(Top Banner Ad)
fantastic news
B1
Tính từ (fantastic) B1 Chung

fantastic news

UK: /fænˈtæs.tɪk njuːz/ • US: /fænˈtæs.tɪk njuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tuyệt vời tin cực kỳ tốt một tin làm nức lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extraordinarily good or attractive.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tốt hoặc hấp dẫn, tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play received fantastic reviews."

    "Vở kịch nhận được những đánh giá tuyệt vời."

  • ""I have fantastic news," she announced excitedly."

    ""Tôi có một tin tuyệt vời đây," cô ấy hào hứng thông báo."

  • "Hearing that you got the job is fantastic news!"

    "Nghe tin bạn nhận được công việc thật là một tin tuyệt vời!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fantasy sự tưởng tượng, ảo mộng
Noun fantast người có trí tưởng tượng phong phú, người mơ mộng viển vông
Adjective fantastical kỳ ảo, huyễn hoặc, không thực
Adverb fantastically một cách tuyệt vời, kỳ diệu, phi thường
Adjective new mới, mới mẻ
Adverb newly mới đây, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn, phục hồi
Noun newspaper báo chí, tờ báo
Noun newscaster người đọc tin tức trên đài, truyền hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φανταστικός (phantastikos) - able to imagine
Latin
fantasticus - imaginary
Old French
fantastique - extravagant, eccentric
English
fantastic - existing only in imagination (late 16th century); excellent, wonderful (early 20th century)

Sự Phát Triển Của 'Fantastic'

Từ 'fantastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu có nghĩa là 'liên quan đến trí tưởng tượng hoặc ảo ảnh'. Qua tiếng Latin và Pháp cổ, nó mang nghĩa 'kỳ quặc' hoặc 'xa hoa'. Mãi đến đầu thế kỷ 20, từ này mới phát triển nghĩa hiện đại là 'tuyệt vời, phi thường', như chúng ta dùng trong 'fantastic news' ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'News'

Từ 'news' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'noveles' (số nhiều của 'novel'), có nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Ban đầu, từ này luôn được dùng ở dạng số nhiều trong tiếng Anh trung đại (newes) trước khi trở thành một danh từ không đếm được như hiện tại. Khi kết hợp với 'fantastic', nó tạo thành 'tin tức mới mẻ và tuyệt vời'.

Usage Note

Tính từ 'fantastic' thể hiện sự khen ngợi mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh mức độ tích cực của tin tức. So với 'good', 'fantastic' có sắc thái mạnh mẽ và phấn khích hơn nhiều. Nó thường được sử dụng trong các tình huống vui vẻ và đáng nhớ.
Danh từ 'news' luôn ở dạng số ít không đếm được trong tiếng Anh, ngay cả khi nó đề cập đến nhiều mẩu thông tin khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự mới mẻ, tính thời sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fantastic news
  • receive receive fantastic news
    (nhận được tin tuyệt vời)
  • hear hear fantastic news
    (nghe tin tuyệt vời)
  • announce announce fantastic news
    (công bố tin tuyệt vời)
  • share share fantastic news
    (chia sẻ tin tuyệt vời)
Adverbial Intensifier + fantastic news
  • truly truly fantastic news
    (tin tức thật sự tuyệt vời)
  • absolutely absolutely fantastic news
    (tin tức hoàn toàn tuyệt vời)
  • incredibly incredibly fantastic news
    (tin tức tuyệt vời đến khó tin)
Common Expressions with fantastic news
  • What What fantastic news!
    (Thật là một tin tuyệt vời!)
  • This is This is fantastic news.
    (Đây là một tin tuyệt vời.)

Idioms

  • What fantastic news!

    Một cách diễn đạt cảm thán sự vui mừng hoặc bất ngờ trước một tin tốt lành.

    "You got the scholarship? What fantastic news!"

    (Bạn đã giành được học bổng sao? Thật là một tin tuyệt vời!)

  • This is fantastic news for...

    Một cấu trúc câu phổ biến để nhấn mạnh rằng thông tin này đặc biệt tốt cho ai đó hoặc một tình huống cụ thể.

    "The project approval is fantastic news for our team."

    (Dự án được duyệt là một tin tuyệt vời cho đội của chúng ta.)

  • It's fantastic news that...

    Một cách để giới thiệu một tin tức tích cực một cách trực tiếp và mạnh mẽ.

    "It's fantastic news that the economy is recovering."

    (Thật là một tin tuyệt vời khi nền kinh tế đang phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fantastic news

Tính từ (fantastic)
Lật mặt

Cực kỳ tốt hoặc hấp dẫn, tuyệt vời.

"The play received fantastic reviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantastic news".

Văn hóa Chia Sẻ Tin Tốt Lành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chia sẻ và ăn mừng tin tức tốt lành với gia đình, bạn bè và đồng nghiệp là một phong tục xã hội quan trọng. Nó giúp củng cố mối quan hệ, tạo ra sự gắn kết và lan tỏa niềm vui, tạo nên một bầu không khí tích cực chung.

Sức Mạnh Cảm Xúc Của Tin Tốt

Tin tức tuyệt vời thường có khả năng khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ như niềm vui tột độ, sự nhẹ nhõm, hoặc phấn khích. Nó có thể thay đổi hoàn toàn tâm trạng của một người hoặc cả một nhóm, biến một ngày u ám trở nên tươi sáng và đầy hy vọng hơn.