(Top Banner Ad)
terrible news
B1
Tính từ (Adjective) B1 Chung (General)

terrible news

UK: /ˈter.ɪ.bəl njuːz/ • US: /ˈter.ə.bəl nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin xấu tin kinh khủng tin tồi tệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely bad or serious.

Vietnamese Meaning

Vô cùng tệ hại, nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident was a terrible tragedy."

    "Vụ tai nạn là một thảm kịch khủng khiếp."

  • "We received terrible news this morning."

    "Chúng tôi nhận được tin xấu vào sáng nay."

  • "It's terrible news to hear that he lost his job."

    "Thật là một tin khủng khiếp khi nghe tin anh ấy mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective terrible khủng khiếp, kinh khủng, tệ hại
Adverb terribly một cách khủng khiếp, vô cùng (thường dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực)
Noun terror sự khủng bố, nỗi sợ hãi tột độ
Verb terrify làm cho sợ hãi, khủng bố
Adjective new mới
Adverb newly mới đây, gần đây
Noun newspaper báo chí
Noun newscast bản tin thời sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terrere
Latin
terribilis
Old French
terrible
Middle English
terrible
Old French
nouvelles
Middle English
newes
English
terrible news

Nguồn gốc 'Terrible News'

Cụm từ 'terrible news' (tin tức khủng khiếp) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Terrible' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'terrere', có nghĩa là 'làm cho sợ hãi' hoặc 'làm cho khiếp sợ', phát triển thành 'terribilis' (đáng sợ, kinh hoàng) rồi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ. 'News' (tin tức) xuất phát từ tiếng Latinh 'nova' (những điều mới mẻ), qua tiếng Pháp cổ 'nouvelles' rồi vào tiếng Anh. Vì vậy, 'terrible news' ban đầu gợi lên ý nghĩa 'những điều mới mẻ gây sợ hãi hoặc kinh hoàng'.

Usage Note

Tính từ 'terrible' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh, thể hiện sự kinh khủng, tồi tệ đến mức gây khó chịu, sợ hãi. Nó thường được dùng để mô tả những điều gây ra cảm xúc tiêu cực lớn. So với 'bad', 'terrible' mạnh hơn nhiều. 'Awful' cũng có nghĩa tương tự nhưng 'terrible' phổ biến hơn và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + terrible news
  • receive receive terrible news
    (nhận được tin tức khủng khiếp)
  • hear hear terrible news
    (nghe tin tức khủng khiếp)
  • deliver deliver terrible news
    (thông báo tin tức khủng khiếp)
  • break break terrible news (to someone)
    (báo tin dữ, báo tin khủng khiếp (cho ai đó))
  • get get terrible news
    (nhận được tin tức khủng khiếp)
Adverb + terrible (news)
  • truly truly terrible news
    (tin tức thực sự khủng khiếp)
  • absolutely absolutely terrible news
    (tin tức hoàn toàn khủng khiếp)
  • really really terrible news
    (tin tức thực sự khủng khiếp)
Terrible news + Verb
  • spreads terrible news spreads
    (tin tức khủng khiếp lan truyền)
  • arrives terrible news arrives
    (tin tức khủng khiếp đến)
  • hits the terrible news hits them hard
    (tin tức khủng khiếp giáng một đòn nặng nề vào họ)

Idioms

  • Break the terrible news (to someone)

    Thông báo một tin tức khủng khiếp hoặc đau buồn cho ai đó, đặc biệt là khi họ chưa biết và cần được chuẩn bị tâm lý.

    "The doctor had to break the terrible news to his family after the accident."

    (Bác sĩ phải báo tin dữ cho gia đình anh ấy sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrible news

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Vô cùng tệ hại, nghiêm trọng.

"The accident was a terrible tragedy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrible news".

Truyền đạt tin xấu một cách tế nhị

Trong nhiều nền văn hóa, việc thông báo tin tức khủng khiếp đòi hỏi sự tế nhị, nhạy cảm và lòng trắc ẩn. Người thông báo thường cố gắng giảm nhẹ cú sốc, chuẩn bị tâm lý cho người nghe hoặc chọn thời điểm, địa điểm phù hợp để truyền đạt, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực nhất có thể.

Không trút giận lên người báo tin

Thành ngữ 'Don't shoot the messenger' (Đừng bắn người đưa tin) phản ánh một thực tế văn hóa rằng con người đôi khi có xu hướng trút sự tức giận hoặc thất vọng của mình lên người mang đến tin tức xấu, thay vì tập trung vào chính sự việc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt giữa tin tức và người truyền đạt nó, đặc biệt khi phải đối mặt với 'terrible news'.