farm birds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Birds commonly found on farms or in agricultural areas.
Vietnamese Meaning
Các loài chim thường được tìm thấy ở trang trại hoặc các khu vực nông nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer spotted several farm birds in his field."
"Người nông dân phát hiện một vài loài chim trang trại trên cánh đồng của mình."
-
"Farm birds play an important role in pest control by eating insects."
"Chim trang trại đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sâu bệnh bằng cách ăn côn trùng."
-
"Many different types of farm birds can be seen in the countryside."
"Nhiều loại chim trang trại khác nhau có thể được nhìn thấy ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | farmer | Người nông dân |
| Noun | farming | Nghề nông, việc canh tác nông nghiệp |
| Noun | farmstead | Khu trang trại (bao gồm nhà ở và các công trình phụ trợ) |
| Noun | farmhand | Người làm thuê trong trang trại |
| Noun | birdcage | Lồng chim |
| Noun | birdseed | Hạt giống dùng làm thức ăn cho chim |
| Adjective | birdlike | Giống chim, có đặc điểm của chim (thường chỉ sự mảnh mai, nhẹ nhàng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'farm birds' đề cập đến một nhóm đa dạng các loài chim, không nhất thiết chỉ các loài được nuôi. Chúng bao gồm cả chim bản địa và chim di cư, và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái nông nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
domestic domestic farm birds (gia cầm nhà, gia cầm thuần hóa)
-
free-range free-range farm birds (gia cầm thả rông)
-
healthy healthy farm birds (gia cầm khỏe mạnh)
-
noisy noisy farm birds (gia cầm ồn ào)
-
raise raise farm birds (nuôi gia cầm)
-
keep keep farm birds (chăn nuôi gia cầm)
-
feed feed farm birds (cho gia cầm ăn)
-
tend to tend to farm birds (chăm sóc gia cầm)
-
common common farm birds (e.g., chickens, ducks, geese) (các loài gia cầm phổ biến (ví dụ: gà, vịt, ngỗng))
-
poultry poultry farm birds (a more specific term for farm birds raised for meat/eggs) (gia cầm (thuật ngữ chuyên biệt hơn để chỉ các loài chim nông trại được nuôi lấy thịt/trứng))
Idioms
-
raising farm birds
Việc nuôi (các loài) gia cầm. Đây là một cụm từ mô tả hành động trực tiếp, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.
"Many rural families make a living by raising farm birds."
(Nhiều gia đình ở nông thôn kiếm sống bằng cách nuôi gia cầm.)
-
keeping farm birds
Việc chăn nuôi (các loài) gia cầm. Tương tự như 'raising', cụm từ này dùng để chỉ việc chăm sóc và duy trì đàn gia cầm.
"Keeping farm birds requires knowledge of their diet and health to ensure good yields."
(Việc chăn nuôi gia cầm đòi hỏi kiến thức về chế độ ăn và sức khỏe của chúng để đảm bảo năng suất tốt.)
-
free-range farm birds
Gia cầm được thả rông, không nuôi nhốt. Đây là một cụm từ mô tả điều kiện sống của gia cầm, mang ý nghĩa cụ thể và không phải thành ngữ bóng bẩy.
"Customers often prefer eggs from free-range farm birds for their perceived quality and ethical considerations."
(Khách hàng thường thích trứng từ gia cầm thả rông vì chất lượng được cho là tốt hơn và yếu tố đạo đức trong chăn nuôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farm birds
Danh từCác loài chim thường được tìm thấy ở trang trại hoặc các khu vực nông nghiệp.
"The farmer spotted several farm birds in his field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm birds".
