(Top Banner Ad)
faulty understanding
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát/Nhận thức

faulty understanding

UK: /ˈfɔːlti ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ˈfɔːlti ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu lầm hiểu sai hiểu không đúng nhận thức sai lệch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An incorrect or inaccurate comprehension of something.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết không chính xác hoặc không đầy đủ về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His faulty understanding of the situation led to a series of unfortunate events."

    "Sự hiểu biết sai lệch của anh ấy về tình hình đã dẫn đến một loạt các sự kiện đáng tiếc."

  • "A faulty understanding of basic economic principles can lead to poor financial decisions."

    "Sự hiểu biết sai lệch về các nguyên tắc kinh tế cơ bản có thể dẫn đến các quyết định tài chính tồi tệ."

  • "The project failed due to a faulty understanding of the client's needs."

    "Dự án thất bại do sự hiểu biết sai lệch về nhu cầu của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault lỗi, khuyết điểm
Verb fault đổ lỗi, tìm lỗi
Adjective faultless không có lỗi, hoàn hảo
Adjective faulty có lỗi, sai sót
Adverb faultily một cách sai sót
Verb understand hiểu, thấu hiểu
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Adjective understandable có thể hiểu được
Adverb understandably một cách dễ hiểu, có thể thông cảm
Verb misunderstand hiểu lầm
Noun misunderstanding sự hiểu lầm

Synonyms

incorrect understanding (hiểu biết không chính xác)flawed understanding (hiểu biết sai sót)inaccurate comprehension (sự hiểu biết không chuẩn xác)

Antonyms

correct understanding (hiểu biết đúng)accurate comprehension (sự hiểu biết chính xác)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faute
Old English
understandan
Middle English
falty
Middle English
understandinge
Modern English
faulty understanding

Nguồn gốc 'Faulty'

Từ 'faulty' (sai sót) có gốc từ tiếng Latin 'fallere' (đánh lừa, thất bại), qua tiếng Pháp cổ 'faute' (lỗi, khuyết điểm). Nó thể hiện ý nghĩa một cái gì đó bị lỗi, không hoàn hảo hoặc chứa đựng sai lầm. 'Faulty' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Lịch sử 'Understanding'

Từ 'understanding' (sự thấu hiểu) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'understandan'. Thành tố 'under-' ở đây không có nghĩa là 'dưới' mà là 'giữa' hoặc 'trong số'. Do đó, 'understandan' mang ý nghĩa 'đứng giữa' các sự vật, sự việc để nắm bắt và thấu hiểu chúng một cách trọn vẹn, thể hiện khả năng nắm bắt tri thức.

Usage Note

"Faulty understanding" nhấn mạnh vào việc hiểu sai hoặc không chính xác do lỗi hoặc thiếu sót trong quá trình tiếp thu thông tin. Nó khác với "misunderstanding" ở chỗ "misunderstanding" có thể đơn giản là một sự hiểu lầm tạm thời, trong khi "faulty understanding" gợi ý một vấn đề sâu sắc hơn hoặc lâu dài hơn trong khả năng hiểu biết của ai đó. Nó cũng khác với "lack of understanding," vì "faulty understanding" ngụ ý đã có một nỗ lực hiểu, nhưng dẫn đến kết quả sai.

Prepositions

of about regarding

"of" được sử dụng khi nói về sự hiểu sai về một chủ đề cụ thể (ví dụ: faulty understanding of the rules). "about" được sử dụng tương tự như "of" nhưng có thể mang sắc thái chung chung hơn (ví dụ: faulty understanding about the situation). "regarding" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn (ví dụ: faulty understanding regarding the terms of the agreement).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + faulty understanding
  • lead to lead to a faulty understanding
    (dẫn đến sự hiểu lầm)
  • stem from stem from a faulty understanding
    (bắt nguồn từ sự hiểu lầm)
  • correct correct a faulty understanding
    (sửa chữa sự hiểu lầm)
  • have have a faulty understanding
    (có sự hiểu lầm)
Tính từ + faulty understanding
  • fundamental a fundamental faulty understanding
    (sự hiểu lầm cơ bản/nền tảng)
  • serious a serious faulty understanding
    (sự hiểu lầm nghiêm trọng)
Cụm giới từ + faulty understanding
  • due to due to a faulty understanding
    (do sự hiểu lầm)
  • a consequence of a consequence of faulty understanding
    (hậu quả của sự hiểu lầm)

Idioms

  • labour under a faulty understanding

    tin tưởng hoặc hoạt động dựa trên một sự hiểu lầm sai lệch; chịu đựng sự hiểu lầm

    "Many people labour under a faulty understanding of the new tax policy."

    (Nhiều người đang tin tưởng vào một sự hiểu lầm sai lệch về chính sách thuế mới.)

  • be based on a faulty understanding

    một điều gì đó được xây dựng, suy diễn hoặc có nguồn gốc từ một sự hiểu biết không chính xác

    "His entire argument was based on a faulty understanding of the historical facts."

    (Toàn bộ lập luận của anh ấy được xây dựng dựa trên sự hiểu lầm về các sự kiện lịch sử.)

  • address a faulty understanding

    giải quyết, làm rõ hoặc sửa chữa một sự hiểu lầm, một quan điểm sai lệch

    "The teacher took time to address the students' faulty understanding of the complex scientific concept."

    (Giáo viên đã dành thời gian để làm rõ sự hiểu lầm của học sinh về khái niệm khoa học phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faulty understanding

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự hiểu biết không chính xác hoặc không đầy đủ về một điều gì đó.

"His faulty understanding of the situation led to a series of unfortunate events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faulty understanding".

Hiểu lầm trong Giao tiếp Đa văn hóa

Trong giao tiếp quốc tế, 'faulty understanding' thường xuyên xảy ra do sự khác biệt về ngôn ngữ, giá trị, và phong tục. Ví dụ, một cử chỉ đơn giản ở một nền văn hóa có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác ở nền văn hóa khác. Việc hiểu lầm một tín hiệu, cử chỉ hoặc từ ngữ có thể dẫn đến những tình huống khó xử hoặc thậm chí là xung đột. Nhận thức được điều này là bước đầu quan trọng để cải thiện giao tiếp đa văn hóa và xây dựng sự tôn trọng lẫn nhau.

Thiên kiến Xác nhận (Confirmation Bias)

Thiên kiến xác nhận là một xu hướng tâm lý phổ biến, khiến con người tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo hướng xác nhận niềm tin hoặc giả thuyết đã có của mình. Điều này thường dẫn đến 'faulty understanding' (sự hiểu lầm sai lệch) vì chúng ta có xu hướng bỏ qua những bằng chứng mâu thuẫn và củng cố những quan điểm sai lệch ban đầu, làm cho việc thay đổi suy nghĩ trở nên khó khăn hơn.