(Top Banner Ad)
slow living
B2
Danh từ B2 Lối sống, Xã hội học, Tâm lý học

slow living

UK: /sləʊ ˈlɪvɪŋ/ • US: /sloʊ ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống chậm lối sống chậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle that emphasizes slowing down and simplifying one's life, focusing on meaningful activities, relationships, and experiences rather than constant striving for material possessions or achievements.

Vietnamese Meaning

Một lối sống nhấn mạnh việc sống chậm lại và đơn giản hóa cuộc sống, tập trung vào các hoạt động, mối quan hệ và trải nghiệm ý nghĩa hơn là việc không ngừng phấn đấu để có được tài sản vật chất hoặc thành tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Slow living is about intentionally curating a life filled with purpose and joy."

    "Sống chậm là việc chủ động tạo ra một cuộc sống tràn đầy mục đích và niềm vui."

  • "More and more people are embracing slow living as a way to combat stress."

    "Ngày càng có nhiều người chấp nhận lối sống chậm như một cách để chống lại căng thẳng."

  • "Slow living encourages us to appreciate the simple things in life."

    "Sống chậm khuyến khích chúng ta trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm, chậm rãi
Noun slowness sự chậm chạp, sự chậm rãi
Verb live sống
Noun lifestyle lối sống
Noun slow food thực phẩm chậm (một phần của phong trào sống chậm, tập trung vào việc thưởng thức thực phẩm địa phương, theo mùa)
Noun slow travel du lịch chậm (kiểu du lịch tập trung vào việc trải nghiệm sâu sắc một địa điểm, thay vì chỉ ghé thăm nhiều nơi một cách nhanh chóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lối sống, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (concept)
Slow Living

Nguồn gốc của 'slow living'

Thuật ngữ 'slow living' không có một nguồn gốc từ vựng cổ xưa cụ thể mà là một khái niệm hiện đại nổi lên vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó xuất phát từ 'Phong trào Chậm' (Slow Movement) bắt đầu ở Ý với 'Slow Food' vào những năm 1980, phản ứng lại sự gia tăng của thức ăn nhanh và nhịp sống hối hả. 'Slow living' nhanh chóng phát triển thành một triết lý sống toàn diện, khuyến khích con người giảm tốc độ, sống có ý thức và tận hưởng từng khoảnh khắc.

Usage Note

Khái niệm 'slow living' không chỉ đơn thuần là làm chậm mọi thứ mà còn là việc lựa chọn và ưu tiên những gì thực sự quan trọng, tận hưởng quá trình và sống có ý thức trong từng khoảnh khắc. Nó khác với 'laziness' (sự lười biếng) ở chỗ nó là một lựa chọn chủ động và có mục đích, trong khi lười biếng thường mang tính thụ động và thiếu động lực.

Prepositions

in

Thường được sử dụng trong cụm 'living in slow living' để chỉ việc sống theo lối sống chậm. Ví dụ: 'She finds peace in living in slow living.' (Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong việc sống theo lối sống chậm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow living
  • mindful mindful slow living
    (lối sống chậm có chánh niệm)
  • intentional intentional slow living
    (lối sống chậm có chủ đích)
  • simple simple slow living
    (lối sống chậm giản dị)
  • authentic authentic slow living
    (lối sống chậm chân thật)
Verb + slow living
  • embrace embrace slow living
    (nắm lấy/theo đuổi lối sống chậm)
  • practice practice slow living
    (thực hành lối sống chậm)
  • adopt adopt slow living
    (áp dụng lối sống chậm)
  • pursue pursue slow living
    (theo đuổi lối sống chậm)
Noun + of + slow living
  • philosophy philosophy of slow living
    (triết lý sống chậm)
  • principles principles of slow living
    (các nguyên tắc của lối sống chậm)
  • benefits benefits of slow living
    (lợi ích của lối sống chậm)

Idioms

  • Embrace slow living

    Nắm lấy lối sống chậm; chấp nhận và thực hành triết lý sống chậm.

