(Top Banner Ad)
fashion cycle
B2
Danh từ B2 Thời trang

fashion cycle

UK: /ˈfæʃən ˈsaɪkl/ • US: /ˈfæʃən ˈsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng tuần hoàn thời trang chu kỳ thời trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The periodic popularity of certain styles or clothing. A pattern of introduction, acceptance, culmination, and decline.

Vietnamese Meaning

Chu kỳ thời trang là sự phổ biến theo chu kỳ của một số phong cách hoặc quần áo nhất định. Một mô hình bao gồm sự giới thiệu, chấp nhận, đạt đỉnh và suy tàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the fashion cycle is crucial for predicting future trends."

    "Hiểu rõ chu kỳ thời trang là rất quan trọng để dự đoán các xu hướng trong tương lai."

  • "The fashion cycle repeats itself every few decades, with some styles making a comeback."

    "Chu kỳ thời trang lặp lại sau mỗi vài thập kỷ, với một số phong cách quay trở lại."

  • "Fast fashion accelerates the fashion cycle, leading to more frequent changes in trends."

    "Thời trang nhanh đẩy nhanh chu kỳ thời trang, dẫn đến những thay đổi xu hướng thường xuyên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion Thời trang, mốt
Adjective fashionable Hợp thời trang, đúng mốt
Verb to fashion Tạo hình, định hình, làm ra
Noun fashionista Tín đồ thời trang
Noun cycle Chu kỳ, vòng tuần hoàn
Adjective cyclical Có tính chu kỳ, tuần hoàn
Verb to cycle Tuần hoàn, đi xe đạp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio
Old French
façon
Middle English
fashoun
English
fashion
Ancient Greek
κύκλος (kýklos)
Latin
cyclus
English
cycle
English (modern compound)
fashion cycle

Nguồn gốc của 'Fashion' (Thời trang)

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio' (có nghĩa là 'một hành động tạo ra' hoặc 'cách làm'), qua tiếng Pháp cổ 'façon' (nghĩa là 'hình dạng, kiểu cách'). Nó phản ánh ý tưởng về việc tạo ra hoặc định hình một phong cách, một xu hướng.

Nguồn gốc của 'Cycle' (Chu kỳ)

Từ 'cycle' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kýklos' và tiếng Latin 'cyclus', cả hai đều có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Điều này nhấn mạnh bản chất lặp đi lặp lại hoặc tuần hoàn của các sự kiện hay hiện tượng.

Sự ra đời của 'Fashion Cycle'

'Fashion cycle' là một thuật ngữ ghép hiện đại, dùng để mô tả quá trình lặp đi lặp lại của các xu hướng thời trang, từ khi chúng xuất hiện, trở nên phổ biến, dần suy yếu và rồi có thể tái xuất hiện trong tương lai. Nó phản ánh cách mà thời trang không ngừng thay đổi nhưng lại theo một quy luật tuần hoàn nhất định.

Usage Note

Chu kỳ thời trang mô tả cách các xu hướng thời trang xuất hiện, được chấp nhận rộng rãi, đạt đến đỉnh cao phổ biến, và cuối cùng trở nên lỗi thời. Các chu kỳ có thể khác nhau về thời gian, từ vài tháng đến vài năm. Sự hiểu biết về chu kỳ này giúp các nhà thiết kế, nhà bán lẻ và người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Prepositions

in of

"in" (e.g., 'in the fashion cycle') được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời điểm trong chu kỳ. "of" (e.g., 'the stages of the fashion cycle') được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion cycle
  • short short fashion cycle
    (chu kỳ thời trang ngắn)
  • rapid rapid fashion cycle
    (chu kỳ thời trang nhanh chóng)
  • current current fashion cycle
    (chu kỳ thời trang hiện tại)
  • global global fashion cycle
    (chu kỳ thời trang toàn cầu)
  • predictable predictable fashion cycle
    (chu kỳ thời trang có thể dự đoán)
Verb + fashion cycle
  • follow follow the fashion cycle
    (theo dõi chu kỳ thời trang)
  • drive drive the fashion cycle
    (thúc đẩy chu kỳ thời trang)
  • accelerate accelerate the fashion cycle
    (làm tăng tốc chu kỳ thời trang)
  • understand understand the fashion cycle
    (hiểu chu kỳ thời trang)
  • disrupt disrupt the fashion cycle
    (phá vỡ chu kỳ thời trang)

Idioms

  • the eternal fashion cycle

    chu kỳ thời trang vĩnh cửu / không ngừng lặp lại

    "Designers often revisit old trends, proving the eternal fashion cycle."

    (Các nhà thiết kế thường quay lại với các xu hướng cũ, chứng minh chu kỳ thời trang là vĩnh cửu.)

  • fast fashion accelerates the fashion cycle

    thời trang nhanh làm tăng tốc chu kỳ thời trang

    "Fast fashion's constant new collections significantly accelerate the fashion cycle."

    (Các bộ sưu tập mới liên tục của thời trang nhanh đã làm tăng tốc đáng kể chu kỳ thời trang.)

  • breaking the fashion cycle

    phá vỡ chu kỳ thời trang (bằng cách tạo ra phong cách bền vững, vượt thời gian)

    "Some sustainable brands aim at breaking the fashion cycle by promoting timeless pieces."

    (Một số thương hiệu bền vững hướng tới việc phá vỡ chu kỳ thời trang bằng cách quảng bá những món đồ vượt thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion cycle

Danh từ
Lật mặt

Chu kỳ thời trang là sự phổ biến theo chu kỳ của một số phong cách hoặc quần áo nhất định. Một mô hình bao gồm sự giới thiệu, chấp nhận, đạt đỉnh và suy tàn.

"Understanding the fashion cycle is crucial for predicting future trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experts predict that the fashion cycle will be rapidly changing due to social media influence.
Các chuyên gia dự đoán rằng chu kỳ thời trang sẽ thay đổi nhanh chóng do ảnh hưởng của mạng xã hội.
Phủ định
The classic style won't be following the current fashion cycle for long.
Phong cách cổ điển sẽ không đi theo chu kỳ thời trang hiện tại trong thời gian dài.
Nghi vấn
Will the fashion cycle be influencing consumer choices as much next year?
Liệu chu kỳ thời trang có ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng nhiều như năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion cycle".

Thời trang nhanh và tác động của nó

Sự trỗi dậy của 'thời trang nhanh' (fast fashion) đã rút ngắn đáng kể 'chu kỳ thời trang' truyền thống. Các xu hướng thay đổi nhanh chóng hơn bao giờ hết, khiến người tiêu dùng mua sắm nhiều hơn và vứt bỏ quần áo sớm hơn. Điều này dẫn đến những lo ngại lớn về môi trường (rác thải dệt may) và các vấn đề xã hội (điều kiện lao động).

Sự trở lại của các xu hướng cũ

Chu kỳ thời trang thể hiện rõ nhất qua việc các xu hướng từ thập niên trước (như thập niên 80, 90) thường xuyên 'tái xuất' dưới dạng 'vintage' hoặc 'retro'. Điều này cho thấy rằng mặc dù thời trang liên tục thay đổi, nhưng một số phong cách và ý tưởng lại có khả năng lặp lại và trở nên thịnh hành trở lại sau một thời gian.