(Top Banner Ad)
wonderful news
B1
Tính từ (wonderful) B1 Tổng quát

wonderful news

UK: /ˈwʌndəfl njuːz/ • US: /ˈwʌndərfl nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tuyệt vời tin mừng tin vui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good; inspiring delight or admiration.

Vietnamese Meaning

Tuyệt vời; gây ra sự thích thú hoặc ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a wonderful time in Paris."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở Paris."

  • "Hearing about your promotion was wonderful news."

    "Nghe về việc bạn được thăng chức là một tin tuyệt vời."

  • "The doctor gave me wonderful news about my health."

    "Bác sĩ đã cho tôi một tin tuyệt vời về sức khỏe của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wonder điều kỳ diệu, sự ngạc nhiên
Verb wonder tự hỏi, băn khoăn
Adverb wonderfully một cách tuyệt vời
Adjective wondrous kỳ diệu, phi thường (mang tính văn học)
Adjective new mới
Adverb newly mới đây, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun newspaper báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wundraz
Old English
wundor
Middle English
wonder
Middle English
wonder + -ful
Old French
noveles
Latin
nova
Middle English
newes
Modern English
wonderful news

Nguồn gốc 'Wonderful'

Từ 'wonderful' bắt nguồn từ 'wonder' trong tiếng Anh cổ (Old English 'wundor'), có nghĩa là 'điều kỳ diệu, phép lạ, vật thể gây kinh ngạc'. Khi thêm hậu tố '-ful', nó chuyển thành tính từ diễn tả điều gì đó đầy kinh ngạc, tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ.

Nguồn gốc 'News'

Từ 'news' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'noveles', là dạng số nhiều của 'novel' (mới), và từ tiếng Latin 'nova' (những điều mới). Ban đầu nó được dùng để chỉ 'những điều mới mẻ, các sự kiện gần đây'. Khi kết hợp với 'wonderful', nó tạo nên cụm từ 'tin tức tuyệt vời', mang ý nghĩa về một thông tin mới mẻ, đầy tích cực và gây ngạc nhiên thú vị.

Usage Note

Wonderful thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tích cực mạnh mẽ hơn good hoặc nice. Nó mang ý nghĩa đặc biệt, gây ấn tượng sâu sắc. So với 'great', 'wonderful' thường mang tính cảm xúc và cá nhân hơn. Trong khi 'great' có thể chỉ đơn giản là lớn hoặc quan trọng, 'wonderful' nhấn mạnh vào sự tuyệt vời và thú vị.
News là một danh từ không đếm được trong tiếng Anh, mặc dù có tận cùng bằng 's'. Nó thường đi kèm với động từ số ít (ví dụ: 'The news is good'). 'News' đề cập đến thông tin mới, thường liên quan đến các sự kiện hiện tại. Có thể so sánh với 'information' (thông tin), nhưng 'news' thường mang tính thời sự và cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wonderful news
  • truly truly wonderful news
    (thực sự là một tin tức tuyệt vời)
  • absolutely absolutely wonderful news
    (hoàn toàn là tin tức tuyệt vời)
  • such such wonderful news
    (một tin tức tuyệt vời như vậy)
  • exciting exciting and wonderful news
    (tin tức thú vị và tuyệt vời)
Verb + wonderful news
  • receive receive wonderful news
    (nhận được tin tức tuyệt vời)
  • hear hear wonderful news
    (nghe tin tức tuyệt vời)
  • share share wonderful news
    (chia sẻ tin tức tuyệt vời)
  • bring bring wonderful news
    (mang đến tin tức tuyệt vời)
  • announce announce wonderful news
    (thông báo tin tức tuyệt vời)
wonderful news + Preposition
  • for wonderful news for you
    (tin tức tuyệt vời dành cho bạn)
  • about wonderful news about her promotion
    (tin tức tuyệt vời về việc cô ấy được thăng chức)

Idioms

  • This is wonderful news!

    Đây quả là một tin tức tuyệt vời!

    "When she told me she got the scholarship, I exclaimed, "This is wonderful news!""

    (Khi cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã nhận được học bổng, tôi thốt lên: "Đây quả là một tin tức tuyệt vời!")

  • I have some wonderful news for you.

    Tôi có một tin tức tuyệt vời muốn báo cho bạn.

    "The manager smiled, "I have some wonderful news for you – you've been promoted.""

    (Người quản lý mỉm cười: "Tôi có một tin tức tuyệt vời muốn báo cho bạn – bạn đã được thăng chức rồi.")

  • It's wonderful news that...

    Thật là một tin tức tuyệt vời khi...

    "It's wonderful news that the project was approved and funding secured."

    (Thật là một tin tức tuyệt vời khi dự án đã được phê duyệt và đảm bảo nguồn vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wonderful news

Tính từ (wonderful)
Lật mặt

Tuyệt vời; gây ra sự thích thú hoặc ngưỡng mộ.

"We had a wonderful time in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She heard wonderful news about her promotion.
Cô ấy đã nghe tin tuyệt vời về việc thăng chức của mình.
Phủ định
I didn't expect such wonderful news today.
Tôi đã không mong đợi một tin tuyệt vời như vậy ngày hôm nay.
Nghi vấn
Did you already hear the wonderful news?
Bạn đã nghe tin tuyệt vời chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonderful news".

Chia sẻ tin vui

Trong văn hóa phương Tây, việc chia sẻ 'wonderful news' (tin vui) là một nghi thức xã hội quan trọng, giúp củng cố mối quan hệ và tạo ra sự gắn kết. Từ việc thông báo đính hôn, mang thai, đến thành công trong công việc, người ta thường tổ chức tiệc hoặc gặp gỡ để lan tỏa niềm vui, nhận lời chúc mừng từ gia đình và bạn bè.

Tác động tâm lý

Việc nhận hoặc nghe 'wonderful news' có tác động tích cực đáng kể đến tâm trạng và sức khỏe tinh thần. Nó có thể xua tan lo lắng, mang lại cảm giác hy vọng, hạnh phúc và sự nhẹ nhõm. Các phương tiện truyền thông cũng thường đưa tin 'good news' hoặc 'wonderful news' để nâng cao tinh thần cộng đồng trong những thời điểm khó khăn.