(Top Banner Ad)
Fashion victim
B2
noun B2 Thời trang, Xã hội

Fashion victim

UK: /ˈfæʃən ˈvɪktɪm/ • US: /ˈfæʃən ˈvɪktɪm/

Nghĩa tiếng Việt

nạn nhân thời trang người chạy theo mốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is excessively influenced by fashion, often to the point of looking ridiculous or foolish.

Vietnamese Meaning

Một người bị ảnh hưởng quá mức bởi thời trang, thường đến mức trông lố bịch hoặc ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a real fashion victim, always wearing the latest trends regardless of whether they suit her."

    "Cô ấy đích thị là một nạn nhân của thời trang, luôn mặc những xu hướng mới nhất bất kể chúng có hợp với cô ấy hay không."

  • "Don't be a fashion victim; develop your own style."

    "Đừng là nạn nhân của thời trang; hãy phát triển phong cách riêng của bạn."

  • "He's a prime example of a fashion victim, sporting neon colors and platform shoes."

    "Anh ta là một ví dụ điển hình của một nạn nhân thời trang, diện màu neon và giày đế bệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, mốt; kiểu cách
Verb fashion tạo hình, tạo kiểu; chế tạo
Adjective fashionable hợp thời trang, đúng mốt
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Noun victim nạn nhân; người chịu thiệt thòi
Verb victimize biến thành nạn nhân, ngược đãi
Noun victimization sự biến thành nạn nhân, sự ngược đãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio
Old French
façon
Middle English
facioun
Latin
victima
English (late 20th century)
Fashion victim

Nguồn gốc cụm từ 'Fashion Victim'

Cụm từ 'fashion victim' xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong thập niên 1980 và 1990. Nó được dùng để chỉ trích những người quá ám ảnh với việc chạy theo các xu hướng thời trang mới nhất, thường bỏ qua sự thoải mái, tính phù hợp cá nhân hoặc thậm chí là gu thẩm mỹ để diện những bộ trang phục đang thịnh hành. Ý nghĩa của nó là người đó đã trở thành 'nạn nhân' của thời trang, bị nó điều khiển thay vì tự mình kiểm soát phong cách.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc chế giễu, ám chỉ những người chạy theo các xu hướng thời trang mới nhất một cách mù quáng mà không quan tâm đến việc chúng có phù hợp với bản thân hay không. 'Fashion victim' khác với người 'fashionable' (hợp thời trang) ở chỗ người hợp thời trang có gu thẩm mỹ tốt và biết cách lựa chọn trang phục phù hợp, trong khi 'fashion victim' đơn thuần chỉ bắt chước một cách máy móc.

Prepositions

of

Thường được dùng trong cụm 'a victim of fashion' để nhấn mạnh sự ảnh hưởng tiêu cực của thời trang lên người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Fashion victim
  • a true a true fashion victim
    (một nạn nhân thời trang đích thực (chạy theo mốt mù quáng))
  • a helpless a helpless fashion victim
    (một nạn nhân thời trang bất lực (không thoát ra khỏi vòng xoáy xu hướng))
  • an unfortunate an unfortunate fashion victim
    (một nạn nhân thời trang không may (mặc dù không hợp nhưng vẫn cố chạy theo))
Verb + Fashion victim
  • to become to become a fashion victim
    (trở thành một nạn nhân thời trang)
  • to look like to look like a fashion victim
    (trông giống một nạn nhân thời trang)
  • to dress like to dress like a fashion victim
    (ăn mặc như một nạn nhân thời trang)

Idioms

  • To be a fashion victim

    Là người mù quáng chạy theo các xu hướng thời trang mới nhất mà không quan tâm đến việc chúng có phù hợp với mình hay không, hoặc bỏ qua sự thoải mái và phong cách cá nhân.

    "She spent all her money on designer clothes, even if they didn't suit her. She's a real fashion victim."

    (Cô ấy tiêu hết tiền vào quần áo hàng hiệu, dù chúng không hợp với cô ấy. Cô ấy đúng là một nạn nhân thời trang.)

  • To look like a fashion victim

    Trông như thể đã mặc những bộ quần áo chỉ vì chúng đang là mốt, dù chúng có thể trông kỳ cục, không thoải mái, hoặc không phù hợp với người mặc.