    "After years of working non-stop, she decided to embrace slow living and focus on her well-being."

    (Sau nhiều năm làm việc không ngừng nghỉ, cô ấy quyết định nắm lấy lối sống chậm và tập trung vào sức khỏe của mình.)

  • The art of slow living

    Nghệ thuật sống chậm; cách sống chậm rãi, có chánh niệm và tận hưởng cuộc sống một cách sâu sắc.

    "Many books explore the art of slow living, teaching people how to find joy in everyday moments."

    (Nhiều cuốn sách khám phá nghệ thuật sống chậm, dạy mọi người cách tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc đời thường.)

  • Discover the joy of slow living

    Khám phá niềm vui của lối sống chậm; tìm thấy hạnh phúc và sự mãn nguyện từ việc sống chậm rãi, không vội vã.

    "Moving to the countryside helped them discover the joy of slow living, away from the city's hustle."

    (Việc chuyển về nông thôn đã giúp họ khám phá niềm vui của lối sống chậm, tránh xa sự hối hả của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow living

Danh từ
Lật mặt

Một lối sống nhấn mạnh việc sống chậm lại và đơn giản hóa cuộc sống, tập trung vào các hoạt động, mối quan hệ và trải nghiệm ý nghĩa hơn là việc không ngừng phấn đấu để có được tài sản vật chất hoặc thành tích.

"Slow living is about intentionally curating a life filled with purpose and joy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They find slow living is beneficial for their mental health.
Họ thấy rằng sống chậm có lợi cho sức khỏe tinh thần của họ.
Phủ định
We don't think slow living is for everyone; some prefer a faster pace.
Chúng tôi không nghĩ rằng sống chậm phù hợp với tất cả mọi người; một số người thích tốc độ nhanh hơn.
Nghi vấn
Is slow living something you are interested in trying?
Sống chậm có phải là điều bạn muốn thử không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Embracing slow living, a philosophy that values mindfulness, enhances well-being.
Đón nhận slow living, một triết lý coi trọng chánh niệm, nâng cao hạnh phúc.
Phủ định
Unlike fast-paced urbanites, who are always rushing, practitioners of slow living prioritize quality over quantity, and they find joy in simple pleasures.
Không giống như những người dân thành thị hối hả, những người thực hành slow living ưu tiên chất lượng hơn số lượng, và họ tìm thấy niềm vui trong những thú vui đơn giản.
Nghi vấn
Considering the benefits of reduced stress, increased creativity, and stronger relationships, is slow living something you'd like to explore?
Cân nhắc những lợi ích của việc giảm căng thẳng, tăng khả năng sáng tạo và các mối quan hệ bền chặt hơn, slow living có phải là điều bạn muốn khám phá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow living".

Phong trào Sống Chậm (Slow Movement)

'Slow living' là một phần của Phong trào Chậm rộng lớn hơn, một phản ứng văn hóa chống lại 'văn hóa nhanh' (fast culture) chiếm ưu thế trong xã hội hiện đại. Nó thách thức ý tưởng rằng nhanh hơn thì tốt hơn, khuyến khích con người sống có ý thức hơn, tập trung vào chất lượng thay vì số lượng, và tìm kiếm sự cân bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ ăn uống (slow food) đến du lịch (slow travel) và làm việc (slow work).

Kết nối với Giá trị cốt lõi và Chánh niệm

Trong văn hóa phương Tây, 'slow living' thường gắn liền với các giá trị như sự bền vững, chủ nghĩa tối giản và chánh niệm (mindfulness). Nó khuyến khích con người giảm bớt tiêu thụ vật chất, trân trọng những gì mình có, và dành thời gian để kết nối với bản thân, cộng đồng và thiên nhiên. Đây là một lối sống nhằm giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe tinh thần và tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống.