correct calibration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from error; in accordance with fact or truth.
Vietnamese Meaning
Đúng đắn, chính xác, không có lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The correct answer is clearly visible on the display."
"Câu trả lời chính xác hiển thị rõ ràng trên màn hình."
-
"The machine requires correct calibration before it can be used."
"Máy móc cần được hiệu chuẩn chính xác trước khi có thể sử dụng."
-
"The technician confirmed the correct calibration of the sensor."
"Kỹ thuật viên đã xác nhận việc hiệu chuẩn chính xác của cảm biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correct | sửa cho đúng, hiệu chỉnh |
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
| Noun | correction | sự sửa chữa, sự điều chỉnh |
| Noun | correctness | sự đúng đắn, sự chính xác |
| Adverb | correctly | một cách chính xác |
| Verb | calibrate | hiệu chỉnh, định cỡ |
| Noun | calibrator | thiết bị hiệu chỉnh, người hiệu chỉnh |
| Adjective | calibrated | đã được hiệu chỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'correct' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự chính xác, không có sai sót. Nó thường dùng để chỉ một trạng thái lý tưởng hoặc mục tiêu cần đạt được.
Calibration là quá trình điều chỉnh hoặc kiểm tra độ chính xác của một thiết bị đo lường hoặc hệ thống. 'Correct calibration' có nghĩa là quá trình hiệu chuẩn đã được thực hiện đúng cách, đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure correct calibration of the equipment. (đảm bảo việc hiệu chỉnh chính xác của thiết bị.)
-
perform correct calibration before starting the experiment. (thực hiện việc hiệu chỉnh chính xác trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
-
require correct calibration for accurate results. (yêu cầu sự hiệu chỉnh chính xác để có kết quả đúng.)
-
achieve correct calibration using standard weights. (đạt được sự hiệu chỉnh chính xác bằng cách sử dụng các quả cân chuẩn.)
-
proper and correct calibration is essential. (việc hiệu chỉnh đúng cách và chính xác là rất cần thiết.)
-
accurate and correct calibration ensures safety. (sự hiệu chỉnh đúng đắn và chính xác đảm bảo an toàn.)
-
precise correct calibration of the sensors. (sự hiệu chỉnh chính xác tỉ mỉ của các cảm biến.)
-
the importance of correct calibration cannot be overstated. (tầm quan trọng của việc hiệu chỉnh chính xác là không thể xem nhẹ.)
-
the process of correct calibration can be complex. (quá trình hiệu chỉnh chính xác có thể phức tạp.)
-
a lack of correct calibration led to the error. (việc thiếu hiệu chỉnh chính xác đã dẫn đến sai sót.)
Idioms
-
the correct calibration of expectations
Sự điều chỉnh kỳ vọng một cách chính xác để phù hợp với thực tế, tránh gây thất vọng.
"To maintain a good relationship, a correct calibration of expectations is crucial."
(Để duy trì một mối quan hệ tốt đẹp, việc điều chỉnh kỳ vọng cho đúng là cực kỳ quan trọng.)
-
the correct calibration between A and B
Sự cân bằng tinh tế và chính xác giữa hai yếu tố thường đối lập nhau (ví dụ: công việc và cuộc sống, rủi ro và lợi nhuận).
"Finding the correct calibration between freedom and security is a challenge for every government."
(Tìm kiếm sự cân bằng chính xác giữa tự do và an ninh là một thách thức đối với mọi chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correct calibration
adjectiveĐúng đắn, chính xác, không có lỗi.
"The correct answer is clearly visible on the display."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine requires correct calibration to function accurately. |
Máy cần hiệu chuẩn chính xác để hoạt động chính xác. |
| Phủ định | Without correct calibration, the results will not be reliable. |
Nếu không có hiệu chuẩn chính xác, kết quả sẽ không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | What process ensures correct calibration of the equipment? |
Quy trình nào đảm bảo hiệu chuẩn chính xác của thiết bị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct calibration".
