fashion pioneer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is among the first to explore or develop new styles and trends in fashion.
Vietnamese Meaning
Một người đi đầu trong việc khám phá hoặc phát triển các phong cách và xu hướng mới trong thời trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coco Chanel was a fashion pioneer who revolutionized women's clothing."
"Coco Chanel là một nhà tiên phong thời trang, người đã cách mạng hóa trang phục phụ nữ."
-
"She is considered a fashion pioneer for her unconventional designs."
"Cô ấy được coi là một nhà tiên phong thời trang vì những thiết kế khác thường của mình."
-
"Many contemporary designers owe a debt to the fashion pioneers of the 20th century."
"Nhiều nhà thiết kế đương đại nợ những nhà tiên phong thời trang của thế kỷ 20 một món nợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | Thời trang, kiểu cách, mốt |
| Adjective | fashionable | Hợp thời trang, đúng mốt |
| Adjective | unfashionable | Lỗi thời, không hợp mốt |
| Verb | to fashion | Tạo hình, định hình, làm ra |
| Noun | pioneer | Người tiên phong, người mở đường |
| Verb | to pioneer | Tiên phong, mở đường, khởi xướng |
| Adjective | pioneering | Mang tính tiên phong, đột phá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những nhà thiết kế, người nổi tiếng, hoặc những người có ảnh hưởng lớn đến ngành thời trang, những người đã tạo ra hoặc phổ biến những xu hướng mới và đột phá. Khác với 'fashionista' (người yêu thích thời trang và luôn cập nhật xu hướng), 'fashion pioneer' nhấn mạnh vào vai trò người tạo ra xu hướng, không chỉ là người theo đuổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
groundbreaking groundbreaking fashion pioneer (người tiên phong đột phá trong thời trang)
-
visionary visionary fashion pioneer (người tiên phong có tầm nhìn trong thời trang)
-
influential influential fashion pioneer (người tiên phong có ảnh hưởng trong thời trang)
-
legendary legendary fashion pioneer (người tiên phong huyền thoại trong thời trang)
-
become a become a fashion pioneer (trở thành một người tiên phong trong thời trang)
-
hail a hail a fashion pioneer (ca ngợi một người tiên phong trong thời trang)
-
recognize a recognize a fashion pioneer (công nhận một người tiên phong trong thời trang)
-
celebrate a celebrate a fashion pioneer (vinh danh một người tiên phong trong thời trang)
Idioms
-
a fashion pioneer ahead of their time
một người tiên phong trong thời trang đi trước thời đại
"Coco Chanel was truly a fashion pioneer ahead of her time, revolutionizing women's wear."
(Coco Chanel thực sự là một người tiên phong trong thời trang đi trước thời đại, đã cách mạng hóa trang phục phụ nữ.)
-
a fashion pioneer who blazes a trail
một người tiên phong trong thời trang mở đường, tạo ra xu hướng mới
"The young designer emerged as a fashion pioneer who blazes a trail with sustainable materials."
(Nhà thiết kế trẻ nổi lên như một người tiên phong trong thời trang mở đường với các vật liệu bền vững.)
-
a fashion pioneer at the forefront of innovation
một người tiên phong trong thời trang dẫn đầu sự đổi mới
"Alexander McQueen was a fashion pioneer at the forefront of innovation, known for his dramatic shows."
(Alexander McQueen là một người tiên phong trong thời trang dẫn đầu sự đổi mới, nổi tiếng với những buổi trình diễn đầy kịch tính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashion pioneer
Danh từ ghépMột người đi đầu trong việc khám phá hoặc phát triển các phong cách và xu hướng mới trong thời trang.
"Coco Chanel was a fashion pioneer who revolutionized women's clothing."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Coco Chanel: a fashion pioneer who revolutionized women's clothing with her simple, elegant designs. |
Coco Chanel: một nhà tiên phong thời trang, người đã cách mạng hóa trang phục phụ nữ bằng những thiết kế đơn giản, thanh lịch của mình. |
| Phủ định | She was not just a designer: she was a fashion pioneer, constantly pushing boundaries and challenging conventions. |
Cô ấy không chỉ là một nhà thiết kế: cô ấy là một nhà tiên phong thời trang, liên tục vượt qua các giới hạn và thách thức những quy ước. |
| Nghi vấn | Was Elsa Schiaparelli a fashion pioneer: someone who dared to break away from traditional styles and embrace the avant-garde? |
Elsa Schiaparelli có phải là một nhà tiên phong thời trang không: một người dám thoát khỏi những phong cách truyền thống và đón nhận sự tiên phong? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion pioneer".
