(Top Banner Ad)
business climate
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business climate

UK: /ˈbɪznɪs ˈklaɪmət/ • US: /ˈbɪznəs ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường kinh doanh khí hậu kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevailing attitudes, conditions, and regulations that affect the operation of businesses in a specific area, industry, or country.

Vietnamese Meaning

Môi trường kinh doanh; các thái độ, điều kiện và quy định hiện hành ảnh hưởng đến hoạt động của các doanh nghiệp trong một khu vực, ngành công nghiệp hoặc quốc gia cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to improve the business climate to attract foreign investment."

    "Chính phủ đang cố gắng cải thiện môi trường kinh doanh để thu hút đầu tư nước ngoài."

  • "A favorable business climate can lead to increased job creation."

    "Một môi trường kinh doanh thuận lợi có thể dẫn đến việc tạo ra nhiều việc làm hơn."

  • "High taxes and strict regulations can create an unfavorable business climate."

    "Thuế cao và các quy định nghiêm ngặt có thể tạo ra một môi trường kinh doanh không thuận lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business Việc kinh doanh, doanh nghiệp
Noun climate Khí hậu, môi trường
Adjective businesslike Chuyên nghiệp, có tác phong kinh doanh
Adjective climatic Thuộc về khí hậu

Synonyms

Related Words

regulatory environment (môi trường pháp lý)tax policy (chính sách thuế)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheue- (to be, exist)
Old English
bisignis (care, anxiety, occupation)
Ancient Greek
klima (inclination, slope)
Latin
clima (region, clime)
Modern English
business climate (first recorded in early 20th century)

Sự kết hợp giữa kinh tế và khí tượng

Từ 'business' bắt nguồn từ 'busy' (bận rộn), ban đầu ám chỉ sự lo âu hoặc trạng thái bận bịu. 'Climate' vốn chỉ độ nghiêng của Trái Đất đối với Mặt Trời (ảnh hưởng đến thời tiết). Khi ghép lại, 'business climate' là một phép ẩn dụ ví von các điều kiện kinh tế, chính trị giống như thời tiết: có lúc nắng ấm thuận lợi, có lúc bão tố rủi ro.

Usage Note

Cụm từ 'business climate' thường được sử dụng để mô tả một tập hợp các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công hoặc thất bại của các doanh nghiệp. Nó bao gồm các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát và lãi suất, cũng như các yếu tố vi mô như quy định của chính phủ, lực lượng lao động và cơ sở hạ tầng. 'Business climate' khác với 'business environment' ở chỗ nó tập trung hơn vào cảm nhận và thái độ, trong khi 'business environment' mang tính khách quan và toàn diện hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'The business climate in Vietnam is improving.' (Môi trường kinh doanh ở Việt Nam đang được cải thiện.) hoặc 'This policy is good for the business climate.' (Chính sách này tốt cho môi trường kinh doanh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business climate
  • favorable favorable business climate
    (môi trường kinh doanh thuận lợi)
  • hostile hostile business climate
    (môi trường kinh doanh thù địch/khó khăn)
  • competitive competitive business climate
    (môi trường kinh doanh cạnh tranh)
Verb + business climate
  • improve improve the business climate
    (cải thiện môi trường kinh doanh)
  • foster foster a positive business climate
    (thúc đẩy môi trường kinh doanh tích cực)
  • deteriorate deteriorate the business climate
    (làm xấu đi môi trường kinh doanh)

Idioms

  • Ease of doing business

    Mức độ dễ dàng trong hoạt động kinh doanh

    "The government is trying to increase the ease of doing business to attract foreign investment."

    (Chính phủ đang cố gắng nâng cao mức độ dễ dàng kinh doanh để thu hút vốn đầu tư nước ngoài.)

  • A climate of uncertainty

    Bầu không khí bất ổn/không chắc chắn

    "Political instability has created a climate of uncertainty for local entrepreneurs."

    (Sự bất ổn chính trị đã tạo ra một bầu không khí bất ổn cho các doanh nhân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business climate

Danh từ
Lật mặt

Môi trường kinh doanh; các thái độ, điều kiện và quy định hiện hành ảnh hưởng đến hoạt động của các doanh nghiệp trong một khu vực, ngành công nghiệp hoặc quốc gia cụ thể.

"The government is trying to improve the business climate to attract foreign investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business climate".

Chỉ số Doing Business của Ngân hàng Thế giới

Trong văn hóa quản trị phương Tây và toàn cầu, 'business climate' thường được đo lường cụ thể qua chỉ số 'Ease of Doing Business'. Đây là thước đo chuẩn mực để đánh giá mức độ hấp dẫn của một quốc gia dựa trên các thủ tục pháp lý, thuế và quyền sở hữu tài sản.

Tư duy 'Pro-business'

Tại Mỹ và các nước tư bản, các chính trị gia thường tranh cử với lời hứa tạo ra một 'business-friendly climate'. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự thịnh vượng của doanh nghiệp sẽ mang lại lợi ích cho toàn bộ xã hội (học thuyết kinh tế nhỏ giọt).