trend follower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who adopts a particular trend only after it has become popular.
Vietnamese Meaning
Một người chấp nhận một xu hướng cụ thể chỉ sau khi nó đã trở nên phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a trend follower, she only started wearing wide-leg pants after seeing everyone else wearing them."
"Là một người theo đuôi xu hướng, cô ấy chỉ bắt đầu mặc quần ống rộng sau khi thấy mọi người khác đều mặc chúng."
-
"He's a typical trend follower, always buying the latest gadgets after they've been popular for a while."
"Anh ấy là một người theo đuôi xu hướng điển hình, luôn mua những món đồ công nghệ mới nhất sau khi chúng đã phổ biến được một thời gian."
-
"The company caters to trend followers by quickly replicating successful product designs."
"Công ty phục vụ những người theo đuôi xu hướng bằng cách nhanh chóng sao chép các thiết kế sản phẩm thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Người theo đuôi xu hướng thường không phải là người khởi xướng hay sáng tạo. Họ có xu hướng chờ đợi cho đến khi một xu hướng được chấp nhận rộng rãi trước khi tham gia. Điều này trái ngược với những người 'trendsetter' (người tạo ra xu hướng) hoặc 'early adopter' (người chấp nhận sớm). Họ thường tìm kiếm sự an toàn và tránh rủi ro khi tham gia vào những điều mới mẻ.
Prepositions
Ví dụ: 'He is a trend follower in fashion.' (Anh ấy là một người theo đuôi xu hướng trong thời trang.) hoặc 'She is a trend follower of social media challenges.' (Cô ấy là một người theo đuôi các thử thách trên mạng xã hội.). Giới từ 'in' thường được dùng khi nói về một lĩnh vực cụ thể, trong khi 'of' được dùng khi nói về một xu hướng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical trend follower (người theo dõi xu hướng điển hình)
-
avid avid trend follower (người theo dõi xu hướng cuồng nhiệt)
-
become become a trend follower (trở thành một người theo dõi xu hướng)
-
identify identify as a trend follower (xác định bản thân là một người theo dõi xu hướng)
Idioms
-
jump on the bandwagon
tham gia vào một hoạt động hoặc xu hướng phổ biến
"Many companies jumped on the bandwagon and started producing electric cars."
(Nhiều công ty đã nhảy lên đoàn tàu và bắt đầu sản xuất xe điện.)
-
follow the crowd
làm theo những gì mọi người khác đang làm
"He doesn't like to follow the crowd and prefers to do things his own way."
(Anh ấy không thích đi theo đám đông và thích làm mọi việc theo cách riêng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trend follower
Danh từMột người chấp nhận một xu hướng cụ thể chỉ sau khi nó đã trở nên phổ biến.
"As a trend follower, she only started wearing wide-leg pants after seeing everyone else wearing them."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By this time next year, she will be being a trend follower, buying all the latest gadgets. |
Vào thời điểm này năm sau, cô ấy sẽ đang là một người theo đuổi xu hướng, mua tất cả các thiết bị mới nhất. |
| Phủ định | He won't be being a trend follower; he prefers to set his own style. |
Anh ấy sẽ không phải là một người theo đuổi xu hướng; anh ấy thích tạo phong cách riêng của mình hơn. |
| Nghi vấn | Will they be being trend followers, constantly changing their wardrobe? |
Họ có đang là những người theo đuổi xu hướng, liên tục thay đổi tủ quần áo của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trend follower".
