(Top Banner Ad)
tragic hero
C1
noun C1 Văn học

tragic hero

UK: /ˌtrædʒɪk ˈhɪərəʊ/ • US: /ˌtrædʒɪk ˈhɪroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

anh hùng bi kịch nhân vật bi kịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A literary character who makes a judgment error that inevitably leads to their own destruction.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật văn học mắc một lỗi phán xét, điều này chắc chắn dẫn đến sự hủy diệt của chính họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oedipus Rex is a classic example of a tragic hero."

    "Vua Oedipus là một ví dụ điển hình của một anh hùng bi kịch."

  • "Hamlet is often considered a tragic hero because his indecisiveness leads to his downfall."

    "Hamlet thường được coi là một anh hùng bi kịch vì sự do dự của anh ta dẫn đến sự sụp đổ của anh ta."

  • "Macbeth's ambition is his hamartia, ultimately transforming him into a tragic hero."

    "Tham vọng của Macbeth là hamartia của anh ta, cuối cùng biến anh ta thành một anh hùng bi kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tragedy Bi kịch, thảm kịch
Adverb tragically Một cách bi thảm, thảm khốc
Adjective heroic Anh hùng, quả cảm
Noun heroism Chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng
Noun heroine Nữ anh hùng

Synonyms

flawed hero (người hùng có khuyết điểm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τραγικός (tragikos)
Latin
tragicus
Old French
tragique
English
tragic

Nguồn gốc khái niệm Người hùng bi kịch

Khái niệm 'tragic hero' (người hùng bi kịch) bắt nguồn từ nhà triết học Hy Lạp cổ đại Aristotle, đặc biệt trong tác phẩm 'Poetics' của ông. Aristotle mô tả người hùng bi kịch là một nhân vật cao quý, được kính trọng, nhưng lại có một khuyết điểm chết người (hamartia) dẫn đến sự sụp đổ của chính họ. Từ 'tragic' có gốc từ Hy Lạp 'tragikos' (liên quan đến bi kịch), còn 'hero' từ 'heros' (người hùng, á thần).

Usage Note

Tragic hero thường là người có địa vị cao, phẩm chất tốt đẹp, nhưng lại mắc sai lầm do một điểm yếu trong tính cách (hamartia) hoặc do số phận nghiệt ngã. Sự sụp đổ của họ thường gây ra cảm xúc thương xót và sợ hãi cho khán giả, tạo nên hiệu ứng thanh lọc (catharsis). Khác với 'hero' đơn thuần, tragic hero không chỉ là người dũng cảm mà còn là người phải đối mặt với những xung đột nội tâm và thường thất bại. Khác với 'villain', tragic hero không cố ý gây ra điều ác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tragic hero
  • classic classic tragic hero
    (người hùng bi kịch kinh điển)
  • flawed flawed tragic hero
    (người hùng bi kịch có khiếm khuyết)
  • noble noble tragic hero
    (người hùng bi kịch cao quý)
Verb + tragic hero
  • portray portray a tragic hero
    (miêu tả một người hùng bi kịch)
  • become become a tragic hero
    (trở thành một người hùng bi kịch)
Tragic hero + Verb
  • suffers The tragic hero suffers greatly.
    (Người hùng bi kịch chịu đựng rất nhiều.)
  • falls The tragic hero ultimately falls.
    (Người hùng bi kịch cuối cùng sụp đổ.)

Idioms

  • a quintessential tragic hero

    một hình mẫu người hùng bi kịch tiêu biểu

    "Hamlet is often considered a quintessential tragic hero."

    (Hamlet thường được coi là một hình mẫu người hùng bi kịch tiêu biểu.)

  • the making of a tragic hero

    quá trình hình thành một người hùng bi kịch

    "His pride and stubbornness contributed to the making of a tragic hero."

    (Sự kiêu hãnh và bướng bỉnh của anh ấy đã góp phần tạo nên một người hùng bi kịch.)

  • destined to be a tragic hero

    định mệnh trở thành người hùng bi kịch

    "From the beginning, it seemed he was destined to be a tragic hero."

    (Ngay từ đầu, dường như anh ấy đã định mệnh trở thành một người hùng bi kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tragic hero

noun
Lật mặt

Một nhân vật văn học mắc một lỗi phán xét, điều này chắc chắn dẫn đến sự hủy diệt của chính họ.

"Oedipus Rex is a classic example of a tragic hero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tragic hero".

Thuyết 'Hamartia' của Aristotle

Trong lý thuyết văn học Hy Lạp cổ đại của Aristotle, một đặc điểm quan trọng của 'tragic hero' là 'hamartia', thường được dịch là 'lỗi lầm chết người' hoặc 'khiếm khuyết bi thảm'. Đó không nhất thiết là một khuyết điểm đạo đức, mà có thể là một sai lầm trong phán đoán hoặc một đặc điểm tính cách được đẩy đến mức cực đoan, cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ của người hùng.

Người hùng bi kịch trong kịch Shakespeare

William Shakespeare là một trong những nhà viết kịch vĩ đại nhất đã thể hiện xuất sắc hình tượng người hùng bi kịch. Các nhân vật như Hamlet, Othello, King Lear và Macbeth đều là những ví dụ kinh điển về 'tragic hero', với những phẩm chất cao quý và những khuyết điểm sâu sắc dẫn đến bi kịch cuối cùng của họ.