(Top Banner Ad)
farm birds
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Động vật học

farm birds

Nghĩa tiếng Việt

các loài chim ở trang trại chim trang trại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Birds commonly found on farms or in agricultural areas.

Vietnamese Meaning

Các loài chim thường được tìm thấy ở trang trại hoặc các khu vực nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer spotted several farm birds in his field."

    "Người nông dân phát hiện một vài loài chim trang trại trên cánh đồng của mình."

  • "Farm birds play an important role in pest control by eating insects."

    "Chim trang trại đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sâu bệnh bằng cách ăn côn trùng."

  • "Many different types of farm birds can be seen in the countryside."

    "Nhiều loại chim trang trại khác nhau có thể được nhìn thấy ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farmer Người nông dân
Noun farming Nghề nông, việc canh tác nông nghiệp
Noun farmstead Khu trang trại (bao gồm nhà ở và các công trình phụ trợ)
Noun farmhand Người làm thuê trong trang trại
Noun birdcage Lồng chim
Noun birdseed Hạt giống dùng làm thức ăn cho chim
Adjective birdlike Giống chim, có đặc điểm của chim (thường chỉ sự mảnh mai, nhẹ nhàng)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firma
Old French
ferme
English (farm, 14th C.)
farm
Proto-Germanic
*burd-
Old English
brid
English (bird, 13th C.)
bird
English (Modern Compound)
farm birds

Nguồn gốc của 'farm'

Từ 'farm' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ferme', ban đầu dùng để chỉ 'một hợp đồng thuê' hoặc 'tiền thuê'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'firma', mang nghĩa 'khoản thanh toán cố định' và 'firmus' (vững chắc, ổn định). Trải qua thời gian, ý nghĩa của từ đã dịch chuyển để chỉ khu đất được thuê hoặc sở hữu để canh tác và chăn nuôi.

Nguồn gốc của 'bird'

Từ 'bird' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'brid' hoặc 'bridd', ban đầu có nghĩa là 'chim non' hoặc 'gà con'. Gốc rễ của nó được cho là từ tiếng Proto-Germanic '*burd-', liên quan đến 'sự sinh nở' hoặc 'con non'. Sau này, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ tất cả các loài chim nói chung.

Sự kết hợp của 'farm birds'

'Farm birds' là một cụm từ ghép đơn giản, kết hợp hai từ 'farm' (trang trại) và 'birds' (chim) để chỉ những loài chim được nuôi dưỡng hoặc sống trên trang trại, thường là để lấy trứng, thịt hoặc lông, chẳng hạn như gà, vịt, ngỗng. Cụm từ này xuất hiện khi con người bắt đầu chăn nuôi chim cho mục đích nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'farm birds' đề cập đến một nhóm đa dạng các loài chim, không nhất thiết chỉ các loài được nuôi. Chúng bao gồm cả chim bản địa và chim di cư, và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái nông nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farm birds
  • domestic domestic farm birds
    (gia cầm nhà, gia cầm thuần hóa)
  • free-range free-range farm birds
    (gia cầm thả rông)
  • healthy healthy farm birds
    (gia cầm khỏe mạnh)
  • noisy noisy farm birds
    (gia cầm ồn ào)
Verb + farm birds
  • raise raise farm birds
    (nuôi gia cầm)
  • keep keep farm birds
    (chăn nuôi gia cầm)
  • feed feed farm birds
    (cho gia cầm ăn)
  • tend to tend to farm birds
    (chăm sóc gia cầm)
Noun (type) + farm birds
  • common common farm birds (e.g., chickens, ducks, geese)
    (các loài gia cầm phổ biến (ví dụ: gà, vịt, ngỗng))
  • poultry poultry farm birds (a more specific term for farm birds raised for meat/eggs)
    (gia cầm (thuật ngữ chuyên biệt hơn để chỉ các loài chim nông trại được nuôi lấy thịt/trứng))

Idioms

  • raising farm birds

    Việc nuôi (các loài) gia cầm. Đây là một cụm từ mô tả hành động trực tiếp, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.

    "Many rural families make a living by raising farm birds."

    (Nhiều gia đình ở nông thôn kiếm sống bằng cách nuôi gia cầm.)

  • keeping farm birds

    Việc chăn nuôi (các loài) gia cầm. Tương tự như 'raising', cụm từ này dùng để chỉ việc chăm sóc và duy trì đàn gia cầm.

    "Keeping farm birds requires knowledge of their diet and health to ensure good yields."

    (Việc chăn nuôi gia cầm đòi hỏi kiến thức về chế độ ăn và sức khỏe của chúng để đảm bảo năng suất tốt.)

  • free-range farm birds

    Gia cầm được thả rông, không nuôi nhốt. Đây là một cụm từ mô tả điều kiện sống của gia cầm, mang ý nghĩa cụ thể và không phải thành ngữ bóng bẩy.

    "Customers often prefer eggs from free-range farm birds for their perceived quality and ethical considerations."

    (Khách hàng thường thích trứng từ gia cầm thả rông vì chất lượng được cho là tốt hơn và yếu tố đạo đức trong chăn nuôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm birds

Danh từ
Lật mặt

Các loài chim thường được tìm thấy ở trang trại hoặc các khu vực nông nghiệp.

"The farmer spotted several farm birds in his field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm birds".

Vai trò thiết yếu trong ẩm thực và nông nghiệp

Gia cầm (farm birds) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền nông nghiệp và ẩm thực ở nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Chúng là nguồn cung cấp thịt (như gà, vịt, gà tây) và trứng dồi dào, là thực phẩm thiết yếu trong bữa ăn hàng ngày. Việc chăn nuôi gia cầm còn là nguồn thu nhập chính và hỗ trợ sinh kế cho hàng triệu nông dân.

Biểu tượng của cuộc sống nông thôn và truyền thống

Gà, vịt và các loài gia cầm khác thường là biểu tượng của cuộc sống nông thôn, sự tự cung tự cấp và sự gắn bó với thiên nhiên. Tiếng gà gáy báo hiệu bình minh là hình ảnh quen thuộc và đặc trưng ở các vùng quê. Một số loài như gà tây còn gắn liền với các lễ hội truyền thống lớn, chẳng hạn như Lễ Tạ Ơn ở Bắc Mỹ, nơi gà tây quay là món ăn trung tâm.