(Top Banner Ad)
correct calibration
B2
adjective B2 Kỹ thuật, Khoa học (tùy ngữ cảnh cụ thể)

correct calibration

UK: /kəˈrekt kælɪˈbreɪʃən/ • US: /kəˈrekt kælɪˈbreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu chuẩn chính xác điều chỉnh đúng cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from error; in accordance with fact or truth.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn, chính xác, không có lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The correct answer is clearly visible on the display."

    "Câu trả lời chính xác hiển thị rõ ràng trên màn hình."

  • "The machine requires correct calibration before it can be used."

    "Máy móc cần được hiệu chuẩn chính xác trước khi có thể sử dụng."

  • "The technician confirmed the correct calibration of the sensor."

    "Kỹ thuật viên đã xác nhận việc hiệu chuẩn chính xác của cảm biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct sửa cho đúng, hiệu chỉnh
Adjective correct đúng, chính xác
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Noun correctness sự đúng đắn, sự chính xác
Adverb correctly một cách chính xác
Verb calibrate hiệu chỉnh, định cỡ
Noun calibrator thiết bị hiệu chỉnh, người hiệu chỉnh
Adjective calibrated đã được hiệu chỉnh

Synonyms

accurate adjustment (điều chỉnh chính xác)precise setting (cài đặt chuẩn xác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học (tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere (to make straight, to set right) + Arabic 'qālib' (mould)
Medieval Latin
correctus + calibrum
Old French
correct + calibre
Modern English
correct + calibration

Nguồn gốc của 'Correct' (Đúng)

Từ 'correct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corrigere', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'regere' (dẫn dắt, làm cho thẳng). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là 'làm cho thẳng lại với nhau'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành nghĩa bóng là sửa chữa sai lầm để đạt được sự thật hoặc tiêu chuẩn đúng đắn.

Nguồn gốc của 'Calibration' (Hiệu chỉnh)

Từ 'calibration' có một hành trình thú vị từ tiếng Ả Rập 'qālib', nghĩa là 'khuôn đúc'. Từ này du nhập vào châu Âu và trở thành 'calibre' trong tiếng Pháp, dùng để chỉ đường kính của một viên đạn hoặc nòng súng. Dần dần, nó được mở rộng để chỉ việc đo lường và điều chỉnh bất kỳ dụng cụ nào theo một tiêu chuẩn chính xác.

Usage Note

Tính từ 'correct' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự chính xác, không có sai sót. Nó thường dùng để chỉ một trạng thái lý tưởng hoặc mục tiêu cần đạt được.
Calibration là quá trình điều chỉnh hoặc kiểm tra độ chính xác của một thiết bị đo lường hoặc hệ thống. 'Correct calibration' có nghĩa là quá trình hiệu chuẩn đã được thực hiện đúng cách, đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + correct calibration
  • ensure correct calibration of the equipment.
    (đảm bảo việc hiệu chỉnh chính xác của thiết bị.)
  • perform correct calibration before starting the experiment.
    (thực hiện việc hiệu chỉnh chính xác trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
  • require correct calibration for accurate results.
    (yêu cầu sự hiệu chỉnh chính xác để có kết quả đúng.)
  • achieve correct calibration using standard weights.
    (đạt được sự hiệu chỉnh chính xác bằng cách sử dụng các quả cân chuẩn.)
Adjective + correct calibration
  • proper and correct calibration is essential.
    (việc hiệu chỉnh đúng cách và chính xác là rất cần thiết.)
  • accurate and correct calibration ensures safety.
    (sự hiệu chỉnh đúng đắn và chính xác đảm bảo an toàn.)
  • precise correct calibration of the sensors.
    (sự hiệu chỉnh chính xác tỉ mỉ của các cảm biến.)
Importance/Process of... (Cụm danh từ)
  • the importance of correct calibration cannot be overstated.
    (tầm quan trọng của việc hiệu chỉnh chính xác là không thể xem nhẹ.)
  • the process of correct calibration can be complex.
    (quá trình hiệu chỉnh chính xác có thể phức tạp.)
  • a lack of correct calibration led to the error.
    (việc thiếu hiệu chỉnh chính xác đã dẫn đến sai sót.)

Idioms

  • the correct calibration of expectations

    Sự điều chỉnh kỳ vọng một cách chính xác để phù hợp với thực tế, tránh gây thất vọng.

    "To maintain a good relationship, a correct calibration of expectations is crucial."

    (Để duy trì một mối quan hệ tốt đẹp, việc điều chỉnh kỳ vọng cho đúng là cực kỳ quan trọng.)

  • the correct calibration between A and B

    Sự cân bằng tinh tế và chính xác giữa hai yếu tố thường đối lập nhau (ví dụ: công việc và cuộc sống, rủi ro và lợi nhuận).

    "Finding the correct calibration between freedom and security is a challenge for every government."

    (Tìm kiếm sự cân bằng chính xác giữa tự do và an ninh là một thách thức đối với mọi chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct calibration

adjective
Lật mặt

Đúng đắn, chính xác, không có lỗi.

"The correct answer is clearly visible on the display."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine requires correct calibration to function accurately.
Máy cần hiệu chuẩn chính xác để hoạt động chính xác.
Phủ định
Without correct calibration, the results will not be reliable.
Nếu không có hiệu chuẩn chính xác, kết quả sẽ không đáng tin cậy.
Nghi vấn
What process ensures correct calibration of the equipment?
Quy trình nào đảm bảo hiệu chuẩn chính xác của thiết bị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct calibration".

Tiêu chuẩn hóa trong Khoa học và Công nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ sau Cách mạng Công nghiệp, ý tưởng về tiêu chuẩn hóa là tối quan trọng. Việc 'hiệu chỉnh chính xác' các công cụ (từ máy móc nhà máy đến thiết bị phòng thí nghiệm) đảm bảo rằng sản phẩm nhất quán, các thí nghiệm có thể lặp lại và thương mại công bằng. Các tổ chức như ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) được xây dựng dựa trên nguyên tắc này.

Tìm kiếm 'Điểm vàng' trong Chính sách

Cụm từ 'correct calibration' thường được dùng theo nghĩa bóng trong các cuộc thảo luận chính trị và kinh tế phương Tây. Ví dụ, các chính trị gia nói về 'sự hiệu chỉnh chính xác' của lãi suất để kiểm soát lạm phát mà không ảnh hưởng đến tăng trưởng. Điều này phản ánh sự nhấn mạnh về văn hóa trong việc tìm kiếm một 'điểm vàng' chính xác, dựa trên dữ liệu cho các vấn đề xã hội phức tạp.