(Top Banner Ad)
fashion pioneer
C1
Danh từ ghép C1 Thời trang

fashion pioneer

UK: /ˈfæʃən paɪəˈnɪə/ • US: /ˈfæʃən paɪəˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tiên phong thời trang người đi đầu trong lĩnh vực thời trang người khai phá xu hướng thời trang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is among the first to explore or develop new styles and trends in fashion.

Vietnamese Meaning

Một người đi đầu trong việc khám phá hoặc phát triển các phong cách và xu hướng mới trong thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coco Chanel was a fashion pioneer who revolutionized women's clothing."

    "Coco Chanel là một nhà tiên phong thời trang, người đã cách mạng hóa trang phục phụ nữ."

  • "She is considered a fashion pioneer for her unconventional designs."

    "Cô ấy được coi là một nhà tiên phong thời trang vì những thiết kế khác thường của mình."

  • "Many contemporary designers owe a debt to the fashion pioneers of the 20th century."

    "Nhiều nhà thiết kế đương đại nợ những nhà tiên phong thời trang của thế kỷ 20 một món nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion Thời trang, kiểu cách, mốt
Adjective fashionable Hợp thời trang, đúng mốt
Adjective unfashionable Lỗi thời, không hợp mốt
Verb to fashion Tạo hình, định hình, làm ra
Noun pioneer Người tiên phong, người mở đường
Verb to pioneer Tiên phong, mở đường, khởi xướng
Adjective pioneering Mang tính tiên phong, đột phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio
Old French
façon
Middle English
facion
Modern English
fashion
Old French
pionnier
Middle French
pionnier
English
pioneer

Nguồn gốc 'Fashion'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio' (hành động, cách làm) qua tiếng Pháp cổ 'façon' (kiểu dáng, cách thức). Ban đầu, nó chỉ cách thức thực hiện một việc gì đó, sau đó phát triển nghĩa để chỉ phong cách ăn mặc, kiểu dáng phổ biến trong một thời điểm nhất định. Điều này nhấn mạnh sự thay đổi và tính xã hội của thời trang.

Nguồn gốc 'Pioneer'

Từ 'pioneer' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'pionnier', có nghĩa là 'người đi trước', 'người mở đường'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những người lính bộ binh đi trước để chuẩn bị đường đi cho quân đội. Sau này, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ ai là người đầu tiên khám phá, phát triển hoặc thực hiện một điều gì đó mới mẻ.

Sự kết hợp 'Fashion Pioneer'

Khi kết hợp 'fashion' và 'pioneer', cụm từ 'fashion pioneer' mô tả một cách hoàn hảo những cá nhân không chỉ theo đuổi thời trang mà còn dũng cảm phá vỡ các quy tắc, tạo ra xu hướng mới và định hình lại ngành công nghiệp này. Họ là những người có tầm nhìn, dám nghĩ dám làm, mang lại những ý tưởng độc đáo, đôi khi đi trước thời đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những nhà thiết kế, người nổi tiếng, hoặc những người có ảnh hưởng lớn đến ngành thời trang, những người đã tạo ra hoặc phổ biến những xu hướng mới và đột phá. Khác với 'fashionista' (người yêu thích thời trang và luôn cập nhật xu hướng), 'fashion pioneer' nhấn mạnh vào vai trò người tạo ra xu hướng, không chỉ là người theo đuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion pioneer
  • groundbreaking groundbreaking fashion pioneer
    (người tiên phong đột phá trong thời trang)
  • visionary visionary fashion pioneer
    (người tiên phong có tầm nhìn trong thời trang)
  • influential influential fashion pioneer
    (người tiên phong có ảnh hưởng trong thời trang)
  • legendary legendary fashion pioneer
    (người tiên phong huyền thoại trong thời trang)
Verb + fashion pioneer
  • become a become a fashion pioneer
    (trở thành một người tiên phong trong thời trang)
  • hail a hail a fashion pioneer
    (ca ngợi một người tiên phong trong thời trang)
  • recognize a recognize a fashion pioneer
    (công nhận một người tiên phong trong thời trang)
  • celebrate a celebrate a fashion pioneer
    (vinh danh một người tiên phong trong thời trang)

Idioms

  • a fashion pioneer ahead of their time

    một người tiên phong trong thời trang đi trước thời đại

    "Coco Chanel was truly a fashion pioneer ahead of her time, revolutionizing women's wear."

    (Coco Chanel thực sự là một người tiên phong trong thời trang đi trước thời đại, đã cách mạng hóa trang phục phụ nữ.)

  • a fashion pioneer who blazes a trail

    một người tiên phong trong thời trang mở đường, tạo ra xu hướng mới

    "The young designer emerged as a fashion pioneer who blazes a trail with sustainable materials."

    (Nhà thiết kế trẻ nổi lên như một người tiên phong trong thời trang mở đường với các vật liệu bền vững.)

  • a fashion pioneer at the forefront of innovation

    một người tiên phong trong thời trang dẫn đầu sự đổi mới

    "Alexander McQueen was a fashion pioneer at the forefront of innovation, known for his dramatic shows."

    (Alexander McQueen là một người tiên phong trong thời trang dẫn đầu sự đổi mới, nổi tiếng với những buổi trình diễn đầy kịch tính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion pioneer

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người đi đầu trong việc khám phá hoặc phát triển các phong cách và xu hướng mới trong thời trang.

"Coco Chanel was a fashion pioneer who revolutionized women's clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Coco Chanel: a fashion pioneer who revolutionized women's clothing with her simple, elegant designs.
Coco Chanel: một nhà tiên phong thời trang, người đã cách mạng hóa trang phục phụ nữ bằng những thiết kế đơn giản, thanh lịch của mình.
Phủ định
She was not just a designer: she was a fashion pioneer, constantly pushing boundaries and challenging conventions.
Cô ấy không chỉ là một nhà thiết kế: cô ấy là một nhà tiên phong thời trang, liên tục vượt qua các giới hạn và thách thức những quy ước.
Nghi vấn
Was Elsa Schiaparelli a fashion pioneer: someone who dared to break away from traditional styles and embrace the avant-garde?
Elsa Schiaparelli có phải là một nhà tiên phong thời trang không: một người dám thoát khỏi những phong cách truyền thống và đón nhận sự tiên phong?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion pioneer".

Vai trò của người tiên phong trong thời trang

Những người tiên phong trong thời trang là những cá nhân dám phá vỡ quy tắc, thách thức các chuẩn mực xã hội và giới thiệu những ý tưởng mới mẻ, đôi khi gây tranh cãi. Họ không chỉ tạo ra quần áo mà còn định hình cách chúng ta nhìn nhận bản thân và thế giới xung quanh. Họ thường là nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo và đổi mới trong ngành.

Ảnh hưởng đến xu hướng và bản sắc

Một fashion pioneer có thể thay đổi hoàn toàn cục diện thời trang toàn cầu, từ việc giới thiệu một kiểu dáng mới, một chất liệu độc đáo cho đến việc thúc đẩy một triết lý thiết kế (ví dụ: thời trang bền vững, thời trang phi giới tính). Họ giúp định hình các xu hướng, truyền cảm hứng cho sự tự thể hiện và đóng góp vào việc xây dựng bản sắc văn hóa qua phong cách ăn mặc.