fast-paced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by quick movement, progress, or change.
Vietnamese Meaning
Được đặc trưng bởi sự di chuyển, tiến triển hoặc thay đổi nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software industry is a fast-paced environment."
"Ngành công nghiệp phần mềm là một môi trường có nhịp độ nhanh."
-
"She enjoys working in a fast-paced company."
"Cô ấy thích làm việc trong một công ty có nhịp độ nhanh."
-
"The city has a fast-paced lifestyle."
"Thành phố này có một lối sống hối hả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả môi trường, công việc, hoặc lối sống có nhịp độ nhanh và đòi hỏi sự thích ứng cao. Nó nhấn mạnh tốc độ và cường độ của hoạt động. So sánh với 'dynamic' (năng động), 'fast' (nhanh), 'rapid' (nhanh chóng). 'Dynamic' nhấn mạnh sự thay đổi liên tục và năng lượng. 'Fast' chỉ đơn thuần là tốc độ. 'Rapid' cũng chỉ tốc độ, nhưng có thể không ám chỉ sự liên tục hoặc cường độ như 'fast-paced'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly fast-paced (nhịp độ cực kỳ nhanh)
-
excitingly excitingly fast-paced (nhịp độ nhanh đầy phấn khích)
-
remarkably remarkably fast-paced (nhịp độ nhanh đáng kể)
-
environment fast-paced environment (môi trường có nhịp độ nhanh)
-
life fast-paced life (cuộc sống hối hả, nhộn nhịp)
-
action fast-paced action (hành động nhanh dồn dập)
-
world fast-paced world (thế giới có nhịp độ nhanh)
-
industry fast-paced industry (ngành công nghiệp phát triển nhanh)
-
lifestyle fast-paced lifestyle (lối sống hối hả)
-
narrative fast-paced narrative (cốt truyện diễn biến nhanh)
Idioms
-
a fast-paced life/world
một cuộc sống/thế giới có nhịp độ nhanh, hối hả
"Many people find it hard to cope with the demands of a fast-paced life in the city."
(Nhiều người cảm thấy khó đương đầu với những yêu cầu của cuộc sống hối hả nơi thành phố.)
-
in a fast-paced environment
trong một môi trường có nhịp độ nhanh
"She thrives in a fast-paced environment where things are always changing."
(Cô ấy phát triển mạnh trong một môi trường có nhịp độ nhanh, nơi mọi thứ luôn thay đổi.)
-
a fast-paced storyline/narrative
một cốt truyện/diễn biến nhanh, gay cấn
"The detective novel had a fast-paced storyline that kept me hooked."
(Cuốn tiểu thuyết trinh thám có cốt truyện diễn biến nhanh khiến tôi bị cuốn hút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fast-paced
Tính từĐược đặc trưng bởi sự di chuyển, tiến triển hoặc thay đổi nhanh chóng.
"The software industry is a fast-paced environment."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys working in a fast-paced environment, which allows her to constantly learn new things. |
Cô ấy thích làm việc trong một môi trường nhịp độ nhanh, điều này cho phép cô ấy liên tục học hỏi những điều mới. |
| Phủ định | The project, which should have been completed quickly, was delayed due to unforeseen issues in that fast-paced startup. |
Dự án, lẽ ra phải được hoàn thành nhanh chóng, đã bị trì hoãn do các vấn đề không lường trước được trong công ty khởi nghiệp có nhịp độ nhanh đó. |
| Nghi vấn | Is this a fast-paced industry where only the most adaptable people succeed? |
Đây có phải là một ngành công nghiệp có nhịp độ nhanh, nơi chỉ những người thích nghi tốt nhất mới thành công? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the fast-paced environment of the city is exhilarating! |
Chà, môi trường nhịp độ nhanh của thành phố thật là phấn khích! |
| Phủ định | Alas, a fast-paced lifestyle isn't for everyone. |
Than ôi, một lối sống nhịp độ nhanh không dành cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Hey, is a fast-paced career really worth the stress? |
Này, một sự nghiệp nhịp độ nhanh có thực sự đáng giá với sự căng thẳng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her job is fast-paced, isn't it? |
Công việc của cô ấy rất nhanh, phải không? |
| Phủ định | The project wasn't fast-paced, was it? |
Dự án đó không diễn ra nhanh chóng, phải không? |
| Nghi vấn | The fast-paced environment is beneficial, isn't it? |
Môi trường nhịp độ nhanh có lợi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast-paced".
