favorable circumstance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or condition that is likely to lead to success or a positive outcome.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc điều kiện có khả năng dẫn đến thành công hoặc một kết quả tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Under favorable circumstances, the project is expected to be completed ahead of schedule."
"Trong điều kiện thuận lợi, dự án dự kiến sẽ hoàn thành sớm hơn dự kiến."
-
"The company expanded rapidly thanks to favorable economic circumstances."
"Công ty đã mở rộng nhanh chóng nhờ những điều kiện kinh tế thuận lợi."
-
"The experiment yielded positive results due to a number of favorable circumstances."
"Thí nghiệm đã cho kết quả tích cực do một số điều kiện thuận lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | |
| Verb | favor | |
| Adverb | favorably | |
| Adjective | favored | |
| Adjective | circumstantial | |
| Verb | circumvent |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố bên ngoài tác động tích cực đến một sự kiện, dự án hoặc nỗ lực nào đó. Nó nhấn mạnh sự may mắn, cơ hội hoặc các điều kiện thuận lợi giúp đạt được mục tiêu mong muốn. Khác với 'opportunity' (cơ hội) có thể cần sự chủ động nắm bắt, 'favorable circumstance' ám chỉ một điều kiện đã có sẵn, mang tính khách quan hơn.
Prepositions
'in favorable circumstances': trong những điều kiện thuận lợi. 'under favorable circumstances': dưới những điều kiện thuận lợi. Cả hai đều chỉ môi trường hoặc hoàn cảnh xung quanh có lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly favorable circumstances (hoàn cảnh cực kỳ thuận lợi)
-
ideal ideal favorable circumstances (hoàn cảnh thuận lợi lý tưởng)
-
less less favorable circumstances (hoàn cảnh kém thuận lợi)
-
create create favorable circumstances (tạo ra hoàn cảnh thuận lợi)
-
seek seek favorable circumstances (tìm kiếm hoàn cảnh thuận lợi)
-
take advantage of take advantage of favorable circumstances (tận dụng hoàn cảnh thuận lợi)
-
under under favorable circumstances (trong điều kiện/hoàn cảnh thuận lợi)
-
given given favorable circumstances (nếu có các hoàn cảnh thuận lợi)
Idioms
-
under favorable circumstances
trong điều kiện/hoàn cảnh thuận lợi (những điều kiện làm cho một sự việc dễ dàng hoặc có khả năng thành công hơn)
"The project can be completed in six months under favorable circumstances."
(Dự án có thể hoàn thành trong sáu tháng nếu điều kiện thuận lợi.)
-
given favorable circumstances
nếu có các hoàn cảnh thuận lợi (dùng để nói về khả năng xảy ra một việc gì đó nếu điều kiện cho phép)
"Given favorable circumstances, we anticipate a significant increase in sales this quarter."
(Nếu có các hoàn cảnh thuận lợi, chúng tôi dự đoán doanh số sẽ tăng đáng kể trong quý này.)
-
create your own favorable circumstances
tạo ra hoàn cảnh thuận lợi cho chính mình (chủ động tìm kiếm hoặc xây dựng điều kiện tốt để thành công)
"Instead of waiting for luck, she worked hard to create her own favorable circumstances."
(Thay vì chờ đợi may mắn, cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tự tạo ra những hoàn cảnh thuận lợi cho mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favorable circumstance
Danh từ (cụm danh từ)Một tình huống hoặc điều kiện có khả năng dẫn đến thành công hoặc một kết quả tích cực.
"Under favorable circumstances, the project is expected to be completed ahead of schedule."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, benefiting from favorable circumstances, achieved record profits this year. |
Công ty, nhờ hưởng lợi từ những hoàn cảnh thuận lợi, đã đạt được lợi nhuận kỷ lục trong năm nay. |
| Phủ định | Despite our best efforts, and despite some favorable conditions, we could not secure the deal. |
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, và mặc dù có một số điều kiện thuận lợi, chúng tôi vẫn không thể đảm bảo được thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Considering the favorable conditions, and the strong market demand, will the project be successful? |
Xét đến các điều kiện thuận lợi, và nhu cầu thị trường mạnh mẽ, liệu dự án có thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable circumstance".
