terrible news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vô cùng tệ hại, nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident was a terrible tragedy."
"Vụ tai nạn là một thảm kịch khủng khiếp."
-
"We received terrible news this morning."
"Chúng tôi nhận được tin xấu vào sáng nay."
-
"It's terrible news to hear that he lost his job."
"Thật là một tin khủng khiếp khi nghe tin anh ấy mất việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | terrible | khủng khiếp, kinh khủng, tệ hại |
| Adverb | terribly | một cách khủng khiếp, vô cùng (thường dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực) |
| Noun | terror | sự khủng bố, nỗi sợ hãi tột độ |
| Verb | terrify | làm cho sợ hãi, khủng bố |
| Adjective | new | mới |
| Adverb | newly | mới đây, gần đây |
| Noun | newspaper | báo chí |
| Noun | newscast | bản tin thời sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'terrible' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh, thể hiện sự kinh khủng, tồi tệ đến mức gây khó chịu, sợ hãi. Nó thường được dùng để mô tả những điều gây ra cảm xúc tiêu cực lớn. So với 'bad', 'terrible' mạnh hơn nhiều. 'Awful' cũng có nghĩa tương tự nhưng 'terrible' phổ biến hơn và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive terrible news (nhận được tin tức khủng khiếp)
-
hear hear terrible news (nghe tin tức khủng khiếp)
-
deliver deliver terrible news (thông báo tin tức khủng khiếp)
-
break break terrible news (to someone) (báo tin dữ, báo tin khủng khiếp (cho ai đó))
-
get get terrible news (nhận được tin tức khủng khiếp)
-
truly truly terrible news (tin tức thực sự khủng khiếp)
-
absolutely absolutely terrible news (tin tức hoàn toàn khủng khiếp)
-
really really terrible news (tin tức thực sự khủng khiếp)
-
spreads terrible news spreads (tin tức khủng khiếp lan truyền)
-
arrives terrible news arrives (tin tức khủng khiếp đến)
-
hits the terrible news hits them hard (tin tức khủng khiếp giáng một đòn nặng nề vào họ)
Idioms
-
Break the terrible news (to someone)
Thông báo một tin tức khủng khiếp hoặc đau buồn cho ai đó, đặc biệt là khi họ chưa biết và cần được chuẩn bị tâm lý.
"The doctor had to break the terrible news to his family after the accident."
(Bác sĩ phải báo tin dữ cho gia đình anh ấy sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrible news
Tính từ (Adjective)Vô cùng tệ hại, nghiêm trọng.
"The accident was a terrible tragedy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrible news".
