fashion advisor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to give advice on fashion, style, and clothing choices to individuals or organizations.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc là đưa ra lời khuyên về thời trang, phong cách và lựa chọn trang phục cho các cá nhân hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hired a fashion advisor to help her choose outfits for important events."
"Cô ấy đã thuê một cố vấn thời trang để giúp cô ấy chọn trang phục cho những sự kiện quan trọng."
-
"Many celebrities employ a fashion advisor to maintain their image."
"Nhiều người nổi tiếng thuê một cố vấn thời trang để duy trì hình ảnh của họ."
-
"The store offers a free consultation with a fashion advisor."
"Cửa hàng cung cấp một buổi tư vấn miễn phí với một cố vấn thời trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | Thời trang, mốt |
| Verb | fashion | Tạo hình, định hình |
| Adjective | fashionable | Thời trang, hợp mốt |
| Adjective | unfashionable | Lỗi thời, không hợp mốt |
| Noun | advisor | Cố vấn, người khuyên bảo |
| Verb | advise | Khuyên bảo, cố vấn |
| Noun | advice | Lời khuyên |
| Adjective | advisable | Đáng khuyên, nên làm |
| Noun | consultant | Tư vấn viên (thường dùng cho các lĩnh vực chuyên môn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người có kiến thức chuyên sâu về thời trang và có khả năng giúp người khác cải thiện phong cách cá nhân của họ. Họ có thể làm việc tại các cửa hàng bán lẻ, studio thời trang, hoặc cung cấp dịch vụ tư vấn độc lập. Phân biệt với 'stylist', người trực tiếp tạo ra phong cách, còn 'advisor' đưa ra lời khuyên dựa trên kiến thức và xu hướng.
Prepositions
'as a fashion advisor': Vai trò là một cố vấn thời trang. 'to someone': đưa ra lời khuyên cho ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal fashion advisor (Cố vấn thời trang cá nhân)
-
professional professional fashion advisor (Cố vấn thời trang chuyên nghiệp)
-
experienced experienced fashion advisor (Cố vấn thời trang giàu kinh nghiệm)
-
celebrity celebrity fashion advisor (Cố vấn thời trang cho người nổi tiếng)
-
hire hire a fashion advisor (Thuê một cố vấn thời trang)
-
consult consult a fashion advisor (Tham khảo ý kiến cố vấn thời trang)
-
work with work with a fashion advisor (Làm việc cùng một cố vấn thời trang)
-
become become a fashion advisor (Trở thành một cố vấn thời trang)
-
the role of the role of a fashion advisor (Vai trò của một cố vấn thời trang)
-
the services of the services of a fashion advisor (Các dịch vụ của cố vấn thời trang)
Idioms
-
A personal fashion advisor
Một cố vấn thời trang cá nhân (người giúp bạn định hình phong cách riêng)
"Many people nowadays are willing to invest in a personal fashion advisor to improve their image."
(Nhiều người ngày nay sẵn sàng đầu tư vào một cố vấn thời trang cá nhân để cải thiện hình ảnh của mình.)
-
To seek advice from a fashion advisor
Tìm kiếm lời khuyên từ một cố vấn thời trang
"Before the big event, she decided to seek advice from a fashion advisor to ensure her outfit was perfect."
(Trước sự kiện lớn, cô ấy quyết định tìm kiếm lời khuyên từ một cố vấn thời trang để đảm bảo trang phục của mình hoàn hảo.)
-
The growing demand for fashion advisors
Nhu cầu ngày càng tăng đối với các cố vấn thời trang
"With the rise of social media, there is a growing demand for fashion advisors who can help individuals curate their online presence."
(Với sự phát triển của mạng xã hội, nhu cầu về các cố vấn thời trang, những người có thể giúp cá nhân tạo dựng hình ảnh trực tuyến của họ, đang ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashion advisor
NounMột người có công việc là đưa ra lời khuyên về thời trang, phong cách và lựa chọn trang phục cho các cá nhân hoặc tổ chức.
"She hired a fashion advisor to help her choose outfits for important events."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion advisor".
