wonderful news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely good; inspiring delight or admiration.
Vietnamese Meaning
Tuyệt vời; gây ra sự thích thú hoặc ngưỡng mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a wonderful time in Paris."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở Paris."
-
"Hearing about your promotion was wonderful news."
"Nghe về việc bạn được thăng chức là một tin tuyệt vời."
-
"The doctor gave me wonderful news about my health."
"Bác sĩ đã cho tôi một tin tuyệt vời về sức khỏe của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wonderful thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tích cực mạnh mẽ hơn good hoặc nice. Nó mang ý nghĩa đặc biệt, gây ấn tượng sâu sắc. So với 'great', 'wonderful' thường mang tính cảm xúc và cá nhân hơn. Trong khi 'great' có thể chỉ đơn giản là lớn hoặc quan trọng, 'wonderful' nhấn mạnh vào sự tuyệt vời và thú vị.
News là một danh từ không đếm được trong tiếng Anh, mặc dù có tận cùng bằng 's'. Nó thường đi kèm với động từ số ít (ví dụ: 'The news is good'). 'News' đề cập đến thông tin mới, thường liên quan đến các sự kiện hiện tại. Có thể so sánh với 'information' (thông tin), nhưng 'news' thường mang tính thời sự và cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly wonderful news (thực sự là một tin tức tuyệt vời)
-
absolutely absolutely wonderful news (hoàn toàn là tin tức tuyệt vời)
-
such such wonderful news (một tin tức tuyệt vời như vậy)
-
exciting exciting and wonderful news (tin tức thú vị và tuyệt vời)
-
receive receive wonderful news (nhận được tin tức tuyệt vời)
-
hear hear wonderful news (nghe tin tức tuyệt vời)
-
share share wonderful news (chia sẻ tin tức tuyệt vời)
-
bring bring wonderful news (mang đến tin tức tuyệt vời)
-
announce announce wonderful news (thông báo tin tức tuyệt vời)
-
for wonderful news for you (tin tức tuyệt vời dành cho bạn)
-
about wonderful news about her promotion (tin tức tuyệt vời về việc cô ấy được thăng chức)
Idioms
-
This is wonderful news!
Đây quả là một tin tức tuyệt vời!
"When she told me she got the scholarship, I exclaimed, "This is wonderful news!""
(Khi cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã nhận được học bổng, tôi thốt lên: "Đây quả là một tin tức tuyệt vời!")
-
I have some wonderful news for you.
Tôi có một tin tức tuyệt vời muốn báo cho bạn.
"The manager smiled, "I have some wonderful news for you – you've been promoted.""
(Người quản lý mỉm cười: "Tôi có một tin tức tuyệt vời muốn báo cho bạn – bạn đã được thăng chức rồi.")
-
It's wonderful news that...
Thật là một tin tức tuyệt vời khi...
"It's wonderful news that the project was approved and funding secured."
(Thật là một tin tức tuyệt vời khi dự án đã được phê duyệt và đảm bảo nguồn vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wonderful news
Tính từ (wonderful)Tuyệt vời; gây ra sự thích thú hoặc ngưỡng mộ.
"We had a wonderful time in Paris."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She heard wonderful news about her promotion. |
Cô ấy đã nghe tin tuyệt vời về việc thăng chức của mình. |
| Phủ định | I didn't expect such wonderful news today. |
Tôi đã không mong đợi một tin tuyệt vời như vậy ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | Did you already hear the wonderful news? |
Bạn đã nghe tin tuyệt vời chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonderful news".
