fast-paced living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lifestyle characterized by rapid change, a high level of activity, and constant pressure to keep up.
Vietnamese Meaning
Một lối sống đặc trưng bởi sự thay đổi nhanh chóng, mức độ hoạt động cao và áp lực liên tục để theo kịp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stress of fast-paced living can take a toll on one's health."
"Sự căng thẳng của cuộc sống hối hả có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của một người."
-
"Many young professionals are drawn to the excitement of fast-paced living."
"Nhiều chuyên gia trẻ bị thu hút bởi sự thú vị của cuộc sống hối hả."
-
"She decided to leave the city and escape the fast-paced living."
"Cô ấy quyết định rời thành phố và trốn khỏi cuộc sống hối hả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fast | Nhanh chóng, nhanh |
| Adverb | fast | Một cách nhanh chóng |
| Noun | pace | Tốc độ, nhịp độ, bước chân |
| Verb | pace | Đi đi lại lại, điều chỉnh tốc độ |
| Verb | live | Sống, tồn tại |
| Noun | life | Cuộc sống, đời sống |
| Noun | living | Sự sống, sinh kế, cuộc sống |
| Adjective | fast-paced | Có nhịp độ nhanh, diễn ra nhanh chóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả cuộc sống ở các thành phố lớn hoặc trong các ngành công nghiệp có tính cạnh tranh cao. Nó nhấn mạnh nhịp độ nhanh và sự căng thẳng liên quan đến lối sống này. Khác với "slow living" đề cao sự chậm rãi và tận hưởng.
Prepositions
"in fast-paced living" ám chỉ việc sống trong một lối sống nhanh; "of fast-paced living" thường sử dụng để nói về những đặc điểm hoặc hệ quả của lối sống đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stress the stress of fast-paced living (áp lực của cuộc sống vội vã)
-
demands the demands of fast-paced living (những đòi hỏi của cuộc sống có nhịp độ nhanh)
-
challenges the challenges of fast-paced living (những thách thức của cuộc sống nhanh chóng)
-
cope with cope with fast-paced living (đối phó với cuộc sống hối hả)
-
adapt to adapt to fast-paced living (thích nghi với cuộc sống nhịp độ nhanh)
-
escape escape fast-paced living (thoát khỏi cuộc sống vội vã)
Idioms
-
the hustle and bustle of fast-paced living
Sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống nhanh chóng
"Many people find it hard to cope with the hustle and bustle of fast-paced living in big cities."
(Nhiều người cảm thấy khó khăn khi đối phó với sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống có nhịp độ nhanh ở các thành phố lớn.)
-
caught up in fast-paced living
Bị cuốn vào cuộc sống có nhịp độ nhanh
"He felt caught up in fast-paced living and rarely had time for himself."
(Anh ấy cảm thấy bị cuốn vào cuộc sống nhanh chóng và hiếm khi có thời gian cho bản thân.)
-
a break from fast-paced living
Một quãng nghỉ khỏi cuộc sống vội vã
"She took a vacation to get a much-needed break from fast-paced living."
(Cô ấy đi nghỉ mát để có một quãng nghỉ rất cần thiết khỏi cuộc sống vội vã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fast-paced living
Danh từMột lối sống đặc trưng bởi sự thay đổi nhanh chóng, mức độ hoạt động cao và áp lực liên tục để theo kịp.
"The stress of fast-paced living can take a toll on one's health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast-paced living".
