fantastic news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extraordinarily good or attractive.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tốt hoặc hấp dẫn, tuyệt vời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play received fantastic reviews."
"Vở kịch nhận được những đánh giá tuyệt vời."
-
""I have fantastic news," she announced excitedly."
""Tôi có một tin tuyệt vời đây," cô ấy hào hứng thông báo."
-
"Hearing that you got the job is fantastic news!"
"Nghe tin bạn nhận được công việc thật là một tin tuyệt vời!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fantasy | sự tưởng tượng, ảo mộng |
| Noun | fantast | người có trí tưởng tượng phong phú, người mơ mộng viển vông |
| Adjective | fantastical | kỳ ảo, huyễn hoặc, không thực |
| Adverb | fantastically | một cách tuyệt vời, kỳ diệu, phi thường |
| Adjective | new | mới, mới mẻ |
| Adverb | newly | mới đây, gần đây |
| Verb | renew | làm mới, gia hạn, phục hồi |
| Noun | newspaper | báo chí, tờ báo |
| Noun | newscaster | người đọc tin tức trên đài, truyền hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fantastic' thể hiện sự khen ngợi mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh mức độ tích cực của tin tức. So với 'good', 'fantastic' có sắc thái mạnh mẽ và phấn khích hơn nhiều. Nó thường được sử dụng trong các tình huống vui vẻ và đáng nhớ.
Danh từ 'news' luôn ở dạng số ít không đếm được trong tiếng Anh, ngay cả khi nó đề cập đến nhiều mẩu thông tin khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự mới mẻ, tính thời sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive fantastic news (nhận được tin tuyệt vời)
-
hear hear fantastic news (nghe tin tuyệt vời)
-
announce announce fantastic news (công bố tin tuyệt vời)
-
share share fantastic news (chia sẻ tin tuyệt vời)
-
truly truly fantastic news (tin tức thật sự tuyệt vời)
-
absolutely absolutely fantastic news (tin tức hoàn toàn tuyệt vời)
-
incredibly incredibly fantastic news (tin tức tuyệt vời đến khó tin)
-
What What fantastic news! (Thật là một tin tuyệt vời!)
-
This is This is fantastic news. (Đây là một tin tuyệt vời.)
Idioms
-
What fantastic news!
Một cách diễn đạt cảm thán sự vui mừng hoặc bất ngờ trước một tin tốt lành.
"You got the scholarship? What fantastic news!"
(Bạn đã giành được học bổng sao? Thật là một tin tuyệt vời!)
-
This is fantastic news for...
Một cấu trúc câu phổ biến để nhấn mạnh rằng thông tin này đặc biệt tốt cho ai đó hoặc một tình huống cụ thể.
"The project approval is fantastic news for our team."
(Dự án được duyệt là một tin tuyệt vời cho đội của chúng ta.)
-
It's fantastic news that...
Một cách để giới thiệu một tin tức tích cực một cách trực tiếp và mạnh mẽ.
"It's fantastic news that the economy is recovering."
(Thật là một tin tuyệt vời khi nền kinh tế đang phục hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fantastic news
Tính từ (fantastic)Cực kỳ tốt hoặc hấp dẫn, tuyệt vời.
"The play received fantastic reviews."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantastic news".
