faulty calibration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not working correctly or made badly.
Vietnamese Meaning
Bị lỗi, không hoạt động đúng cách, sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The faulty wiring caused the fire."
"Hệ thống dây điện bị lỗi đã gây ra hỏa hoạn."
-
"The readings were unreliable due to faulty calibration."
"Các kết quả đọc không đáng tin cậy do hiệu chuẩn bị lỗi."
-
"Faulty calibration can have serious consequences in medical equipment."
"Hiệu chuẩn sai có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng trong thiết bị y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fault | lỗi, khuyết điểm, sai sót |
| Verb | fault | chê trách, tìm lỗi |
| Adjective | faulty | có lỗi, sai sót, hỏng hóc |
| Verb | calibrate | hiệu chỉnh, định chuẩn, hiệu chuẩn |
| Noun | calibration | sự hiệu chỉnh, sự định chuẩn, sự hiệu chuẩn |
| Noun | calibrator | thiết bị hiệu chỉnh, máy hiệu chuẩn |
| Adjective | calibrated | đã được hiệu chỉnh, đã được định chuẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'faulty' thường được dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc hệ thống có vấn đề. Nó nhấn mạnh vào sự không hoàn hảo hoặc sai sót trong thiết kế hoặc quá trình sản xuất, dẫn đến việc hoạt động không chính xác. Nó khác với 'broken', có nghĩa là đã hỏng và không thể sử dụng được nữa. 'Defective' cũng tương tự như 'faulty' nhưng thường liên quan đến lỗi từ khâu sản xuất.
Calibration là một quá trình quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và khoa học. Nó đảm bảo rằng các thiết bị đo lường và kiểm soát hoạt động chính xác và đáng tin cậy. Calibration thường liên quan đến việc so sánh kết quả đầu ra của thiết bị với một tiêu chuẩn đã biết và thực hiện các điều chỉnh cần thiết.
Cụm từ 'faulty calibration' chỉ ra rằng quá trình hiệu chỉnh đã không được thực hiện đúng cách, dẫn đến kết quả đo lường hoặc hoạt động không chính xác. Điều này có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng trong các ứng dụng quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor faulty calibration (hiệu chỉnh sai sót nhỏ)
-
severe severe faulty calibration (hiệu chỉnh sai sót nghiêm trọng)
-
improper improper faulty calibration (hiệu chỉnh sai cách/không đúng quy trình)
-
inaccurate inaccurate faulty calibration (hiệu chỉnh sai lệch/không chính xác)
-
detect detect faulty calibration (phát hiện hiệu chỉnh sai sót)
-
correct correct faulty calibration (sửa chữa hiệu chỉnh sai sót)
-
cause cause faulty calibration (gây ra hiệu chỉnh sai sót)
-
result from result from faulty calibration (xuất phát từ hiệu chỉnh sai sót)
-
issue of issue of faulty calibration (vấn đề hiệu chỉnh sai sót)
-
source of source of faulty calibration (nguồn gốc của hiệu chỉnh sai sót)
-
consequence of consequence of faulty calibration (hậu quả của hiệu chỉnh sai sót)
Idioms
-
His moral compass has a faulty calibration.
La bàn đạo đức của anh ấy bị lệch (ý nói phán đoán đạo đức hoặc nhận thức về đúng sai của một người bị sai lệch).
"He often makes questionable decisions; it seems his moral compass has a faulty calibration."
(Anh ấy thường đưa ra những quyết định đáng ngờ; dường như la bàn đạo đức của anh ấy đã bị lệch.)
-
It's a clear case of faulty calibration.
Đây là một trường hợp rõ ràng của việc hiệu chỉnh sai sót (dùng để chỉ ra nguyên nhân chính của một vấn đề là do lỗi kỹ thuật trong hiệu chuẩn).
"The machine consistently gave wrong readings; it was a clear case of faulty calibration."
(Cỗ máy liên tục đưa ra các số liệu sai; đó là một trường hợp rõ ràng của việc hiệu chỉnh sai sót.)
-
The problem boils down to faulty calibration.
Vấn đề chủ yếu nằm ở việc hiệu chỉnh sai sót (dùng để nhấn mạnh rằng hiệu chỉnh sai là cốt lõi của vấn đề).
"After hours of troubleshooting, we realized the problem boils down to faulty calibration."
(Sau nhiều giờ khắc phục sự cố, chúng tôi nhận ra vấn đề chủ yếu nằm ở việc hiệu chỉnh sai sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faulty calibration
Tính từ (faulty)Bị lỗi, không hoạt động đúng cách, sai sót.
"The faulty wiring caused the fire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faulty calibration".
