(Top Banner Ad)
unfavorable circumstance
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát

unfavorable circumstance

UK: /ʌnˈfeɪ.vər.ə.bəl ˈsɜː.kəm.stæns/ • US: /ʌnˈfeɪ.vər.ə.bəl ˈsɜːr.kəm.stæns/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn cảnh bất lợi tình hình không thuận lợi điều kiện bất lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or condition that is not good or likely to cause problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc điều kiện không tốt hoặc có khả năng gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the unfavorable circumstances, the project was a success."

    "Bất chấp những hoàn cảnh bất lợi, dự án đã thành công."

  • "The business struggled due to unfavorable economic circumstances."

    "Doanh nghiệp gặp khó khăn do hoàn cảnh kinh tế không thuận lợi."

  • "They had to cancel the event because of unfavorable weather circumstances."

    "Họ phải hủy sự kiện vì thời tiết không thuận lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái; ân huệ
Verb favor ủng hộ; ưu ái
Adjective favorable thuận lợi; có lợi
Adverb favorably một cách thuận lợi; có lợi
Noun circumstance hoàn cảnh; tình huống
Adjective circumstantial tùy thuộc vào hoàn cảnh; mang tính gián tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circumstantia
Old French
circumstance
English
circumstance
Latin
favorabilis
Old French
favorable
English
favorable
Old English
un-

Nguồn gốc của 'Circumstance'

Từ 'circumstance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circumstantia', nghĩa đen là 'đứng xung quanh'. Nó miêu tả các yếu tố, sự kiện hoặc điều kiện bao quanh một sự việc, tạo nên tình huống cụ thể.

Ý nghĩa của 'Favorable'

Tính từ 'favorable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'favorabilis', có nghĩa là 'có khả năng nhận được sự ưu ái' hoặc 'có lợi'. Từ này nhấn mạnh một điều kiện mang lại lợi ích hoặc sự ủng hộ.

Tiền tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' đến từ tiếng Anh cổ, có chức năng phủ định, biến đổi nghĩa của từ gốc thành 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp với 'favorable', nó tạo ra 'unfavorable' (không thuận lợi, bất lợi).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống tiêu cực, không thuận lợi cho việc đạt được một mục tiêu hoặc mong muốn nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường như 'bad situation'.

Prepositions

in under

Khi sử dụng 'in', ta nhấn mạnh việc tình huống xấu tồn tại như một phần của bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'They succeeded in spite of unfavorable circumstances.' (Họ đã thành công bất chấp những hoàn cảnh bất lợi). Khi sử dụng 'under', ta nhấn mạnh việc ai đó hoặc điều gì đó đang chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tình huống xấu. Ví dụ: 'The company is operating under unfavorable circumstances.' (Công ty đang hoạt động trong những hoàn cảnh bất lợi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfavorable circumstance
  • face face unfavorable circumstances
    (đối mặt với hoàn cảnh bất lợi)
  • overcome overcome unfavorable circumstances
    (vượt qua hoàn cảnh bất lợi)
  • deal with deal with unfavorable circumstances
    (giải quyết/xử lý hoàn cảnh bất lợi)
  • adapt to adapt to unfavorable circumstances
    (thích nghi với hoàn cảnh bất lợi)
Adjective + unfavorable circumstance
  • extremely extremely unfavorable circumstances
    (hoàn cảnh cực kỳ bất lợi)
  • highly highly unfavorable circumstances
    (hoàn cảnh rất bất lợi)
  • prevailing prevailing unfavorable circumstances
    (hoàn cảnh bất lợi hiện hành)
  • unforeseen unforeseen unfavorable circumstances
    (hoàn cảnh bất lợi không lường trước được)

Idioms

  • in the face of unfavorable circumstances

    trước những hoàn cảnh bất lợi; bất chấp hoàn cảnh bất lợi

    "They continued their research in the face of unfavorable circumstances."

    (Họ tiếp tục nghiên cứu của mình bất chấp những hoàn cảnh bất lợi.)

  • make the best of unfavorable circumstances

    tận dụng tối đa/xoay sở tốt nhất trong hoàn cảnh bất lợi

    "Despite the setbacks, we must make the best of unfavorable circumstances."

    (Mặc dù gặp phải những trở ngại, chúng ta phải tận dụng tối đa hoàn cảnh bất lợi.)

  • due to unfavorable circumstances

    do hoàn cảnh bất lợi

    "The event was canceled due to unfavorable circumstances."

    (Sự kiện đã bị hủy bỏ do hoàn cảnh bất lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfavorable circumstance

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống hoặc điều kiện không tốt hoặc có khả năng gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

"Despite the unfavorable circumstances, the project was a success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavorable circumstance".

Tinh thần kiên cường và lạc quan

Trong văn hóa phương Tây, tinh thần kiên cường (resilience) và thái độ lạc quan thường được khuyến khích khi đối mặt với 'unfavorable circumstances'. Quan niệm 'finding the silver lining' (tìm thấy tia hy vọng/điều tích cực trong khó khăn) là một ví dụ điển hình về việc tìm kiếm lợi ích hoặc bài học từ những tình huống không thuận lợi.

Câu chuyện về người yếu thế (The Underdog)

Hình ảnh 'người yếu thế' (the underdog) vượt lên hoàn cảnh bất lợi là một chủ đề phổ biến và được yêu thích trong các câu chuyện, phim ảnh phương Tây. Nó thể hiện niềm tin vào ý chí và khả năng cá nhân có thể thay đổi số phận, ngay cả khi đối mặt với những điều kiện tưởng chừng không thể thắng được.