great news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very good or pleasing information; welcome intelligence.
Vietnamese Meaning
Tin tức rất tốt hoặc đáng mừng; thông tin đáng hoan nghênh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have great news! I got the job!"
"Tôi có tin tuyệt vời đây! Tôi đã đậu phỏng vấn!"
-
""Great news for all of you," she said."
""Tin tuyệt vời cho tất cả các bạn đây," cô ấy nói."
-
"The great news is that prices will fall."
"Tin tốt lành là giá cả sẽ giảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'great news' thường được sử dụng để diễn tả sự vui mừng và phấn khởi khi nhận được một tin tốt. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện niềm vui và sự hài lòng. Khác với 'good news', 'great news' nhấn mạnh mức độ tin tốt cao hơn, mang lại cảm xúc mạnh mẽ hơn. Ví dụ, nếu một người bạn thông báo đã đậu đại học, bạn có thể nói 'That's great news!'
Prepositions
'Great news about' được dùng để chỉ rõ về điều gì là tin tốt. Ví dụ: 'Great news about your promotion!' ('Tin tuyệt vời về việc bạn được thăng chức!'). 'Great news regarding' cũng có chức năng tương tự, thường trang trọng hơn. Ví dụ: 'Great news regarding the new project.' ('Tin tốt về dự án mới.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolutely great news (Tin tuyệt vời, không còn gì bằng)
-
Truly great news (Thật sự là một tin tuyệt vời)
-
Such great news (Một tin vô cùng tuyệt vời)
-
Share great news (Chia sẻ tin tuyệt vời)
-
Hear great news (Nghe được tin tuyệt vời)
-
Receive great news (Nhận được tin tuyệt vời)
Idioms
-
That's great news!
Đó là một tin tuyệt vời!
"I got the job! That's great news!"
(Tôi đã nhận được công việc! Đó là một tin tuyệt vời!)
-
What's the great news?
Có tin gì tuyệt vời vậy?
"You look excited. What's the great news?"
(Bạn trông có vẻ phấn khích. Có tin gì tuyệt vời vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
great news
Cụm danh từTin tức rất tốt hoặc đáng mừng; thông tin đáng hoan nghênh.
"I have great news! I got the job!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great news".
