(Top Banner Ad)
fashion innovator
C1
Danh từ ghép C1 Thời trang

fashion innovator

Nghĩa tiếng Việt

nhà đổi mới thời trang người tiên phong trong lĩnh vực thời trang người có tư duy đột phá trong thời trang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity that introduces new ideas, styles, or methods to the fashion industry, significantly altering its trends or practices.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức giới thiệu những ý tưởng, phong cách hoặc phương pháp mới vào ngành thời trang, làm thay đổi đáng kể các xu hướng hoặc hoạt động của ngành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coco Chanel was a true fashion innovator who revolutionized women's clothing."

    "Coco Chanel là một nhà đổi mới thời trang thực sự, người đã cách mạng hóa trang phục của phụ nữ."

  • "The designer is considered a fashion innovator for their use of sustainable materials."

    "Nhà thiết kế được coi là một nhà đổi mới thời trang vì việc sử dụng các vật liệu bền vững của họ."

  • "Her unconventional designs quickly established her as a leading fashion innovator."

    "Thiết kế khác thường của cô nhanh chóng giúp cô trở thành một nhà đổi mới thời trang hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, mốt
Noun fashionista tín đồ thời trang, người sành điệu
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Verb to fashion tạo dáng, tạo hình, định hình
Verb to innovate đổi mới, cách tân
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp mốt
Adjective old-fashioned cũ kỹ, lạc hậu
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Adverb innovatively một cách sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
novus
Old French
façon
Latin
innovare
English
fashion
English
innovator
English
fashion innovator

Nguồn gốc của 'Fashion'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'façon' (nghĩa là cách làm, hình dáng, kiểu dáng), mà lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'factio' (một hành động, cách làm) và cuối cùng từ động từ 'facere' (làm, tạo ra). Ban đầu, nó không chỉ nói về quần áo mà còn về cách thức, phong thái chung.

Nguồn gốc của 'Innovator'

Từ 'innovator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'innovatus', là quá khứ phân từ của động từ 'innovare' (đổi mới, thay đổi). 'Innovare' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và 'novus' (mới). Do đó, 'innovator' có nghĩa là người mang đến những điều mới mẻ.

Sự kết hợp: 'Fashion Innovator'

'Fashion innovator' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai ý nghĩa trên để chỉ người có khả năng sáng tạo, giới thiệu những ý tưởng, phong cách hoặc xu hướng hoàn toàn mới mẻ, mang tính đột phá trong lĩnh vực thời trang, thường là người tạo ra sự thay đổi đáng kể trong ngành.

Usage Note

Cụm từ 'fashion innovator' nhấn mạnh vai trò của người hoặc tổ chức trong việc tạo ra sự thay đổi và tiến bộ trong thời trang. Họ không chỉ đơn thuần là người theo đuổi xu hướng mà còn là người định hình xu hướng, thường thông qua việc sử dụng vật liệu mới, kỹ thuật thiết kế độc đáo, hoặc giới thiệu những khái niệm thẩm mỹ hoàn toàn mới. Khác với 'trendsetter' (người tạo ra xu hướng), 'fashion innovator' có tác động sâu rộng và lâu dài hơn đến ngành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion innovator
  • leading leading fashion innovator
    (nhà đổi mới thời trang hàng đầu)
  • pioneering pioneering fashion innovator
    (nhà đổi mới thời trang tiên phong)
  • influential influential fashion innovator
    (nhà đổi mới thời trang có ảnh hưởng)
  • celebrated celebrated fashion innovator
    (nhà đổi mới thời trang nổi tiếng/được ca tụng)
  • acclaimed acclaimed fashion innovator
    (nhà đổi mới thời trang được hoan nghênh/công nhận)
Verb + fashion innovator
  • recognized as recognized as a fashion innovator
    (được công nhận là một nhà đổi mới thời trang)
  • hailed as hailed as a fashion innovator
    (được ca ngợi/tôn vinh là một nhà đổi mới thời trang)
  • emerged as emerged as a fashion innovator
    (trở thành/nổi lên như một nhà đổi mới thời trang)
  • established oneself as established oneself as a fashion innovator
    (khẳng định vị thế là một nhà đổi mới thời trang)

Idioms

  • to be hailed as a fashion innovator

    Được ca ngợi/tôn vinh là một nhà đổi mới thời trang.

    "She was hailed as a fashion innovator for her sustainable designs."

    (Cô ấy được ca ngợi là một nhà đổi mới thời trang nhờ những thiết kế bền vững của mình.)

  • to emerge as a leading fashion innovator

    Nổi lên như một nhà đổi mới thời trang hàng đầu.

    "The young designer quickly emerged as a leading fashion innovator."