    "He bought those ridiculously tight jeans just because they were trendy, and now he looks like a fashion victim."

    (Anh ấy mua chiếc quần jean bó sát đến lố bịch đó chỉ vì nó hợp mốt, và giờ trông anh ấy như một nạn nhân thời trang vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fashion victim

noun
Lật mặt

Một người bị ảnh hưởng quá mức bởi thời trang, thường đến mức trông lố bịch hoặc ngớ ngẩn.

"She's a real fashion victim, always wearing the latest trends regardless of whether they suit her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fashion victim who always buys clothes that are trendy but don't suit her.
Cô ấy là một nạn nhân thời trang, người luôn mua quần áo hợp thời trang nhưng không phù hợp với cô ấy.
Phủ định
He isn't a fashion victim who blindly follows every trend.
Anh ấy không phải là một nạn nhân thời trang, người mù quáng chạy theo mọi xu hướng.
Nghi vấn
Is she the fashion victim whose closet is overflowing with unworn clothes?
Cô ấy có phải là nạn nhân thời trang mà tủ quần áo của cô ấy tràn ngập quần áo chưa mặc không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fashion victim, isn't she?
Cô ấy là một nạn nhân thời trang, phải không?
Phủ định
He isn't a fashion victim, is he?
Anh ấy không phải là một nạn nhân thời trang, phải không?
Nghi vấn
Being a fashion victim is not her style, is it?
Trở thành một nạn nhân thời trang không phải là phong cách của cô ấy, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is such a fashion victim; she buys anything the magazines tell her to.
Cô ấy đúng là một nạn nhân của thời trang; cô ấy mua bất cứ thứ gì tạp chí bảo cô ấy mua.
Phủ định
He isn't a fashion victim; he prefers classic styles that never go out of date.
Anh ấy không phải là một nạn nhân của thời trang; anh ấy thích những phong cách cổ điển không bao giờ lỗi mốt.
Nghi vấn
Why is she such a fashion victim, always chasing the latest trends?
Tại sao cô ấy lại là một nạn nhân của thời trang, luôn chạy theo những xu hướng mới nhất?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become a fashion victim before she realized she was only wearing those clothes because they were trendy.
Cô ấy đã trở thành một nạn nhân của thời trang trước khi nhận ra rằng cô ấy chỉ mặc những bộ quần áo đó vì chúng hợp thời trang.
Phủ định
He had not considered himself a fashion victim until his friends pointed out he was only buying clothes endorsed by influencers.
Anh ấy đã không coi mình là một nạn nhân của thời trang cho đến khi bạn bè chỉ ra rằng anh ấy chỉ mua quần áo được những người có ảnh hưởng quảng cáo.
Nghi vấn
Had she always been a fashion victim, or did it start with the latest social media trend?
Cô ấy luôn là một nạn nhân của thời trang, hay nó bắt đầu với xu hướng truyền thông xã hội mới nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fashion victim".

Phê phán sự mù quáng trong thời trang

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'fashion victim' mang ý nghĩa tiêu cực. Nó dùng để chỉ trích những người thiếu khả năng nhận định, dễ dàng bị cuốn theo các xu hướng mới mà không có gu thẩm mỹ hay phong cách cá nhân riêng. Họ thường mua sắm và mặc những món đồ chỉ vì chúng đang 'hot' chứ không phải vì chúng thực sự phù hợp hay đẹp với bản thân, đôi khi gây ra sự lố bịch hoặc khó chịu.

Đối lập với phong cách cá nhân

'Fashion victim' thường được dùng để đối lập với khái niệm về 'phong cách cá nhân' (personal style). Trong khi phong cách cá nhân khuyến khích sự tự thể hiện, lựa chọn trang phục phù hợp với bản thân và gu thẩm mỹ riêng, thì một 'nạn nhân thời trang' lại là người từ bỏ bản sắc riêng để chạy theo số đông hoặc những gì được coi là 'phời trang' từ các tạp chí, người nổi tiếng. Điều này đôi khi dẫn đến sự lãng phí tiền bạc và thiếu tự tin.