breaking down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop working; to fail
Vietnamese Meaning
Ngừng hoạt động; hỏng hóc; thất bại
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My car broke down on the highway."
"Xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc."
-
"The old building is breaking down after years of neglect."
"Tòa nhà cũ đang xuống cấp sau nhiều năm bị bỏ mặc."
-
"The negotiations broke down because the two sides couldn't agree on the terms."
"Các cuộc đàm phán thất bại vì hai bên không thể đồng ý về các điều khoản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ máy móc, phương tiện giao thông bị hỏng và không thể hoạt động tiếp. Cũng có thể dùng để chỉ mối quan hệ, kế hoạch, hoặc hệ thống bị thất bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
System The system is breaking down (Hệ thống đang bị sụp đổ/hỏng hóc)
-
Negotiations Negotiations are breaking down (Các cuộc đàm phán đang thất bại/đổ vỡ)
-
Health His health is breaking down (Sức khỏe của anh ấy đang suy sụp)
-
Rapidly The machine is rapidly breaking down (Cỗ máy đang nhanh chóng hỏng hóc)
-
Mentally She is mentally breaking down (Cô ấy đang suy sụp về mặt tinh thần)
-
Prevent We must prevent the structure from breaking down (Chúng ta phải ngăn cấu trúc không bị đổ vỡ)
-
Witness Witness the marriage breaking down (Chứng kiến cuộc hôn nhân đổ vỡ)
Idioms
-
Breaking down into tears
Bắt đầu khóc òa lên/khóc nức nở
"Upon receiving the bad news, he started breaking down into tears."
(Sau khi nhận tin xấu, anh ấy bắt đầu bật khóc nức nở.)
-
Breaking down barriers
Phá bỏ các rào cản (về xã hội, giao tiếp)
"Their research focuses on breaking down cultural barriers in trade."
(Nghiên cứu của họ tập trung vào việc phá bỏ các rào cản văn hóa trong thương mại.)
-
Breakdown service
Dịch vụ cứu hộ xe hỏng (thường dùng ở Anh)
"We had to call the breakdown service after our tire burst on the highway."
(Chúng tôi đã phải gọi dịch vụ cứu hộ xe hỏng sau khi lốp xe của chúng tôi bị nổ trên đường cao tốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breaking down
Verb (phrasal verb)Ngừng hoạt động; hỏng hóc; thất bại
"My car broke down on the highway."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the mechanic had broken down the engine yesterday, he would be able to explain the problem now. |
Nếu hôm qua người thợ máy đã tháo rời động cơ, bây giờ anh ấy đã có thể giải thích vấn đề. |
| Phủ định | If the car wasn't breaking down so frequently, I wouldn't have missed my important meeting yesterday. |
Nếu xe không bị hỏng thường xuyên như vậy, hôm qua tôi đã không bỏ lỡ cuộc họp quan trọng. |
| Nghi vấn | If she hadn't experienced the equipment breaking down so often, would she trust the new system now? |
Nếu cô ấy không trải qua việc thiết bị bị hỏng quá thường xuyên, bây giờ cô ấy có tin tưởng hệ thống mới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's breaking down of the problem allowed us to find a solution. |
Việc nhóm phân tích vấn đề đã cho phép chúng tôi tìm ra giải pháp. |
| Phủ định | The company's breaking down of its departments didn't lead to increased efficiency. |
Việc công ty chia nhỏ các phòng ban của mình đã không dẫn đến tăng hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is the machine's breaking down a common occurrence in this factory? |
Việc máy móc bị hỏng có phải là một hiện tượng phổ biến trong nhà máy này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaking down".
