fall guy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is made to take the blame for something, especially a crime, that someone else has committed.
Vietnamese Meaning
Một người bị đổ lỗi cho một việc gì đó, đặc biệt là một tội ác, mà người khác đã gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was set up to be the fall guy for the company's accounting fraud."
"Anh ta bị gài bẫy để trở thành người chịu tội thay cho vụ gian lận kế toán của công ty."
-
"The mob boss needed a fall guy to take the heat from the police investigation."
"Ông trùm mafia cần một người chịu tội thay để giảm bớt áp lực từ cuộc điều tra của cảnh sát."
-
"Don't let them make you the fall guy."
"Đừng để họ biến bạn thành kẻ chịu tội thay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một người vô tội hoặc ít liên quan bị sử dụng như một 'con tốt thí' để bảo vệ người có tội thực sự hoặc để che đậy một hành vi sai trái nào đó. 'Fall guy' khác với 'scapegoat' ở chỗ 'fall guy' thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức, trong khi 'scapegoat' có thể áp dụng cho nhiều tình huống rộng hơn, nơi ai đó bị đổ lỗi cho những vấn đề chung của một nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make someone the fall guy (biến ai đó thành người chịu tội thay, đổ lỗi cho ai đó)
-
use use someone as a fall guy (lợi dụng ai đó làm người chịu tội thay, dùng ai đó làm vật tế thần)
-
find find a fall guy (tìm người để đổ lỗi)
-
set up set up someone as the fall guy (gài bẫy/dàn xếp để ai đó làm người chịu tội thay)
-
innocent an innocent fall guy (một người chịu tội oan)
-
convenient a convenient fall guy (một người chịu tội thay tiện lợi (dễ lợi dụng))
-
obvious the obvious fall guy (người chịu tội thay rõ ràng (dễ nhận biết))
Idioms
-
make someone the fall guy
Biến ai đó thành người chịu tội thay, đổ lỗi cho ai đó
"They tried to make him the fall guy for the company's financial problems."
(Họ cố gắng biến anh ấy thành người chịu tội thay cho các vấn đề tài chính của công ty.)
-
use someone as a fall guy
Lợi dụng ai đó làm người chịu tội thay, dùng ai đó làm vật tế thần
"The corrupt officials decided to use a low-level employee as a fall guy."
(Các quan chức tham nhũng quyết định lợi dụng một nhân viên cấp thấp làm người chịu tội thay.)
-
take the fall (for someone/something)
Chịu tội thay (cho ai đó/việc gì đó), gánh trách nhiệm
"He chose to take the fall for his friend's mistake, even though he wasn't involved."
(Anh ấy đã chọn chịu tội thay cho sai lầm của bạn mình, mặc dù anh ấy không liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall guy
nounMột người bị đổ lỗi cho một việc gì đó, đặc biệt là một tội ác, mà người khác đã gây ra.
"He was set up to be the fall guy for the company's accounting fraud."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he became the fall guy was a shock to everyone. |
Việc anh ta trở thành người chịu tội thay là một cú sốc đối với mọi người. |
| Phủ định | Whether he was the actual fall guy wasn't confirmed until the investigation concluded. |
Việc liệu anh ta có thực sự là người chịu tội thay hay không đã không được xác nhận cho đến khi cuộc điều tra kết thúc. |
| Nghi vấn | Who the fall guy really was is still a mystery to many. |
Ai thực sự là người chịu tội thay vẫn là một bí ẩn đối với nhiều người. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall guy".
