fatal weakness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A serious flaw or defect that can cause failure or death.
Vietnamese Meaning
Một khuyết điểm hoặc sai sót nghiêm trọng có thể gây ra thất bại hoặc cái chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His fatal weakness was his inability to trust anyone."
"Điểm yếu chết người của anh ta là việc không thể tin tưởng bất kỳ ai."
-
"The country's fatal weakness was its reliance on a single export."
"Điểm yếu chết người của đất nước là sự phụ thuộc vào một mặt hàng xuất khẩu duy nhất."
-
"That character's fatal weakness is their pride."
"Điểm yếu chết người của nhân vật đó là sự kiêu hãnh của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fatal weakness' thường được sử dụng để mô tả một điểm yếu chết người, một điểm yếu mà nếu bị khai thác có thể dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn. Nó mang sắc thái nghiêm trọng và thường liên quan đến hậu quả thảm khốc. So với 'weakness' thông thường, 'fatal weakness' nhấn mạnh mức độ nguy hiểm và hậu quả khôn lường của điểm yếu đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, quân sự hoặc thậm chí trong các mối quan hệ cá nhân.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà điểm yếu chết người tồn tại. Ví dụ: 'The company's fatal weakness lay in its outdated technology.' (Điểm yếu chết người của công ty nằm ở công nghệ lạc hậu của nó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent an inherent fatal weakness (một điểm yếu chí mạng vốn có/bẩm sinh)
-
critical a critical fatal weakness (một điểm yếu chí mạng nghiêm trọng)
-
tragic a tragic fatal weakness (một điểm yếu chí mạng bi thảm)
-
significant a significant fatal weakness (một điểm yếu chí mạng đáng kể)
-
expose to expose a fatal weakness (phơi bày một điểm yếu chí mạng)
-
exploit to exploit a fatal weakness (khai thác một điểm yếu chí mạng)
-
reveal to reveal a fatal weakness (tiết lộ một điểm yếu chí mạng)
-
have to have a fatal weakness (có một điểm yếu chí mạng)
Idioms
-
fatal weakness
Một điểm yếu cốt tử hoặc khuyết điểm nghiêm trọng có thể dẫn đến thất bại, sụp đổ hoặc hủy hoại.
"The lack of funds proved to be the fatal weakness of their ambitious project."
(Việc thiếu vốn đã chứng tỏ là điểm yếu chí mạng của dự án đầy tham vọng của họ.)
-
have a fatal weakness for something/someone
Có một điểm yếu cố hữu hoặc sự yêu thích quá mức đối với điều gì đó/ai đó, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực hoặc dễ bị lợi dụng.
"Her fatal weakness for expensive jewelry led her into debt."
(Điểm yếu chí mạng của cô ấy là trang sức đắt tiền đã đẩy cô ấy vào nợ nần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fatal weakness
Danh từMột khuyết điểm hoặc sai sót nghiêm trọng có thể gây ra thất bại hoặc cái chết.
"His fatal weakness was his inability to trust anyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatal weakness".
