slow living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lifestyle that emphasizes slowing down and simplifying one's life, focusing on meaningful activities, relationships, and experiences rather than constant striving for material possessions or achievements.
Vietnamese Meaning
Một lối sống nhấn mạnh việc sống chậm lại và đơn giản hóa cuộc sống, tập trung vào các hoạt động, mối quan hệ và trải nghiệm ý nghĩa hơn là việc không ngừng phấn đấu để có được tài sản vật chất hoặc thành tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Slow living is about intentionally curating a life filled with purpose and joy."
"Sống chậm là việc chủ động tạo ra một cuộc sống tràn đầy mục đích và niềm vui."
-
"More and more people are embracing slow living as a way to combat stress."
"Ngày càng có nhiều người chấp nhận lối sống chậm như một cách để chống lại căng thẳng."
-
"Slow living encourages us to appreciate the simple things in life."
"Sống chậm khuyến khích chúng ta trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slow | chậm, chậm rãi |
| Noun | slowness | sự chậm chạp, sự chậm rãi |
| Verb | live | sống |
| Noun | lifestyle | lối sống |
| Noun | slow food | thực phẩm chậm (một phần của phong trào sống chậm, tập trung vào việc thưởng thức thực phẩm địa phương, theo mùa) |
| Noun | slow travel | du lịch chậm (kiểu du lịch tập trung vào việc trải nghiệm sâu sắc một địa điểm, thay vì chỉ ghé thăm nhiều nơi một cách nhanh chóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'slow living' không chỉ đơn thuần là làm chậm mọi thứ mà còn là việc lựa chọn và ưu tiên những gì thực sự quan trọng, tận hưởng quá trình và sống có ý thức trong từng khoảnh khắc. Nó khác với 'laziness' (sự lười biếng) ở chỗ nó là một lựa chọn chủ động và có mục đích, trong khi lười biếng thường mang tính thụ động và thiếu động lực.
Prepositions
Thường được sử dụng trong cụm 'living in slow living' để chỉ việc sống theo lối sống chậm. Ví dụ: 'She finds peace in living in slow living.' (Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong việc sống theo lối sống chậm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mindful mindful slow living (lối sống chậm có chánh niệm)
-
intentional intentional slow living (lối sống chậm có chủ đích)
-
simple simple slow living (lối sống chậm giản dị)
-
authentic authentic slow living (lối sống chậm chân thật)
-
embrace embrace slow living (nắm lấy/theo đuổi lối sống chậm)
-
practice practice slow living (thực hành lối sống chậm)
-
adopt adopt slow living (áp dụng lối sống chậm)
-
pursue pursue slow living (theo đuổi lối sống chậm)
-
philosophy philosophy of slow living (triết lý sống chậm)
-
principles principles of slow living (các nguyên tắc của lối sống chậm)
-
benefits benefits of slow living (lợi ích của lối sống chậm)
Idioms
-
Embrace slow living
Nắm lấy lối sống chậm; chấp nhận và thực hành triết lý sống chậm.
"After years of working non-stop, she decided to embrace slow living and focus on her well-being."
(Sau nhiều năm làm việc không ngừng nghỉ, cô ấy quyết định nắm lấy lối sống chậm và tập trung vào sức khỏe của mình.)
-
The art of slow living
Nghệ thuật sống chậm; cách sống chậm rãi, có chánh niệm và tận hưởng cuộc sống một cách sâu sắc.
"Many books explore the art of slow living, teaching people how to find joy in everyday moments."
(Nhiều cuốn sách khám phá nghệ thuật sống chậm, dạy mọi người cách tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc đời thường.)
-
Discover the joy of slow living
Khám phá niềm vui của lối sống chậm; tìm thấy hạnh phúc và sự mãn nguyện từ việc sống chậm rãi, không vội vã.
"Moving to the countryside helped them discover the joy of slow living, away from the city's hustle."
(Việc chuyển về nông thôn đã giúp họ khám phá niềm vui của lối sống chậm, tránh xa sự hối hả của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow living
Danh từMột lối sống nhấn mạnh việc sống chậm lại và đơn giản hóa cuộc sống, tập trung vào các hoạt động, mối quan hệ và trải nghiệm ý nghĩa hơn là việc không ngừng phấn đấu để có được tài sản vật chất hoặc thành tích.
"Slow living is about intentionally curating a life filled with purpose and joy."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They find slow living is beneficial for their mental health. |
Họ thấy rằng sống chậm có lợi cho sức khỏe tinh thần của họ. |
| Phủ định | We don't think slow living is for everyone; some prefer a faster pace. |
Chúng tôi không nghĩ rằng sống chậm phù hợp với tất cả mọi người; một số người thích tốc độ nhanh hơn. |
| Nghi vấn | Is slow living something you are interested in trying? |
Sống chậm có phải là điều bạn muốn thử không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Embracing slow living, a philosophy that values mindfulness, enhances well-being. |
Đón nhận slow living, một triết lý coi trọng chánh niệm, nâng cao hạnh phúc. |
| Phủ định | Unlike fast-paced urbanites, who are always rushing, practitioners of slow living prioritize quality over quantity, and they find joy in simple pleasures. |
Không giống như những người dân thành thị hối hả, những người thực hành slow living ưu tiên chất lượng hơn số lượng, và họ tìm thấy niềm vui trong những thú vui đơn giản. |
| Nghi vấn | Considering the benefits of reduced stress, increased creativity, and stronger relationships, is slow living something you'd like to explore? |
Cân nhắc những lợi ích của việc giảm căng thẳng, tăng khả năng sáng tạo và các mối quan hệ bền chặt hơn, slow living có phải là điều bạn muốn khám phá? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow living".
