(Top Banner Ad)
incorrect calibration
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kỹ thuật, Khoa học

incorrect calibration

UK: /ˌɪnkəˈrekt ˌkælɪˈbreɪʃən/ • US: /ˌɪnkəˈrekt kæləˈbreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu chỉnh sai hiệu chuẩn không chính xác sai lệch hiệu chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a device, instrument, or system not being adjusted or set correctly to give accurate results; a deviation from the correct or optimal standard.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của một thiết bị, dụng cụ hoặc hệ thống không được điều chỉnh hoặc thiết lập chính xác để đưa ra kết quả chính xác; sự sai lệch so với tiêu chuẩn đúng hoặc tối ưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment failed because of an incorrect calibration of the measuring device."

    "Thí nghiệm thất bại do thiết bị đo được hiệu chỉnh không chính xác."

  • "Incorrect calibration of the scales resulted in inaccurate weight measurements."

    "Việc hiệu chỉnh cân không chính xác dẫn đến các phép đo trọng lượng không chính xác."

  • "The technician identified incorrect calibration as the source of the problem."

    "Kỹ thuật viên xác định hiệu chỉnh không chính xác là nguồn gốc của vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj correct đúng đắn, chính xác
V correct sửa chữa, hiệu chỉnh
Adv correctly một cách đúng đắn, chính xác
N correctness sự đúng đắn, tính chính xác
Adj incorrect sai, không chính xác
Adv incorrectly một cách sai lầm, không chính xác
N incorrectness sự sai sót, tính không chính xác
V calibrate hiệu chuẩn, định cỡ
N calibration sự hiệu chuẩn, quá trình định cỡ
N calibrator thiết bị hiệu chuẩn
Adj calibrated đã được hiệu chuẩn

Synonyms

faulty calibration (hiệu chỉnh lỗi)improper calibration (hiệu chỉnh không đúng cách)miscalibration (sai hiệu chỉnh)

Antonyms

Related Words

measurement error (sai số đo)system error (lỗi hệ thống)

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
corrigere
English
correct
Arabic
qālīb
Italian
calibro
French
calibre
English
calibrate
English
calibration
English
incorrect calibration

Nguồn gốc của 'Incorrect'

Từ 'incorrect' được ghép từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'correct' (đúng, chính xác). 'Correct' có nguồn gốc từ 'corrigere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sửa chữa' hay 'làm cho đúng'. Vì vậy, 'incorrect' nghĩa đen là 'không đúng' hoặc 'sai'.

Hành trình của 'Calibration'

Từ 'calibration' có một lịch sử thú vị, được cho là bắt nguồn từ 'qālīb' trong tiếng Ả Rập (khuôn mẫu, mô hình), qua tiếng Ý 'calibro' rồi tiếng Pháp 'calibre' (cỡ, kích thước). Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh với nghĩa chỉ hành động định cỡ, hiệu chỉnh các thiết bị đo lường để đảm bảo độ chính xác.

Khi 'Incorrect' và 'Calibration' kết hợp

Khi 'incorrect' và 'calibration' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến 'incorrect calibration'. Cụm từ này mô tả tình trạng một thiết bị đo lường không được hiệu chỉnh chính xác, dẫn đến kết quả đo sai lệch. Đây là một vấn đề quan trọng trong nhiều lĩnh vực cần độ chính xác cao.

Usage Note

"Incorrect" chỉ ra một trạng thái sai hoặc không chính xác. "Calibration" ám chỉ quá trình hiệu chỉnh, thiết lập hoặc điều chỉnh một thiết bị hoặc hệ thống. Kết hợp lại, cụm từ này chỉ ra rằng quá trình hiệu chỉnh đã không được thực hiện đúng cách hoặc thiết bị không được hiệu chỉnh đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incorrect calibration
  • detect detect incorrect calibration
    (phát hiện sự hiệu chuẩn không chính xác)
  • identify identify incorrect calibration
    (xác định sự hiệu chuẩn không chính xác)
  • correct correct incorrect calibration
    (hiệu chỉnh lại sự hiệu chuẩn sai)
  • fix fix incorrect calibration
    (sửa lỗi hiệu chuẩn không chính xác)
Adjective + incorrect calibration
  • minor minor incorrect calibration
    (sự hiệu chuẩn sai lệch nhỏ)
  • significant significant incorrect calibration
    (sự hiệu chuẩn sai lệch đáng kể)
  • potential potential incorrect calibration
    (khả năng hiệu chuẩn không chính xác)
Prepositional Phrase with incorrect calibration
  • due to due to incorrect calibration
    (do sự hiệu chuẩn không chính xác)
  • result in result in incorrect calibration
    (dẫn đến sự hiệu chuẩn không chính xác)

Idioms

  • Due to incorrect calibration

    Do sự hiệu chuẩn không chính xác (diễn tả nguyên nhân của một vấn đề kỹ thuật)

    "The measurement errors were primarily due to incorrect calibration of the sensor."

    (Các lỗi đo lường chủ yếu là do cảm biến được hiệu chuẩn không chính xác.)

  • Result in incorrect calibration

    Dẫn đến sự hiệu chuẩn không chính xác (diễn tả hậu quả của một hành động hoặc thiếu sót)

    "Failing to follow the procedure can result in incorrect calibration of the equipment."

    (Việc không tuân thủ quy trình có thể dẫn đến thiết bị được hiệu chuẩn không chính xác.)

  • Address incorrect calibration

    Giải quyết/khắc phục sự hiệu chuẩn không chính xác (ám chỉ việc xử lý một vấn đề kỹ thuật)

    "We need to address incorrect calibration issues immediately to ensure data accuracy."

    (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề hiệu chuẩn không chính xác ngay lập tức để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorrect calibration

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Trạng thái của một thiết bị, dụng cụ hoặc hệ thống không được điều chỉnh hoặc thiết lập chính xác để đưa ra kết quả chính xác; sự sai lệch so với tiêu chuẩn đúng hoặc tối ưu.

"The experiment failed because of an incorrect calibration of the measuring device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The first attempt to calibrate was less incorrect than the second.
Lần thử đầu tiên để hiệu chỉnh ít sai lệch hơn lần thứ hai.
Phủ định
This measuring tool isn't as incorrectly calibrated as that one.
Công cụ đo lường này không được hiệu chỉnh sai lệch bằng cái kia.
Nghi vấn
Is this machine the least incorrectly calibrated of all?
Có phải máy này được hiệu chỉnh ít sai lệch nhất trong tất cả các máy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrect calibration".

Tầm quan trọng của độ chính xác và an toàn

Trong nhiều lĩnh vực quan trọng như y tế, hàng không, và kỹ thuật, sự hiệu chuẩn chính xác của thiết bị là cực kỳ quan trọng. 'Incorrect calibration' có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ sai sót trong chẩn đoán y tế, tai nạn máy bay cho đến lãng phí tài nguyên. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự cẩn trọng, kiểm tra định kỳ và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn trong xã hội hiện đại.

Hiệu chỉnh trong tư duy và góc nhìn

Mặc dù 'incorrect calibration' là một thuật ngữ kỹ thuật, nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ trong cuộc sống. Ví dụ, khi chúng ta 'hiệu chỉnh' lại cách suy nghĩ hoặc góc nhìn của mình về một vấn đề, là để có được sự hiểu biết 'chính xác' hơn. Đôi khi, những hiểu lầm hay định kiến có thể được xem là 'sự hiệu chỉnh sai' trong cách chúng ta nhìn nhận thế giới hoặc con người.