fall in love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to feel romantic love for someone.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy tình yêu lãng mạn với ai đó; yêu ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They fell in love during their trip to Italy."
"Họ đã yêu nhau trong chuyến đi tới Ý."
-
"I think I'm falling in love with her."
"Tôi nghĩ tôi đang yêu cô ấy."
-
"It's easy to fall in love when you're young."
"Thật dễ dàng để yêu khi bạn còn trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường diễn tả một quá trình, không phải là một trạng thái tĩnh. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu và sự phát triển của tình cảm yêu đương. Khác với 'love' (yêu) là một trạng thái chung chung, 'fall in love' tập trung vào sự nảy sinh và lớn mạnh của tình yêu. So sánh với 'be in love' (đang yêu) chỉ trạng thái hiện tại của tình yêu.
Prepositions
'Fall in love with someone' là cấu trúc phổ biến nhất, chỉ rõ đối tượng của tình yêu. Ví dụ: She fell in love with him at first sight.
Collocations (Từ đi kèm)
-
madly madly fall in love (yêu điên cuồng)
-
deeply deeply fall in love (yêu sâu đậm)
-
head over heels fall head over heels in love (yêu say đắm, yêu cuồng si)
-
hopelessly hopelessly fall in love (yêu vô vọng)
-
instantly instantly fall in love (yêu ngay lập tức)
-
easily easily fall in love (dễ dàng yêu (người khác))
Idioms
-
fall in love at first sight
yêu từ cái nhìn đầu tiên
"Many people dream of falling in love at first sight, but it doesn't always happen in real life."
(Nhiều người mơ ước được yêu từ cái nhìn đầu tiên, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng xảy ra trong đời thực.)
-
fall out of love (with someone)
hết yêu (ai đó)
"It's sad when people fall out of love after years of being together."
(Thật buồn khi mọi người hết yêu nhau sau nhiều năm bên nhau.)
-
fall head over heels in love
yêu say đắm, yêu cuồng si
"He fell head over heels in love with her the moment they met, completely smitten."
(Anh ấy đã yêu cô ấy say đắm ngay từ khoảnh khắc họ gặp nhau, hoàn toàn bị mê hoặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall in love
Verb phraseBắt đầu cảm thấy tình yêu lãng mạn với ai đó; yêu ai đó.
"They fell in love during their trip to Italy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall in love".
