(Top Banner Ad)
fast-paced
B2
Tính từ B2 Tổng quát

fast-paced

UK: /ˈfɑːst ˈpeɪst/ • US: /ˈfæst ˈpeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhịp độ nhanh hối hả tốc độ cao nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by quick movement, progress, or change.

Vietnamese Meaning

Được đặc trưng bởi sự di chuyển, tiến triển hoặc thay đổi nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software industry is a fast-paced environment."

    "Ngành công nghiệp phần mềm là một môi trường có nhịp độ nhanh."

  • "She enjoys working in a fast-paced company."

    "Cô ấy thích làm việc trong một công ty có nhịp độ nhanh."

  • "The city has a fast-paced lifestyle."

    "Thành phố này có một lối sống hối hả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fast Nhanh, mau lẹ
Adverb fast Một cách nhanh chóng
Noun pace Nhịp độ, tốc độ, bước đi
Verb pace Đi đi lại lại; định tốc độ
Noun pacing Sự định nhịp độ; sự đi đi lại lại
Adjective slow-paced Chậm rãi, nhịp độ chậm
Noun pace-setter Người hoặc vật định tốc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæst (firm, secure)
Proto-Germanic
*fastuz
Latin
passus (step, stride)
Old French
pas (step)
English
pace (noun/verb)
English (Modern compound)
fast-paced

Sự kết hợp của 'nhanh' và 'bước đi'

Từ 'fast-paced' là một tính từ ghép thú vị, được tạo thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'fast' (nhanh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæst', mang nghĩa 'vững chắc, kiên cố' trước khi phát triển thêm nghĩa 'di chuyển nhanh'. Còn từ 'pace' (tốc độ, bước đi) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus', có nghĩa là 'bước chân'. Khi ghép lại thành 'fast-paced', chúng ta có một từ mô tả nhịp độ nhanh, sôi động, thường dùng cho cuộc sống, công việc hoặc các hoạt động cần sự nhanh nhẹn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả môi trường, công việc, hoặc lối sống có nhịp độ nhanh và đòi hỏi sự thích ứng cao. Nó nhấn mạnh tốc độ và cường độ của hoạt động. So sánh với 'dynamic' (năng động), 'fast' (nhanh), 'rapid' (nhanh chóng). 'Dynamic' nhấn mạnh sự thay đổi liên tục và năng lượng. 'Fast' chỉ đơn thuần là tốc độ. 'Rapid' cũng chỉ tốc độ, nhưng có thể không ám chỉ sự liên tục hoặc cường độ như 'fast-paced'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fast-paced
  • incredibly incredibly fast-paced
    (nhịp độ cực kỳ nhanh)
  • excitingly excitingly fast-paced
    (nhịp độ nhanh đầy phấn khích)
  • remarkably remarkably fast-paced
    (nhịp độ nhanh đáng kể)
Fast-paced + Noun
  • environment fast-paced environment
    (môi trường có nhịp độ nhanh)
  • life fast-paced life
    (cuộc sống hối hả, nhộn nhịp)
  • action fast-paced action
    (hành động nhanh dồn dập)
  • world fast-paced world
    (thế giới có nhịp độ nhanh)
  • industry fast-paced industry
    (ngành công nghiệp phát triển nhanh)
  • lifestyle fast-paced lifestyle
    (lối sống hối hả)
  • narrative fast-paced narrative
    (cốt truyện diễn biến nhanh)

Idioms

  • a fast-paced life/world

    một cuộc sống/thế giới có nhịp độ nhanh, hối hả

    "Many people find it hard to cope with the demands of a fast-paced life in the city."

    (Nhiều người cảm thấy khó đương đầu với những yêu cầu của cuộc sống hối hả nơi thành phố.)

  • in a fast-paced environment

    trong một môi trường có nhịp độ nhanh

    "She thrives in a fast-paced environment where things are always changing."

    (Cô ấy phát triển mạnh trong một môi trường có nhịp độ nhanh, nơi mọi thứ luôn thay đổi.)

  • a fast-paced storyline/narrative

    một cốt truyện/diễn biến nhanh, gay cấn

    "The detective novel had a fast-paced storyline that kept me hooked."

    (Cuốn tiểu thuyết trinh thám có cốt truyện diễn biến nhanh khiến tôi bị cuốn hút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast-paced

Tính từ
Lật mặt

Được đặc trưng bởi sự di chuyển, tiến triển hoặc thay đổi nhanh chóng.

"The software industry is a fast-paced environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys working in a fast-paced environment, which allows her to constantly learn new things.
Cô ấy thích làm việc trong một môi trường nhịp độ nhanh, điều này cho phép cô ấy liên tục học hỏi những điều mới.
Phủ định
The project, which should have been completed quickly, was delayed due to unforeseen issues in that fast-paced startup.
Dự án, lẽ ra phải được hoàn thành nhanh chóng, đã bị trì hoãn do các vấn đề không lường trước được trong công ty khởi nghiệp có nhịp độ nhanh đó.
Nghi vấn
Is this a fast-paced industry where only the most adaptable people succeed?
Đây có phải là một ngành công nghiệp có nhịp độ nhanh, nơi chỉ những người thích nghi tốt nhất mới thành công?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the fast-paced environment of the city is exhilarating!
Chà, môi trường nhịp độ nhanh của thành phố thật là phấn khích!
Phủ định
Alas, a fast-paced lifestyle isn't for everyone.
Than ôi, một lối sống nhịp độ nhanh không dành cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, is a fast-paced career really worth the stress?
Này, một sự nghiệp nhịp độ nhanh có thực sự đáng giá với sự căng thẳng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her job is fast-paced, isn't it?
Công việc của cô ấy rất nhanh, phải không?
Phủ định
The project wasn't fast-paced, was it?
Dự án đó không diễn ra nhanh chóng, phải không?
Nghi vấn
The fast-paced environment is beneficial, isn't it?
Môi trường nhịp độ nhanh có lợi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast-paced".

Cuộc sống đô thị hiện đại và 'nhịp độ nhanh'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các đô thị lớn trên thế giới, 'fast-paced' thường được dùng để mô tả đặc trưng của cuộc sống hiện đại. Từ công việc, giao thông, đến việc tiếp cận thông tin, mọi thứ đều diễn ra rất nhanh. Điều này có thể dẫn đến cả cơ hội và áp lực, thúc đẩy sự đổi mới nhưng cũng có thể gây căng thẳng cho con người.

Phong trào 'Sống chậm' (Slow Living)

Trước nhịp sống 'fast-paced' ngày càng tăng, một xu hướng văn hóa đã xuất hiện ở phương Tây là 'Slow Living' (Sống chậm). Phong trào này khuyến khích mọi người giảm bớt sự vội vã, sống có ý thức hơn, tập trung vào chất lượng hơn là số lượng, và tận hưởng từng khoảnh khắc thay vì chạy đua theo thời gian. Nó là một phản ứng đối với áp lực của một thế giới 'fast-paced'.