fashion innovator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or entity that introduces new ideas, styles, or methods to the fashion industry, significantly altering its trends or practices.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc tổ chức giới thiệu những ý tưởng, phong cách hoặc phương pháp mới vào ngành thời trang, làm thay đổi đáng kể các xu hướng hoặc hoạt động của ngành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coco Chanel was a true fashion innovator who revolutionized women's clothing."
"Coco Chanel là một nhà đổi mới thời trang thực sự, người đã cách mạng hóa trang phục của phụ nữ."
-
"The designer is considered a fashion innovator for their use of sustainable materials."
"Nhà thiết kế được coi là một nhà đổi mới thời trang vì việc sử dụng các vật liệu bền vững của họ."
-
"Her unconventional designs quickly established her as a leading fashion innovator."
"Thiết kế khác thường của cô nhanh chóng giúp cô trở thành một nhà đổi mới thời trang hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | thời trang, mốt |
| Noun | fashionista | tín đồ thời trang, người sành điệu |
| Noun | innovation | sự đổi mới, sự sáng tạo |
| Verb | to fashion | tạo dáng, tạo hình, định hình |
| Verb | to innovate | đổi mới, cách tân |
| Adjective | fashionable | hợp thời trang, sành điệu |
| Adjective | unfashionable | lỗi thời, không hợp mốt |
| Adjective | old-fashioned | cũ kỹ, lạc hậu |
| Adjective | innovative | có tính đổi mới, sáng tạo |
| Adverb | fashionably | một cách hợp thời trang |
| Adverb | innovatively | một cách sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fashion innovator' nhấn mạnh vai trò của người hoặc tổ chức trong việc tạo ra sự thay đổi và tiến bộ trong thời trang. Họ không chỉ đơn thuần là người theo đuổi xu hướng mà còn là người định hình xu hướng, thường thông qua việc sử dụng vật liệu mới, kỹ thuật thiết kế độc đáo, hoặc giới thiệu những khái niệm thẩm mỹ hoàn toàn mới. Khác với 'trendsetter' (người tạo ra xu hướng), 'fashion innovator' có tác động sâu rộng và lâu dài hơn đến ngành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading fashion innovator (nhà đổi mới thời trang hàng đầu)
-
pioneering pioneering fashion innovator (nhà đổi mới thời trang tiên phong)
-
influential influential fashion innovator (nhà đổi mới thời trang có ảnh hưởng)
-
celebrated celebrated fashion innovator (nhà đổi mới thời trang nổi tiếng/được ca tụng)
-
acclaimed acclaimed fashion innovator (nhà đổi mới thời trang được hoan nghênh/công nhận)
-
recognized as recognized as a fashion innovator (được công nhận là một nhà đổi mới thời trang)
-
hailed as hailed as a fashion innovator (được ca ngợi/tôn vinh là một nhà đổi mới thời trang)
-
emerged as emerged as a fashion innovator (trở thành/nổi lên như một nhà đổi mới thời trang)
-
established oneself as established oneself as a fashion innovator (khẳng định vị thế là một nhà đổi mới thời trang)
Idioms
-
to be hailed as a fashion innovator
Được ca ngợi/tôn vinh là một nhà đổi mới thời trang.
"She was hailed as a fashion innovator for her sustainable designs."
(Cô ấy được ca ngợi là một nhà đổi mới thời trang nhờ những thiết kế bền vững của mình.)
-
to emerge as a leading fashion innovator
Nổi lên như một nhà đổi mới thời trang hàng đầu.
"The young designer quickly emerged as a leading fashion innovator."
(Nhà thiết kế trẻ nhanh chóng nổi lên như một nhà đổi mới thời trang hàng đầu.)
-
the mark of a true fashion innovator
Dấu ấn/đặc điểm của một nhà đổi mới thời trang thực thụ.
"Breaking traditional norms is often the mark of a true fashion innovator."
(Phá vỡ các quy chuẩn truyền thống thường là dấu ấn của một nhà đổi mới thời trang thực thụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashion innovator
Danh từ ghépMột người hoặc tổ chức giới thiệu những ý tưởng, phong cách hoặc phương pháp mới vào ngành thời trang, làm thay đổi đáng kể các xu hướng hoặc hoạt động của ngành.
"Coco Chanel was a true fashion innovator who revolutionized women's clothing."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must be a fashion innovator; her designs are incredibly original. |
Cô ấy chắc hẳn là một nhà sáng tạo thời trang; các thiết kế của cô ấy vô cùng độc đáo. |
| Phủ định | He cannot be a fashion innovator if he only copies other designers. |
Anh ta không thể là một nhà sáng tạo thời trang nếu anh ta chỉ sao chép các nhà thiết kế khác. |
| Nghi vấn | Could she be a fashion innovator, considering her unconventional style? |
Liệu cô ấy có thể là một nhà sáng tạo thời trang, xét đến phong cách khác thường của cô ấy không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Coco Chanel was a true fashion innovator. |
Coco Chanel là một nhà cải tiến thời trang thực thụ. |
| Phủ định | He is not a fashion innovator; he simply follows trends. |
Anh ấy không phải là một nhà cải tiến thời trang; anh ấy chỉ đơn giản là chạy theo xu hướng. |
| Nghi vấn | Is she considered a fashion innovator in the industry? |
Cô ấy có được coi là một nhà cải tiến thời trang trong ngành không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been a fashion innovator, she would have changed the industry's trends. |
Nếu cô ấy là một nhà đổi mới thời trang, cô ấy đã thay đổi các xu hướng của ngành công nghiệp. |
| Phủ định | If he had not been a fashion innovator, his designs would not have been so revolutionary. |
Nếu anh ấy không phải là một nhà đổi mới thời trang, các thiết kế của anh ấy đã không mang tính cách mạng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the brand have succeeded if she had not been a fashion innovator? |
Liệu thương hiệu có thành công nếu cô ấy không phải là một nhà đổi mới thời trang? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a fashion innovator, creating trends that others follow. |
Cô ấy là một nhà sáng tạo thời trang, tạo ra những xu hướng mà người khác theo đuổi. |
| Phủ định | Rarely has there been such a groundbreaking fashion innovator in the industry. |
Hiếm khi có một nhà sáng tạo thời trang đột phá như vậy trong ngành công nghiệp. |
| Nghi vấn | Should a fashion innovator abandon their unique vision, would they still be considered innovative? |
Nếu một nhà sáng tạo thời trang từ bỏ tầm nhìn độc đáo của mình, liệu họ có còn được coi là sáng tạo? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she launches her next collection, she will have been innovating fashion for over a decade. |
Vào thời điểm cô ấy ra mắt bộ sưu tập tiếp theo, cô ấy sẽ đã và đang đổi mới thời trang trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been leading as a fashion innovator for long when the next trend takes over. |
Anh ấy sẽ không còn dẫn đầu với tư cách là một nhà đổi mới thời trang lâu nữa khi xu hướng tiếp theo chiếm lĩnh. |
| Nghi vấn | Will the company have been focusing on sustainable materials, positioning itself as a fashion innovator, for the next five years? |
Liệu công ty sẽ đã và đang tập trung vào vật liệu bền vững, định vị mình là một nhà đổi mới thời trang, trong năm năm tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion innovator".
