(Top Banner Ad)
fall in love
B1
Verb phrase B1 Tình cảm, Mối quan hệ

fall in love

UK: /fɔːl ɪn ˈlʌv/ • US: /fɔl ɪn ˈlʌv/

Nghĩa tiếng Việt

yêu phải lòng rung động cảm nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to feel romantic love for someone.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy tình yêu lãng mạn với ai đó; yêu ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They fell in love during their trip to Italy."

    "Họ đã yêu nhau trong chuyến đi tới Ý."

  • "I think I'm falling in love with her."

    "Tôi nghĩ tôi đang yêu cô ấy."

  • "It's easy to fall in love when you're young."

    "Thật dễ dàng để yêu khi bạn còn trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love tình yêu, tình thương; người yêu
Verb love yêu, thương, thích
Noun lover người yêu, tình nhân
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp
Adjective lovable dễ thương, đáng yêu
Adverb lovingly một cách trìu mến, yêu thương

Synonyms

develop a crush on (cảm mến, phải lòng)be smitten with (say đắm, mê mẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pol-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Middle English
fallen
Modern English
fall
PIE
*leubh-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
Middle English
love
Modern English
love

Nguồn gốc của 'fall in love'

Cụm từ 'fall in love' (rơi vào tình yêu) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Trước đó, người ta thường dùng các cụm từ như 'to be taken with love'. Việc sử dụng động từ 'fall' (ngã, rơi) ở đây có ý nghĩa ẩn dụ, diễn tả sự chuyển đổi đột ngột hoặc không tự nguyện sang một trạng thái nào đó, tương tự như 'fall asleep' (ngủ thiếp đi) hay 'fall ill' (ngã bệnh). Nó gợi lên hình ảnh một người bị 'cuốn' vào cảm xúc yêu đương một cách mạnh mẽ, bất ngờ và thường vượt ngoài sự kiểm soát của lý trí, như thể họ không thể chống lại sức hút của tình yêu.

Usage Note

Cụm từ này thường diễn tả một quá trình, không phải là một trạng thái tĩnh. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu và sự phát triển của tình cảm yêu đương. Khác với 'love' (yêu) là một trạng thái chung chung, 'fall in love' tập trung vào sự nảy sinh và lớn mạnh của tình yêu. So sánh với 'be in love' (đang yêu) chỉ trạng thái hiện tại của tình yêu.

Prepositions

with

'Fall in love with someone' là cấu trúc phổ biến nhất, chỉ rõ đối tượng của tình yêu. Ví dụ: She fell in love with him at first sight.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective Phrase + fall in love
  • madly madly fall in love
    (yêu điên cuồng)
  • deeply deeply fall in love
    (yêu sâu đậm)
  • head over heels fall head over heels in love
    (yêu say đắm, yêu cuồng si)
  • hopelessly hopelessly fall in love
    (yêu vô vọng)
  • instantly instantly fall in love
    (yêu ngay lập tức)
  • easily easily fall in love
    (dễ dàng yêu (người khác))

Idioms

  • fall in love at first sight

    yêu từ cái nhìn đầu tiên

    "Many people dream of falling in love at first sight, but it doesn't always happen in real life."

    (Nhiều người mơ ước được yêu từ cái nhìn đầu tiên, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng xảy ra trong đời thực.)

  • fall out of love (with someone)

    hết yêu (ai đó)

    "It's sad when people fall out of love after years of being together."

    (Thật buồn khi mọi người hết yêu nhau sau nhiều năm bên nhau.)

  • fall head over heels in love

    yêu say đắm, yêu cuồng si

    "He fell head over heels in love with her the moment they met, completely smitten."

    (Anh ấy đã yêu cô ấy say đắm ngay từ khoảnh khắc họ gặp nhau, hoàn toàn bị mê hoặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall in love

Verb phrase
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy tình yêu lãng mạn với ai đó; yêu ai đó.

"They fell in love during their trip to Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall in love".

Sự Bất Ngờ và Vô Thức của Tình Yêu

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'fall in love' (rơi vào tình yêu) thường ám chỉ một trải nghiệm bất ngờ, mạnh mẽ và đôi khi nằm ngoài tầm kiểm soát của lý trí. Nó gợi lên hình ảnh một người bị 'cuốn' vào cảm xúc, không phải một lựa chọn có ý thức hoàn toàn, mà là một sự kiện tự nhiên và mạnh mẽ. Điều này phản ánh niềm tin rằng tình yêu đích thực thường xuất hiện một cách bất chợt và không thể cưỡng lại.

Tình Yêu Lãng Mạn và 'Người Định Mệnh'

Khái niệm 'fall in love' cũng gắn liền với lý tưởng về tình yêu lãng mạn, nơi mỗi người có thể có một 'người định mệnh' (soulmate) hoặc 'người duy nhất' (the one). Việc 'rơi vào tình yêu' với người đó được coi là một khoảnh khắc định mệnh, một sự kiện quan trọng đánh dấu sự khởi đầu của một mối quan hệ sâu sắc và ý nghĩa trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh yếu tố lãng mạn, định mệnh hơn là sự lựa chọn thuần túy.