faulty understanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An incorrect or inaccurate comprehension of something.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu biết không chính xác hoặc không đầy đủ về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His faulty understanding of the situation led to a series of unfortunate events."
"Sự hiểu biết sai lệch của anh ấy về tình hình đã dẫn đến một loạt các sự kiện đáng tiếc."
-
"A faulty understanding of basic economic principles can lead to poor financial decisions."
"Sự hiểu biết sai lệch về các nguyên tắc kinh tế cơ bản có thể dẫn đến các quyết định tài chính tồi tệ."
-
"The project failed due to a faulty understanding of the client's needs."
"Dự án thất bại do sự hiểu biết sai lệch về nhu cầu của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fault | lỗi, khuyết điểm |
| Verb | fault | đổ lỗi, tìm lỗi |
| Adjective | faultless | không có lỗi, hoàn hảo |
| Adjective | faulty | có lỗi, sai sót |
| Adverb | faultily | một cách sai sót |
| Verb | understand | hiểu, thấu hiểu |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự thấu hiểu |
| Adjective | understandable | có thể hiểu được |
| Adverb | understandably | một cách dễ hiểu, có thể thông cảm |
| Verb | misunderstand | hiểu lầm |
| Noun | misunderstanding | sự hiểu lầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Faulty understanding" nhấn mạnh vào việc hiểu sai hoặc không chính xác do lỗi hoặc thiếu sót trong quá trình tiếp thu thông tin. Nó khác với "misunderstanding" ở chỗ "misunderstanding" có thể đơn giản là một sự hiểu lầm tạm thời, trong khi "faulty understanding" gợi ý một vấn đề sâu sắc hơn hoặc lâu dài hơn trong khả năng hiểu biết của ai đó. Nó cũng khác với "lack of understanding," vì "faulty understanding" ngụ ý đã có một nỗ lực hiểu, nhưng dẫn đến kết quả sai.
Prepositions
"of" được sử dụng khi nói về sự hiểu sai về một chủ đề cụ thể (ví dụ: faulty understanding of the rules). "about" được sử dụng tương tự như "of" nhưng có thể mang sắc thái chung chung hơn (ví dụ: faulty understanding about the situation). "regarding" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn (ví dụ: faulty understanding regarding the terms of the agreement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead to lead to a faulty understanding (dẫn đến sự hiểu lầm)
-
stem from stem from a faulty understanding (bắt nguồn từ sự hiểu lầm)
-
correct correct a faulty understanding (sửa chữa sự hiểu lầm)
-
have have a faulty understanding (có sự hiểu lầm)
-
fundamental a fundamental faulty understanding (sự hiểu lầm cơ bản/nền tảng)
-
serious a serious faulty understanding (sự hiểu lầm nghiêm trọng)
-
due to due to a faulty understanding (do sự hiểu lầm)
-
a consequence of a consequence of faulty understanding (hậu quả của sự hiểu lầm)
Idioms
-
labour under a faulty understanding
tin tưởng hoặc hoạt động dựa trên một sự hiểu lầm sai lệch; chịu đựng sự hiểu lầm
"Many people labour under a faulty understanding of the new tax policy."
(Nhiều người đang tin tưởng vào một sự hiểu lầm sai lệch về chính sách thuế mới.)
-
be based on a faulty understanding
một điều gì đó được xây dựng, suy diễn hoặc có nguồn gốc từ một sự hiểu biết không chính xác
"His entire argument was based on a faulty understanding of the historical facts."
(Toàn bộ lập luận của anh ấy được xây dựng dựa trên sự hiểu lầm về các sự kiện lịch sử.)
-
address a faulty understanding
giải quyết, làm rõ hoặc sửa chữa một sự hiểu lầm, một quan điểm sai lệch
"The teacher took time to address the students' faulty understanding of the complex scientific concept."
(Giáo viên đã dành thời gian để làm rõ sự hiểu lầm của học sinh về khái niệm khoa học phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faulty understanding
Cụm danh từSự hiểu biết không chính xác hoặc không đầy đủ về một điều gì đó.
"His faulty understanding of the situation led to a series of unfortunate events."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faulty understanding".
