family bonding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The development of a close, interpersonal relationship between family members.
Vietnamese Meaning
Sự phát triển của một mối quan hệ thân thiết, gần gũi giữa các thành viên trong gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Family bonding is important for children's emotional development."
"Sự gắn kết gia đình rất quan trọng đối với sự phát triển cảm xúc của trẻ em."
-
"We went on a family vacation to promote family bonding."
"Chúng tôi đã đi nghỉ mát cùng gia đình để tăng cường sự gắn kết gia đình."
-
"Playing board games is a great way to encourage family bonding."
"Chơi trò chơi trên bàn là một cách tuyệt vời để khuyến khích sự gắn kết gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian và nỗ lực để xây dựng và củng cố các mối quan hệ gia đình. Nó thường liên quan đến các hoạt động chung, giao tiếp cởi mở và hỗ trợ lẫn nhau. Khác với 'family relationship' (mối quan hệ gia đình) vốn mang tính tổng quát, 'family bonding' tập trung vào quá trình và kết quả của việc xây dựng sự gắn kết.
Prepositions
* **through:** Diễn tả cách thức đạt được sự gắn kết. Ví dụ: 'Family bonding through shared activities.' (Gắn kết gia đình thông qua các hoạt động chung).
* **by:** Tương tự như 'through', chỉ phương tiện để gắn kết. Ví dụ: 'Family bonding by spending quality time together.' (Gắn kết gia đình bằng cách dành thời gian chất lượng bên nhau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strengthen strengthen family bonding (tăng cường sự gắn kết gia đình)
-
foster foster family bonding (nuôi dưỡng sự gắn kết gia đình)
-
enjoy enjoy family bonding (tận hưởng sự gắn kết gia đình)
-
promote promote family bonding (thúc đẩy sự gắn kết gia đình)
-
strong strong family bonding (sự gắn kết gia đình bền chặt)
-
meaningful meaningful family bonding (sự gắn kết gia đình ý nghĩa)
-
quality quality family bonding (sự gắn kết gia đình chất lượng)
-
essential essential family bonding (sự gắn kết gia đình thiết yếu)
-
time family bonding time (thời gian gắn kết gia đình)
-
activities family bonding activities (các hoạt động gắn kết gia đình)
Idioms
-
Make time for family bonding
Dành thời gian cho sự gắn kết gia đình
"Despite his busy schedule, he always makes time for family bonding on weekends."
(Mặc dù lịch trình bận rộn, anh ấy vẫn luôn dành thời gian để gắn kết gia đình vào cuối tuần.)
-
Prioritize family bonding
Ưu tiên sự gắn kết gia đình
"Many parents try to prioritize family bonding to ensure their children feel loved and secure."
(Nhiều bậc cha mẹ cố gắng ưu tiên sự gắn kết gia đình để đảm bảo con cái cảm thấy được yêu thương và an toàn.)
-
The importance of family bonding
Tầm quan trọng của sự gắn kết gia đình
"The workshop highlighted the importance of family bonding for children's healthy development."
(Buổi hội thảo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn kết gia đình đối với sự phát triển lành mạnh của trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family bonding
NounSự phát triển của một mối quan hệ thân thiết, gần gũi giữa các thành viên trong gia đình.
"Family bonding is important for children's emotional development."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Practicing family bonding activities is crucial for children's development. |
Thực hành các hoạt động gắn kết gia đình là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em. |
| Phủ định | Avoiding family bonding can lead to feelings of isolation among family members. |
Tránh gắn kết gia đình có thể dẫn đến cảm giác cô lập giữa các thành viên trong gia đình. |
| Nghi vấn | Is prioritizing family bonding a key to a happy and stable household? |
Ưu tiên gắn kết gia đình có phải là chìa khóa cho một gia đình hạnh phúc và ổn định không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Family bonding is essential for children's development. |
Sự gắn kết gia đình rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em. |
| Phủ định | Lack of family bonding can lead to emotional problems. |
Thiếu sự gắn kết gia đình có thể dẫn đến các vấn đề về cảm xúc. |
| Nghi vấn | Is family bonding a priority in your household? |
Sự gắn kết gia đình có phải là một ưu tiên trong gia đình bạn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have been focusing on family bonding by playing board games every weekend. |
Chúng tôi đã và đang tập trung vào việc gắn kết gia đình bằng cách chơi trò chơi trên bàn cờ vào mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | They haven't been prioritizing family bonding since their children started college. |
Họ đã không ưu tiên việc gắn kết gia đình kể từ khi con cái họ bắt đầu học đại học. |
| Nghi vấn | Has she been actively promoting family bonding through regular family outings? |
Cô ấy có đang tích cực thúc đẩy sự gắn kết gia đình thông qua những chuyến đi chơi gia đình thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family bonding".
