(Top Banner Ad)
farm-to-table eating
B1
Danh từ ghép B1 Ẩm thực, Nông nghiệp, Sức khỏe

farm-to-table eating

UK: /fɑːm tə ˈteɪbl̩ ˈiːtɪŋ/ • US: /fɑːrm tə ˈteɪbl̩ ˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống từ trang trại đến bàn ăn ẩm thực trang trại thực phẩm từ trang trại đến bàn ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of eating food that is sourced directly from farms, with a focus on local and seasonal ingredients.

Vietnamese Meaning

Thói quen ăn uống các loại thực phẩm có nguồn gốc trực tiếp từ các trang trại, tập trung vào các nguyên liệu địa phương và theo mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farm-to-table eating is becoming increasingly popular as people seek healthier and more sustainable food options."

    "Ăn uống theo kiểu 'từ trang trại đến bàn ăn' ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm các lựa chọn thực phẩm lành mạnh và bền vững hơn."

  • "Many restaurants now offer farm-to-table dining experiences."

    "Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp trải nghiệm ăn uống 'từ trang trại đến bàn ăn'."

  • "She's a strong advocate for farm-to-table eating."

    "Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho việc ăn uống theo kiểu 'từ trang trại đến bàn ăn'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm canh tác, trồng trọt, chăn nuôi
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông, hoạt động canh tác
Verb eat ăn
Noun eater người ăn
Noun food thức ăn, thực phẩm
Adjective local thuộc về địa phương

Synonyms

locavore (người ăn thực phẩm địa phương)

Related Words

sustainable agriculture (nông nghiệp bền vững)food miles (khoảng cách vận chuyển thực phẩm)seasonal eating (ăn theo mùa)

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
farm
English
to
English
table
English
eating
English
farm-to-table (concept emerges)
English
farm-to-table eating (phrase becomes widely used)

Nguồn gốc của xu hướng 'farm-to-table'

Cụm từ 'farm-to-table' (từ nông trại đến bàn ăn) xuất hiện như một phong trào trong ngành ẩm thực vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến vào đầu thế kỷ 21. Nó đề cao việc sử dụng các nguyên liệu tươi, theo mùa, được trồng hoặc chăn nuôi tại địa phương, và đưa trực tiếp từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng hoặc nhà hàng, giảm thiểu các khâu trung gian. Mục tiêu là hỗ trợ nông dân địa phương, đảm bảo chất lượng thực phẩm, và thúc đẩy sự minh bạch về nguồn gốc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một phong cách ăn uống hoặc một triết lý ẩm thực nhấn mạnh sự tươi ngon, bền vững và hỗ trợ nông dân địa phương. Nó thường liên quan đến việc giảm thiểu khoảng cách vận chuyển thực phẩm (food miles) và tiêu thụ các sản phẩm theo mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farm-to-table eating
  • authentic authentic farm-to-table eating
    (ẩm thực nông trại đến bàn ăn đích thực)
  • sustainable sustainable farm-to-table eating
    (ẩm thực nông trại đến bàn ăn bền vững)
  • fresh fresh farm-to-table eating
    (ẩm thực nông trại đến bàn ăn tươi ngon)
  • local local farm-to-table eating
    (ẩm thực nông trại đến bàn ăn địa phương)
Verb + farm-to-table eating
  • embrace embrace farm-to-table eating
    (tiếp nhận/ủng hộ xu hướng ẩm thực nông trại đến bàn ăn)
  • promote promote farm-to-table eating
    (thúc đẩy xu hướng ẩm thực nông trại đến bàn ăn)
  • experience experience farm-to-table eating
    (trải nghiệm ẩm thực nông trại đến bàn ăn)
Noun + farm-to-table eating
  • the philosophy of the philosophy of farm-to-table eating
    (triết lý của ẩm thực nông trại đến bàn ăn)
  • the trend of the trend of farm-to-table eating
    (xu hướng ẩm thực nông trại đến bàn ăn)
  • a restaurant specializing in a restaurant specializing in farm-to-table eating
    (một nhà hàng chuyên về ẩm thực nông trại đến bàn ăn)

Idioms

  • Embrace the farm-to-table eating philosophy

    Tiếp nhận triết lý ẩm thực từ nông trại đến bàn ăn

    "Many modern restaurants now embrace the farm-to-table eating philosophy to offer fresh, local ingredients."

    (Nhiều nhà hàng hiện đại ngày nay đang tiếp nhận triết lý ẩm thực từ nông trại đến bàn ăn để cung cấp các nguyên liệu tươi ngon, địa phương.)

  • A true farm-to-table eating experience

    Một trải nghiệm ẩm thực nông trại đến bàn ăn đích thực

    "Visiting the vineyard and then dining at their restaurant provided a true farm-to-table eating experience."

    (Tham quan vườn nho rồi dùng bữa tại nhà hàng của họ đã mang lại một trải nghiệm ẩm thực nông trại đến bàn ăn đích thực.)

  • Promoting farm-to-table eating for healthier communities

    Thúc đẩy ẩm thực từ nông trại đến bàn ăn vì cộng đồng khỏe mạnh hơn

    "Local initiatives are promoting farm-to-table eating for healthier communities and stronger local economies."

    (Các sáng kiến địa phương đang thúc đẩy ẩm thực từ nông trại đến bàn ăn vì cộng đồng khỏe mạnh hơn và nền kinh tế địa phương vững mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm-to-table eating

Danh từ ghép
Lật mặt

Thói quen ăn uống các loại thực phẩm có nguồn gốc trực tiếp từ các trang trại, tập trung vào các nguyên liệu địa phương và theo mùa.

"Farm-to-table eating is becoming increasingly popular as people seek healthier and more sustainable food options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm-to-table eating".

Kết nối với phong trào Slow Food

Khái niệm 'farm-to-table eating' thường được liên hệ chặt chẽ với phong trào Slow Food (Thực phẩm Chậm), ra đời ở Ý vào những năm 1980. Cả hai phong trào đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thưởng thức thực phẩm địa phương, theo mùa, truyền thống và được sản xuất một cách bền vững, như một sự phản đối đối với thức ăn nhanh và công nghiệp hóa thực phẩm.

Hỗ trợ kinh tế địa phương và phát triển bền vững

Ở các nước phương Tây, 'farm-to-table eating' không chỉ là xu hướng ẩm thực mà còn là một lối sống. Nó khuyến khích người tiêu dùng mua hàng trực tiếp từ nông dân, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương và giảm thiểu tác động môi trường từ việc vận chuyển thực phẩm đường dài. Đây là một phần của nỗ lực lớn hơn nhằm thúc đẩy tính bền vững và trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng thực phẩm.