(Top Banner Ad)
great news
A2
Cụm danh từ A2 Chung

great news

UK: /ˈɡreɪt njuːz/ • US: /ˈɡreɪt nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin mừng tin tốt lành tin tuyệt vời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very good or pleasing information; welcome intelligence.

Vietnamese Meaning

Tin tức rất tốt hoặc đáng mừng; thông tin đáng hoan nghênh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have great news! I got the job!"

    "Tôi có tin tuyệt vời đây! Tôi đã đậu phỏng vấn!"

  • ""Great news for all of you," she said."

    ""Tin tuyệt vời cho tất cả các bạn đây," cô ấy nói."

  • "The great news is that prices will fall."

    "Tin tốt lành là giá cả sẽ giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great tuyệt vời, lớn, quan trọng
Noun greatness sự vĩ đại, sự tuyệt vời
Adjective new mới
Noun news tin tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grautaz
Old English
grēat
Middle English
greet
English
great
Old French
nouvelle
English
news

Nguồn gốc của 'great'

Từ 'great' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *grautaz, có nghĩa là 'nặng, lớn, quan trọng'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'grēat' và tiếng Anh trung đại 'greet'. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'tuyệt vời', 'lớn', hoặc 'quan trọng'.

Nguồn gốc của 'news'

Từ 'news' ban đầu là số nhiều của từ 'new'. Người ta cho rằng nó bắt nguồn từ việc các tin tức được coi là những điều 'mới' mẻ. Trong tiếng Việt, 'news' có nghĩa là 'tin tức'.

Usage Note

Cụm từ 'great news' thường được sử dụng để diễn tả sự vui mừng và phấn khởi khi nhận được một tin tốt. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện niềm vui và sự hài lòng. Khác với 'good news', 'great news' nhấn mạnh mức độ tin tốt cao hơn, mang lại cảm xúc mạnh mẽ hơn. Ví dụ, nếu một người bạn thông báo đã đậu đại học, bạn có thể nói 'That's great news!'

Prepositions

about regarding

'Great news about' được dùng để chỉ rõ về điều gì là tin tốt. Ví dụ: 'Great news about your promotion!' ('Tin tuyệt vời về việc bạn được thăng chức!'). 'Great news regarding' cũng có chức năng tương tự, thường trang trọng hơn. Ví dụ: 'Great news regarding the new project.' ('Tin tốt về dự án mới.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + great news
  • Absolutely great news
    (Tin tuyệt vời, không còn gì bằng)
  • Truly great news
    (Thật sự là một tin tuyệt vời)
  • Such great news
    (Một tin vô cùng tuyệt vời)
Verb + great news
  • Share great news
    (Chia sẻ tin tuyệt vời)
  • Hear great news
    (Nghe được tin tuyệt vời)
  • Receive great news
    (Nhận được tin tuyệt vời)

Idioms

  • That's great news!

    Đó là một tin tuyệt vời!

    "I got the job! That's great news!"

    (Tôi đã nhận được công việc! Đó là một tin tuyệt vời!)

  • What's the great news?

    Có tin gì tuyệt vời vậy?

    "You look excited. What's the great news?"

    (Bạn trông có vẻ phấn khích. Có tin gì tuyệt vời vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great news

Cụm danh từ
Lật mặt

Tin tức rất tốt hoặc đáng mừng; thông tin đáng hoan nghênh.

"I have great news! I got the job!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great news".

Thông báo tin vui

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chia sẻ 'great news' thường đi kèm với sự phấn khích và ăn mừng. Mọi người có thể tổ chức tiệc nhỏ hoặc đơn giản là chia sẻ niềm vui với bạn bè và gia đình.