(Top Banner Ad)
accurate calibration
C1
Tính từ C1 Kỹ thuật, Khoa học

accurate calibration

UK: /ˈækjərət ˌkælɪˈbreɪʃən/ • US: /ˈækjərət kæləˈbreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu chỉnh chính xác cân chỉnh chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Chính xác về mọi chi tiết; đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provides an accurate assessment of the situation."

    "Báo cáo cung cấp một đánh giá chính xác về tình hình."

  • "Accurate calibration of the measuring device is crucial for reliable data."

    "Hiệu chỉnh chính xác thiết bị đo là rất quan trọng để có dữ liệu đáng tin cậy."

  • "The sensor requires accurate calibration to provide meaningful readings."

    "Cảm biến yêu cầu hiệu chỉnh chính xác để cung cấp các chỉ số có ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Verb calibrate hiệu chuẩn, định cỡ
Noun calibrator người hiệu chuẩn hoặc thiết bị hiệu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + cura ('care') -> accuratus ('done with care')
Greek -> Arabic -> French
kalapous ('shoemaker's last') -> qālib ('mold') -> calibre ('bore of a gun')
English
accurate + calibrate -> calibration

Câu chuyện về "Sự Chăm Sóc" (accurate)

Từ 'accurate' (chính xác) có nguồn gốc từ Latin 'accuratus', nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'cura', có nghĩa là 'sự chăm sóc' hoặc 'sự quan tâm'. Vì vậy, một phép đo chính xác không chỉ là đúng, mà còn là kết quả của sự chú ý và chăm sóc tỉ mỉ đến từng chi tiết.

Từ "Cái Khuôn" đến "Sự Đo Lường" (calibration)

Từ 'calibration' (hiệu chuẩn) có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ 'calibre', ban đầu dùng để chỉ đường kính nòng súng. Từ này lại có thể truy ngược về từ 'qālib' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'khuôn đúc'. Vì vậy, hiệu chuẩn về cơ bản là việc điều chỉnh một công cụ đo lường sao cho nó khớp với một 'khuôn' hay một tiêu chuẩn đã được chấp nhận.

Usage Note

Tính từ 'accurate' nhấn mạnh sự đúng đắn, không có sai sót. So với 'precise', 'accurate' tập trung vào sự khớp với thực tế, trong khi 'precise' nhấn mạnh sự chi tiết và tỉ mỉ. Ví dụ: 'An accurate measurement' (đo lường chính xác) chỉ ra kết quả đo gần đúng với giá trị thực. 'A precise explanation' (giải thích tỉ mỉ) chỉ ra sự chi tiết trong cách giải thích.
'Calibration' liên quan đến việc điều chỉnh hoặc kiểm tra một thiết bị đo để đảm bảo rằng nó cung cấp kết quả chính xác và đáng tin cậy. Nó bao gồm việc so sánh kết quả của thiết bị với một tiêu chuẩn đã biết và thực hiện các điều chỉnh nếu cần thiết. Ví dụ, calibration của cân điện tử đảm bảo rằng nó đo khối lượng chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate calibration
  • require accurate calibration
    (đòi hỏi sự hiệu chuẩn chính xác)
  • ensure accurate calibration
    (đảm bảo sự hiệu chuẩn chính xác)
  • perform accurate calibration
    (thực hiện hiệu chuẩn chính xác)
  • achieve accurate calibration
    (đạt được sự hiệu chuẩn chính xác)
Adjective + accurate calibration
  • highly accurate calibration
    (sự hiệu chuẩn có độ chính xác cao)
  • precise and accurate calibration
    (sự hiệu chuẩn đúng và chính xác)
  • regular accurate calibration
    (sự hiệu chuẩn chính xác định kỳ)

Idioms

  • A matter of accurate calibration

    Một vấn đề đòi hỏi sự điều chỉnh tinh vi hoặc tìm ra sự cân bằng phù hợp.

    "Finding the right work-life balance is really a matter of accurate calibration."

    (Tìm kiếm sự cân bằng phù hợp giữa công việc và cuộc sống thực sự là một vấn đề đòi hỏi sự điều chỉnh tinh vi.)

  • Achieve an accurate calibration between A and B

    Đạt được sự cân bằng chính xác và tinh tế giữa hai yếu tố (thường là đối lập).

    "The film director's goal was to achieve an accurate calibration between historical fact and dramatic storytelling."

    (Mục tiêu của vị đạo diễn là đạt được sự cân bằng chính xác giữa sự thật lịch sử và lối kể chuyện kịch tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate calibration

Tính từ
Lật mặt

Chính xác về mọi chi tiết; đúng đắn.

"The report provides an accurate assessment of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate calibration".

Tầm quan trọng của Tiêu chuẩn hóa

Trong văn hóa phương Tây, 'hiệu chuẩn chính xác' là nền tảng của khoa học, sản xuất và thương mại. Các tổ chức như NIST (Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ) hay ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) thiết lập các tiêu chuẩn để đảm bảo rằng một 'kilogram' ở quốc gia này cũng giống hệt một 'kilogram' ở mọi nơi khác. Điều này phản ánh giá trị văn hóa sâu sắc đặt vào tính khách quan, nhất quán và bằng chứng có thể kiểm chứng được.

Hiệu chuẩn "La bàn Đạo đức"

Trong tiếng Anh, thuật ngữ kỹ thuật 'hiệu chuẩn' thường được dùng một cách ẩn dụ để nói về các giá trị cá nhân. Cụm từ 'calibrating one's moral compass' (hiệu chuẩn la bàn đạo đức) có nghĩa là đánh giá lại và điều chỉnh ý thức về đúng-sai của một người dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức mới. Điều này cho thấy các khái niệm từ khoa học kỹ thuật đã thấm vào ngôn ngữ hàng ngày và tư duy về đạo đức như thế nào.