(Top Banner Ad)
favorable circumstance
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Chung

favorable circumstance

UK: /ˈfeɪ.vər.ə.bəl ˈsɜː.kəm.stæns/ • US: /ˈfeɪ.vər.ə.bəl ˈsɜːr.kəm.stæns/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn cảnh thuận lợi điều kiện thuận lợi cơ duyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or condition that is likely to lead to success or a positive outcome.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc điều kiện có khả năng dẫn đến thành công hoặc một kết quả tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under favorable circumstances, the project is expected to be completed ahead of schedule."

    "Trong điều kiện thuận lợi, dự án dự kiến sẽ hoàn thành sớm hơn dự kiến."

  • "The company expanded rapidly thanks to favorable economic circumstances."

    "Công ty đã mở rộng nhanh chóng nhờ những điều kiện kinh tế thuận lợi."

  • "The experiment yielded positive results due to a number of favorable circumstances."

    "Thí nghiệm đã cho kết quả tích cực do một số điều kiện thuận lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor
Verb favor
Adverb favorably
Adjective favored
Adjective circumstantial
Verb circumvent

Synonyms

auspicious occasion (dịp may mắn, tốt lành)fortunate situation (tình huống may mắn)propitious moment (thời điểm thích hợp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favorabilis
Old French
favorable
English
favorable

Nguồn gốc của 'Favorable'

'Favorable' (thuận lợi) xuất phát từ tiếng Latin 'favorabilis', nghĩa là 'thể hiện sự ưu ái' hoặc 'có lợi'. Từ gốc 'favor' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự ưu ái, sự ủng hộ'. Khi một điều gì đó là 'favorable', nó có nghĩa là nó mang lại sự ủng hộ hoặc giúp đỡ, tạo điều kiện tốt đẹp.

Nguồn gốc của 'Circumstance'

'Circumstance' (hoàn cảnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circumstantia', nghĩa là 'một thứ đứng xung quanh'. Nó được tạo thành từ 'circum-' (xung quanh) và 'stare' (đứng). Điều này mô tả chính xác ý nghĩa của từ: những yếu tố, điều kiện 'đứng xung quanh' hoặc bao quanh một sự kiện, tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố bên ngoài tác động tích cực đến một sự kiện, dự án hoặc nỗ lực nào đó. Nó nhấn mạnh sự may mắn, cơ hội hoặc các điều kiện thuận lợi giúp đạt được mục tiêu mong muốn. Khác với 'opportunity' (cơ hội) có thể cần sự chủ động nắm bắt, 'favorable circumstance' ám chỉ một điều kiện đã có sẵn, mang tính khách quan hơn.

Prepositions

in under

'in favorable circumstances': trong những điều kiện thuận lợi. 'under favorable circumstances': dưới những điều kiện thuận lợi. Cả hai đều chỉ môi trường hoặc hoàn cảnh xung quanh có lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + favorable circumstance
  • highly highly favorable circumstances
    (hoàn cảnh cực kỳ thuận lợi)
  • ideal ideal favorable circumstances
    (hoàn cảnh thuận lợi lý tưởng)
  • less less favorable circumstances
    (hoàn cảnh kém thuận lợi)
Verb + favorable circumstance
  • create create favorable circumstances
    (tạo ra hoàn cảnh thuận lợi)
  • seek seek favorable circumstances
    (tìm kiếm hoàn cảnh thuận lợi)
  • take advantage of take advantage of favorable circumstances
    (tận dụng hoàn cảnh thuận lợi)
Preposition + favorable circumstance
  • under under favorable circumstances
    (trong điều kiện/hoàn cảnh thuận lợi)
  • given given favorable circumstances
    (nếu có các hoàn cảnh thuận lợi)

Idioms

  • under favorable circumstances

    trong điều kiện/hoàn cảnh thuận lợi (những điều kiện làm cho một sự việc dễ dàng hoặc có khả năng thành công hơn)

    "The project can be completed in six months under favorable circumstances."

    (Dự án có thể hoàn thành trong sáu tháng nếu điều kiện thuận lợi.)

  • given favorable circumstances

    nếu có các hoàn cảnh thuận lợi (dùng để nói về khả năng xảy ra một việc gì đó nếu điều kiện cho phép)

    "Given favorable circumstances, we anticipate a significant increase in sales this quarter."

    (Nếu có các hoàn cảnh thuận lợi, chúng tôi dự đoán doanh số sẽ tăng đáng kể trong quý này.)

  • create your own favorable circumstances

    tạo ra hoàn cảnh thuận lợi cho chính mình (chủ động tìm kiếm hoặc xây dựng điều kiện tốt để thành công)

    "Instead of waiting for luck, she worked hard to create her own favorable circumstances."

    (Thay vì chờ đợi may mắn, cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tự tạo ra những hoàn cảnh thuận lợi cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favorable circumstance

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một tình huống hoặc điều kiện có khả năng dẫn đến thành công hoặc một kết quả tích cực.

"Under favorable circumstances, the project is expected to be completed ahead of schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, benefiting from favorable circumstances, achieved record profits this year.
Công ty, nhờ hưởng lợi từ những hoàn cảnh thuận lợi, đã đạt được lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.
Phủ định
Despite our best efforts, and despite some favorable conditions, we could not secure the deal.
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, và mặc dù có một số điều kiện thuận lợi, chúng tôi vẫn không thể đảm bảo được thỏa thuận.
Nghi vấn
Considering the favorable conditions, and the strong market demand, will the project be successful?
Xét đến các điều kiện thuận lợi, và nhu cầu thị trường mạnh mẽ, liệu dự án có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable circumstance".

Cơ hội và Sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, 'hoàn cảnh thuận lợi' thường được xem là cơ hội. Tuy nhiên, quan niệm phổ biến là cơ hội không tự nhiên đến mà cần sự chủ động tìm kiếm hoặc chuẩn bị. Người ta thường nói 'may mắn là khi sự chuẩn bị gặp gỡ cơ hội' (Luck is what happens when preparation meets opportunity).

Tư duy 'Tạo cơ hội'

Khác với việc chỉ chờ đợi các điều kiện thuận lợi xuất hiện, văn hóa phương Tây cũng khuyến khích tư duy 'tự tạo ra hoàn cảnh thuận lợi'. Điều này nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong việc hành động, đổi mới và khắc phục khó khăn để biến một tình huống không lý tưởng thành một lợi thế.