(Top Banner Ad)
fast-paced living
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Phong cách sống

fast-paced living

UK: /ˌfɑːst ˈpeɪst ˈlɪvɪŋ/ • US: /ˌfæst ˈpeɪst ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống hối hả lối sống nhanh cuộc sống nhịp độ nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle characterized by rapid change, a high level of activity, and constant pressure to keep up.

Vietnamese Meaning

Một lối sống đặc trưng bởi sự thay đổi nhanh chóng, mức độ hoạt động cao và áp lực liên tục để theo kịp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stress of fast-paced living can take a toll on one's health."

    "Sự căng thẳng của cuộc sống hối hả có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của một người."

  • "Many young professionals are drawn to the excitement of fast-paced living."

    "Nhiều chuyên gia trẻ bị thu hút bởi sự thú vị của cuộc sống hối hả."

  • "She decided to leave the city and escape the fast-paced living."

    "Cô ấy quyết định rời thành phố và trốn khỏi cuộc sống hối hả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fast Nhanh chóng, nhanh
Adverb fast Một cách nhanh chóng
Noun pace Tốc độ, nhịp độ, bước chân
Verb pace Đi đi lại lại, điều chỉnh tốc độ
Verb live Sống, tồn tại
Noun life Cuộc sống, đời sống
Noun living Sự sống, sinh kế, cuộc sống
Adjective fast-paced Có nhịp độ nhanh, diễn ra nhanh chóng

Synonyms

hectic lifestyle (lối sống bận rộn)high-pressure environment (môi trường áp lực cao)

Antonyms

slow living (sống chậm)relaxed lifestyle (lối sống thư giãn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæst (firmly fixed)
Old French
pas (step)
Old English
lifian (to live)
Modern English
fast-paced (compound adjective)
Modern English
fast-paced living (phrase)

Cuộc sống vội vã – Cụm từ của thời hiện đại

Cụm từ 'fast-paced living' không có một lịch sử etymology sâu xa như các từ gốc La-tinh hay Hy Lạp. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của ba thành phần chính: 'fast' (nhanh), 'pace' (tốc độ, nhịp điệu) và 'living' (cuộc sống). 'Fast-paced' được hình thành như một tính từ ghép để mô tả những thứ diễn ra với tốc độ cao. Khi ghép với 'living', cụm từ này miêu tả một lối sống đặc trưng của thời đại công nghiệp và công nghệ, nơi mọi thứ đều hối hả, đòi hỏi sự nhanh nhẹn và hiệu quả, thường gắn liền với cuộc sống ở các đô thị lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cuộc sống ở các thành phố lớn hoặc trong các ngành công nghiệp có tính cạnh tranh cao. Nó nhấn mạnh nhịp độ nhanh và sự căng thẳng liên quan đến lối sống này. Khác với "slow living" đề cao sự chậm rãi và tận hưởng.

Prepositions

in of

"in fast-paced living" ám chỉ việc sống trong một lối sống nhanh; "of fast-paced living" thường sử dụng để nói về những đặc điểm hoặc hệ quả của lối sống đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ/Tính từ mô tả các khía cạnh
  • stress the stress of fast-paced living
    (áp lực của cuộc sống vội vã)
  • demands the demands of fast-paced living
    (những đòi hỏi của cuộc sống có nhịp độ nhanh)
  • challenges the challenges of fast-paced living
    (những thách thức của cuộc sống nhanh chóng)
Động từ tương tác
  • cope with cope with fast-paced living
    (đối phó với cuộc sống hối hả)
  • adapt to adapt to fast-paced living
    (thích nghi với cuộc sống nhịp độ nhanh)
  • escape escape fast-paced living
    (thoát khỏi cuộc sống vội vã)

Idioms

  • the hustle and bustle of fast-paced living

    Sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống nhanh chóng

    "Many people find it hard to cope with the hustle and bustle of fast-paced living in big cities."

    (Nhiều người cảm thấy khó khăn khi đối phó với sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống có nhịp độ nhanh ở các thành phố lớn.)

  • caught up in fast-paced living

    Bị cuốn vào cuộc sống có nhịp độ nhanh

    "He felt caught up in fast-paced living and rarely had time for himself."

    (Anh ấy cảm thấy bị cuốn vào cuộc sống nhanh chóng và hiếm khi có thời gian cho bản thân.)

  • a break from fast-paced living

    Một quãng nghỉ khỏi cuộc sống vội vã

    "She took a vacation to get a much-needed break from fast-paced living."

    (Cô ấy đi nghỉ mát để có một quãng nghỉ rất cần thiết khỏi cuộc sống vội vã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast-paced living

Danh từ
Lật mặt

Một lối sống đặc trưng bởi sự thay đổi nhanh chóng, mức độ hoạt động cao và áp lực liên tục để theo kịp.

"The stress of fast-paced living can take a toll on one's health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast-paced living".

Đô thị hóa và Công nghệ

Lối sống 'fast-paced' (nhịp độ nhanh) là một đặc điểm nổi bật của các xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các đô thị lớn. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp, công nghệ (Internet, điện thoại thông minh) và toàn cầu hóa đã thúc đẩy con người phải làm việc, di chuyển và tương tác nhanh chóng hơn. Áp lực cạnh tranh và nhu cầu hiệu quả cao trong công việc cũng góp phần tạo nên nhịp sống hối hả này.

Tác động đến Sức khỏe và Phong trào 'Sống chậm'

Mặc dù mang lại nhiều tiện ích, 'fast-paced living' cũng đặt ra những thách thức lớn về sức khỏe tinh thần và thể chất, gây ra căng thẳng, kiệt sức (burnout) và các vấn đề liên quan đến sự cân bằng công việc – cuộc sống (work-life balance). Để đối phó, nhiều người đã tìm đến các phong trào 'sống chậm' (slow living), thiền định, hay các hoạt động thư giãn nhằm giảm bớt áp lực và tìm lại sự bình yên.