(Top Banner Ad)
faulty calibration
B2
Tính từ (faulty) B2 Kỹ thuật, Đo lường

faulty calibration

UK: /ˈfɔːltiˌkælɪˈbreɪʃən/ • US: /ˈfɔːltiˌkælɪˈbreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu chỉnh sai hiệu chuẩn bị lỗi hiệu chỉnh không chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not working correctly or made badly.

Vietnamese Meaning

Bị lỗi, không hoạt động đúng cách, sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The faulty wiring caused the fire."

    "Hệ thống dây điện bị lỗi đã gây ra hỏa hoạn."

  • "The readings were unreliable due to faulty calibration."

    "Các kết quả đọc không đáng tin cậy do hiệu chuẩn bị lỗi."

  • "Faulty calibration can have serious consequences in medical equipment."

    "Hiệu chuẩn sai có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng trong thiết bị y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault lỗi, khuyết điểm, sai sót
Verb fault chê trách, tìm lỗi
Adjective faulty có lỗi, sai sót, hỏng hóc
Verb calibrate hiệu chỉnh, định chuẩn, hiệu chuẩn
Noun calibration sự hiệu chỉnh, sự định chuẩn, sự hiệu chuẩn
Noun calibrator thiết bị hiệu chỉnh, máy hiệu chuẩn
Adjective calibrated đã được hiệu chỉnh, đã được định chuẩn

Synonyms

incorrect calibration (hiệu chỉnh không chính xác)improper calibration (hiệu chỉnh không đúng cách)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallita
Old French
faute
English
fault
English
faulty

Nguồn gốc từ 'faulty'

Từ 'faulty' (có lỗi, sai sót) bắt nguồn từ danh từ 'fault'. Gốc Latin của 'fault' là 'fallere' có nghĩa là lừa dối hoặc thất bại. Qua tiếng Pháp cổ ('faute'), từ này đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về một lỗi lầm, khuyết điểm hoặc sự thiếu sót.

Nguồn gốc từ 'calibration'

Từ 'calibration' (sự hiệu chỉnh, định chuẩn) có nguồn gốc phức tạp. Nó được cho là bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kalapous' (khuôn giày), qua tiếng Ả Rập 'qalib' (khuôn mẫu) rồi đến tiếng Ý 'calibrare' (đo đường kính hoặc cỡ nòng). Cuối cùng, nó vào tiếng Anh với nghĩa là quá trình điều chỉnh một thiết bị để đảm bảo độ chính xác theo một tiêu chuẩn nhất định.

Usage Note

Tính từ 'faulty' thường được dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc hệ thống có vấn đề. Nó nhấn mạnh vào sự không hoàn hảo hoặc sai sót trong thiết kế hoặc quá trình sản xuất, dẫn đến việc hoạt động không chính xác. Nó khác với 'broken', có nghĩa là đã hỏng và không thể sử dụng được nữa. 'Defective' cũng tương tự như 'faulty' nhưng thường liên quan đến lỗi từ khâu sản xuất.
Calibration là một quá trình quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và khoa học. Nó đảm bảo rằng các thiết bị đo lường và kiểm soát hoạt động chính xác và đáng tin cậy. Calibration thường liên quan đến việc so sánh kết quả đầu ra của thiết bị với một tiêu chuẩn đã biết và thực hiện các điều chỉnh cần thiết.
Cụm từ 'faulty calibration' chỉ ra rằng quá trình hiệu chỉnh đã không được thực hiện đúng cách, dẫn đến kết quả đo lường hoặc hoạt động không chính xác. Điều này có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng trong các ứng dụng quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faulty calibration
  • minor minor faulty calibration
    (hiệu chỉnh sai sót nhỏ)
  • severe severe faulty calibration
    (hiệu chỉnh sai sót nghiêm trọng)
  • improper improper faulty calibration
    (hiệu chỉnh sai cách/không đúng quy trình)
  • inaccurate inaccurate faulty calibration
    (hiệu chỉnh sai lệch/không chính xác)
Verb + faulty calibration
  • detect detect faulty calibration
    (phát hiện hiệu chỉnh sai sót)
  • correct correct faulty calibration
    (sửa chữa hiệu chỉnh sai sót)
  • cause cause faulty calibration
    (gây ra hiệu chỉnh sai sót)
  • result from result from faulty calibration
    (xuất phát từ hiệu chỉnh sai sót)
Noun + faulty calibration
  • issue of issue of faulty calibration
    (vấn đề hiệu chỉnh sai sót)
  • source of source of faulty calibration
    (nguồn gốc của hiệu chỉnh sai sót)
  • consequence of consequence of faulty calibration
    (hậu quả của hiệu chỉnh sai sót)

Idioms

  • His moral compass has a faulty calibration.

    La bàn đạo đức của anh ấy bị lệch (ý nói phán đoán đạo đức hoặc nhận thức về đúng sai của một người bị sai lệch).

    "He often makes questionable decisions; it seems his moral compass has a faulty calibration."

    (Anh ấy thường đưa ra những quyết định đáng ngờ; dường như la bàn đạo đức của anh ấy đã bị lệch.)

  • It's a clear case of faulty calibration.

    Đây là một trường hợp rõ ràng của việc hiệu chỉnh sai sót (dùng để chỉ ra nguyên nhân chính của một vấn đề là do lỗi kỹ thuật trong hiệu chuẩn).

    "The machine consistently gave wrong readings; it was a clear case of faulty calibration."

    (Cỗ máy liên tục đưa ra các số liệu sai; đó là một trường hợp rõ ràng của việc hiệu chỉnh sai sót.)

  • The problem boils down to faulty calibration.

    Vấn đề chủ yếu nằm ở việc hiệu chỉnh sai sót (dùng để nhấn mạnh rằng hiệu chỉnh sai là cốt lõi của vấn đề).

    "After hours of troubleshooting, we realized the problem boils down to faulty calibration."

    (Sau nhiều giờ khắc phục sự cố, chúng tôi nhận ra vấn đề chủ yếu nằm ở việc hiệu chỉnh sai sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faulty calibration

Tính từ (faulty)
Lật mặt

Bị lỗi, không hoạt động đúng cách, sai sót.

"The faulty wiring caused the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faulty calibration".

Tầm quan trọng của sự chính xác

Trong xã hội hiện đại, độ chính xác và sự chuẩn xác là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực như y học (chẩn đoán, liều lượng thuốc), kỹ thuật (xây dựng, sản xuất), và khoa học (nghiên cứu). 'Hiệu chỉnh sai sót' (faulty calibration) trực tiếp làm suy yếu sự chính xác này, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng từ lỗi nhỏ trong dữ liệu đến các tai nạn thảm khốc hoặc mất mát tài chính lớn.

Niềm tin vào công nghệ và dữ liệu

Khi các hệ thống và thiết bị được hiệu chỉnh chính xác, chúng ta có niềm tin vào kết quả, dữ liệu và khuyến nghị mà chúng tạo ra. 'Hiệu chỉnh sai sót' làm xói mòn niềm tin này, gây ra sự hoài nghi về độ tin cậy của công nghệ, máy móc và các thông tin được cung cấp, có thể ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và trong công việc.