tragic hero
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A literary character who makes a judgment error that inevitably leads to their own destruction.
Vietnamese Meaning
Một nhân vật văn học mắc một lỗi phán xét, điều này chắc chắn dẫn đến sự hủy diệt của chính họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oedipus Rex is a classic example of a tragic hero."
"Vua Oedipus là một ví dụ điển hình của một anh hùng bi kịch."
-
"Hamlet is often considered a tragic hero because his indecisiveness leads to his downfall."
"Hamlet thường được coi là một anh hùng bi kịch vì sự do dự của anh ta dẫn đến sự sụp đổ của anh ta."
-
"Macbeth's ambition is his hamartia, ultimately transforming him into a tragic hero."
"Tham vọng của Macbeth là hamartia của anh ta, cuối cùng biến anh ta thành một anh hùng bi kịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tragic hero thường là người có địa vị cao, phẩm chất tốt đẹp, nhưng lại mắc sai lầm do một điểm yếu trong tính cách (hamartia) hoặc do số phận nghiệt ngã. Sự sụp đổ của họ thường gây ra cảm xúc thương xót và sợ hãi cho khán giả, tạo nên hiệu ứng thanh lọc (catharsis). Khác với 'hero' đơn thuần, tragic hero không chỉ là người dũng cảm mà còn là người phải đối mặt với những xung đột nội tâm và thường thất bại. Khác với 'villain', tragic hero không cố ý gây ra điều ác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic tragic hero (người hùng bi kịch kinh điển)
-
flawed flawed tragic hero (người hùng bi kịch có khiếm khuyết)
-
noble noble tragic hero (người hùng bi kịch cao quý)
-
portray portray a tragic hero (miêu tả một người hùng bi kịch)
-
become become a tragic hero (trở thành một người hùng bi kịch)
-
suffers The tragic hero suffers greatly. (Người hùng bi kịch chịu đựng rất nhiều.)
-
falls The tragic hero ultimately falls. (Người hùng bi kịch cuối cùng sụp đổ.)
Idioms
-
a quintessential tragic hero
một hình mẫu người hùng bi kịch tiêu biểu
"Hamlet is often considered a quintessential tragic hero."
(Hamlet thường được coi là một hình mẫu người hùng bi kịch tiêu biểu.)
-
the making of a tragic hero
quá trình hình thành một người hùng bi kịch
"His pride and stubbornness contributed to the making of a tragic hero."
(Sự kiêu hãnh và bướng bỉnh của anh ấy đã góp phần tạo nên một người hùng bi kịch.)
-
destined to be a tragic hero
định mệnh trở thành người hùng bi kịch
"From the beginning, it seemed he was destined to be a tragic hero."
(Ngay từ đầu, dường như anh ấy đã định mệnh trở thành một người hùng bi kịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tragic hero
nounMột nhân vật văn học mắc một lỗi phán xét, điều này chắc chắn dẫn đến sự hủy diệt của chính họ.
"Oedipus Rex is a classic example of a tragic hero."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tragic hero".
