(Top Banner Ad)
far from the truth
B2
Thành ngữ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

far from the truth

UK: /fɑː(r) frɒm ðə truːθ/ • US: /fɑːr frʌm ðə truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn không đúng sự thật cách xa sự thật xa rời sự thật không hề đúng sự thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not at all true; completely untrue or inaccurate.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn không đúng sự thật; hoàn toàn sai hoặc không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His statement was far from the truth."

    "Tuyên bố của anh ta hoàn toàn không đúng sự thật."

  • "The news report was far from the truth, painting a completely different picture of the events."

    "Bản tin hoàn toàn không đúng sự thật, vẽ ra một bức tranh hoàn toàn khác về các sự kiện."

  • "What he told you about his past is far from the truth; he's been lying all along."

    "Những gì anh ta kể với bạn về quá khứ của anh ta hoàn toàn không đúng sự thật; anh ta đã nói dối từ đầu đến cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth Sự thật, chân lý
Adjective true Đúng, thật
Adverb truly Thật sự, chân thành
Adjective truthful Thành thật, trung thực
Noun untruth Sự dối trá, điều không thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*per-
Proto-Germanic
*ferrai
Old English
feorr
Modern English
far (xa)
PIE (Proto-Indo-European)
*dreu- ('firm, solid')
Proto-Germanic
*treuwitho
Old English
trēowþ
Modern English
truth (sự thật)

Nguồn gốc cụm từ 'far from the truth'

Cụm từ 'far from the truth' mang nghĩa đen là 'xa rời sự thật'. Nó được hình thành từ hai thành phần chính: 'far' (xa) và 'truth' (sự thật). 'Far' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feorr', nghĩa là khoảng cách lớn. 'Truth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trēowþ', nghĩa là sự trung thực, sự thật. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để diễn tả điều gì đó hoàn toàn không đúng, không chính xác hoặc trái ngược với thực tế.

Usage Note

Thành ngữ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn không đúng sự thật. Nó thường mang sắc thái phủ định mạnh mẽ hơn so với chỉ nói 'sai'. Thường dùng để phản bác hoặc bác bỏ một tuyên bố nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + far from the truth
  • is is far from the truth
    (hoàn toàn không đúng sự thật)
  • was was far from the truth
    (đã không đúng sự thật)
  • proved to be proved to be far from the truth
    (hóa ra là sai sự thật)
  • turned out to be turned out to be far from the truth
    (cuối cùng lại không đúng sự thật)
  • seems seems far from the truth
    (có vẻ không đúng sự thật)
Adverbial modifications
  • completely completely far from the truth
    (hoàn toàn xa rời sự thật)
  • wildly wildly far from the truth
    (hoàn toàn sai lệch so với sự thật)
  • not not far from the truth
    (không quá xa sự thật (khá đúng, gần đúng))

Idioms

  • far from the truth

    Hoàn toàn không đúng, sai sự thật

    "His version of events was far from the truth."

    (Phiên bản sự việc của anh ấy hoàn toàn không đúng sự thật.)

  • nothing could be further from the truth

    Hoàn toàn không đúng sự thật (nhấn mạnh), không có gì sai hơn thế

    "Some people believe that money can buy happiness, but nothing could be further from the truth."

    (Một số người tin rằng tiền có thể mua được hạnh phúc, nhưng không có gì sai hơn thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

far from the truth

Thành ngữ
Lật mặt

Hoàn toàn không đúng sự thật; hoàn toàn sai hoặc không chính xác.

"His statement was far from the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far from the truth".

Giá trị của sự thật trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật được coi là một giá trị cốt lõi và là nền tảng của lòng tin trong các mối quan hệ cá nhân, hệ thống pháp luật, và báo chí. Việc nói 'far from the truth' (xa rời sự thật) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự dối trá, lừa lọc, hoặc thiếu chính xác nghiêm trọng. Việc làm sai lệch sự thật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về uy tín và pháp lý.

Sự khác biệt giữa 'far from the truth' và 'white lie'

Mặc dù 'far from the truth' thường chỉ sự sai lệch nghiêm trọng, nhưng trong tiếng Anh cũng có khái niệm 'white lie' (lời nói dối vô hại) – những điều không hoàn toàn đúng nhưng được nói ra để tránh làm tổn thương người khác hoặc duy trì hòa khí. Tuy nhiên, cụm từ 'far from the truth' thường không được dùng cho 'white lie' mà để chỉ những sự thật bị bóp méo hoặc phủ nhận một cách cố ý hoặc nghiêm trọng.