    (Nhà thiết kế trẻ nhanh chóng nổi lên như một nhà đổi mới thời trang hàng đầu.)

  • the mark of a true fashion innovator

    Dấu ấn/đặc điểm của một nhà đổi mới thời trang thực thụ.

    "Breaking traditional norms is often the mark of a true fashion innovator."

    (Phá vỡ các quy chuẩn truyền thống thường là dấu ấn của một nhà đổi mới thời trang thực thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion innovator

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức giới thiệu những ý tưởng, phong cách hoặc phương pháp mới vào ngành thời trang, làm thay đổi đáng kể các xu hướng hoặc hoạt động của ngành.

"Coco Chanel was a true fashion innovator who revolutionized women's clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be a fashion innovator; her designs are incredibly original.
Cô ấy chắc hẳn là một nhà sáng tạo thời trang; các thiết kế của cô ấy vô cùng độc đáo.
Phủ định
He cannot be a fashion innovator if he only copies other designers.
Anh ta không thể là một nhà sáng tạo thời trang nếu anh ta chỉ sao chép các nhà thiết kế khác.
Nghi vấn
Could she be a fashion innovator, considering her unconventional style?
Liệu cô ấy có thể là một nhà sáng tạo thời trang, xét đến phong cách khác thường của cô ấy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Coco Chanel was a true fashion innovator.
Coco Chanel là một nhà cải tiến thời trang thực thụ.
Phủ định
He is not a fashion innovator; he simply follows trends.
Anh ấy không phải là một nhà cải tiến thời trang; anh ấy chỉ đơn giản là chạy theo xu hướng.
Nghi vấn
Is she considered a fashion innovator in the industry?
Cô ấy có được coi là một nhà cải tiến thời trang trong ngành không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been a fashion innovator, she would have changed the industry's trends.
Nếu cô ấy là một nhà đổi mới thời trang, cô ấy đã thay đổi các xu hướng của ngành công nghiệp.
Phủ định
If he had not been a fashion innovator, his designs would not have been so revolutionary.
Nếu anh ấy không phải là một nhà đổi mới thời trang, các thiết kế của anh ấy đã không mang tính cách mạng đến vậy.
Nghi vấn
Would the brand have succeeded if she had not been a fashion innovator?
Liệu thương hiệu có thành công nếu cô ấy không phải là một nhà đổi mới thời trang?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fashion innovator, creating trends that others follow.
Cô ấy là một nhà sáng tạo thời trang, tạo ra những xu hướng mà người khác theo đuổi.
Phủ định
Rarely has there been such a groundbreaking fashion innovator in the industry.
Hiếm khi có một nhà sáng tạo thời trang đột phá như vậy trong ngành công nghiệp.
Nghi vấn
Should a fashion innovator abandon their unique vision, would they still be considered innovative?
Nếu một nhà sáng tạo thời trang từ bỏ tầm nhìn độc đáo của mình, liệu họ có còn được coi là sáng tạo?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she launches her next collection, she will have been innovating fashion for over a decade.
Vào thời điểm cô ấy ra mắt bộ sưu tập tiếp theo, cô ấy sẽ đã và đang đổi mới thời trang trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been leading as a fashion innovator for long when the next trend takes over.
Anh ấy sẽ không còn dẫn đầu với tư cách là một nhà đổi mới thời trang lâu nữa khi xu hướng tiếp theo chiếm lĩnh.
Nghi vấn
Will the company have been focusing on sustainable materials, positioning itself as a fashion innovator, for the next five years?
Liệu công ty sẽ đã và đang tập trung vào vật liệu bền vững, định vị mình là một nhà đổi mới thời trang, trong năm năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion innovator".

Vai trò của Tuần lễ Thời trang (Fashion Week)

Tuần lễ Thời trang ở các kinh đô thời trang lớn như Paris, Milan, New York và London là những sự kiện cực kỳ quan trọng. Đây là sân khấu chính để các nhà đổi mới thời trang giới thiệu những bộ sưu tập mới nhất, định hình xu hướng toàn cầu và tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đến ngành. Những ý tưởng sáng tạo nhất thường được công chúng và giới chuyên môn đón nhận tại đây.

Ảnh hưởng đến bản sắc cá nhân và xã hội

Các nhà đổi mới thời trang không chỉ đơn thuần tạo ra quần áo; họ còn có khả năng thách thức các chuẩn mực xã hội, thúc đẩy sự đa dạng và là phương tiện mạnh mẽ để thể hiện bản sắc cá nhân. Thông qua các thiết kế và ý tưởng của mình, họ có thể thay đổi cách mọi người nhìn nhận về giới tính, văn hóa, tuổi tác và phong cách sống, mở ra những định nghĩa mới về cái đẹp và sự chấp nhận.