai đó thành người chịu tội thay, đổ lỗi cho ai đó)
  • use use someone as a fall guy
    (lợi dụng ai đó làm người chịu tội thay, dùng ai đó làm vật tế thần)
  • find find a fall guy
    (tìm người để đổ lỗi)
  • set up set up someone as the fall guy
    (gài bẫy/dàn xếp để ai đó làm người chịu tội thay)
Adjective + fall guy
  • innocent an innocent fall guy
    (một người chịu tội oan)
  • convenient a convenient fall guy
    (một người chịu tội thay tiện lợi (dễ lợi dụng))
  • obvious the obvious fall guy
    (người chịu tội thay rõ ràng (dễ nhận biết))

Idioms

  • make someone the fall guy

    Biến ai đó thành người chịu tội thay, đổ lỗi cho ai đó

    "They tried to make him the fall guy for the company's financial problems."

    (Họ cố gắng biến anh ấy thành người chịu tội thay cho các vấn đề tài chính của công ty.)

  • use someone as a fall guy

    Lợi dụng ai đó làm người chịu tội thay, dùng ai đó làm vật tế thần

    "The corrupt officials decided to use a low-level employee as a fall guy."

    (Các quan chức tham nhũng quyết định lợi dụng một nhân viên cấp thấp làm người chịu tội thay.)

  • take the fall (for someone/something)

    Chịu tội thay (cho ai đó/việc gì đó), gánh trách nhiệm

    "He chose to take the fall for his friend's mistake, even though he wasn't involved."

    (Anh ấy đã chọn chịu tội thay cho sai lầm của bạn mình, mặc dù anh ấy không liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall guy

noun
Lật mặt

Một người bị đổ lỗi cho một việc gì đó, đặc biệt là một tội ác, mà người khác đã gây ra.

"He was set up to be the fall guy for the company's accounting fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he became the fall guy was a shock to everyone.
Việc anh ta trở thành người chịu tội thay là một cú sốc đối với mọi người.
Phủ định
Whether he was the actual fall guy wasn't confirmed until the investigation concluded.
Việc liệu anh ta có thực sự là người chịu tội thay hay không đã không được xác nhận cho đến khi cuộc điều tra kết thúc.
Nghi vấn
Who the fall guy really was is still a mystery to many.
Ai thực sự là người chịu tội thay vẫn là một bí ẩn đối với nhiều người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall guy".

Khái niệm 'Dê tế thần' (Scapegoat)

'Fall guy' có mối liên hệ mật thiết với khái niệm 'dê tế thần' (scapegoat) trong văn hóa phương Tây. 'Dê tế thần' xuất phát từ một nghi lễ cổ đại, nơi một con dê được gán cho mọi tội lỗi của cộng đồng rồi bị đuổi vào hoang mạc, tượng trưng cho việc gánh đi những tội lỗi đó. Tương tự, một 'fall guy' là người bị gán trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho sai lầm của người khác để làm 'sạch' hình ảnh của những người thực sự có tội.

Văn hóa đổ lỗi trong tổ chức

Trong môi trường doanh nghiệp, chính trị hoặc các tổ chức lớn, 'fall guy' thường xuất hiện khi có một sự thất bại hoặc scandal nghiêm trọng. Thay vì các lãnh đạo cấp cao trực tiếp chịu trách nhiệm, một nhân viên hoặc thành viên cấp dưới đôi khi bị chỉ định làm 'fall guy' để xoa dịu dư luận, bảo vệ hình ảnh của tổ chức hoặc những cá nhân có quyền lực cao hơn.