(Top Banner Ad)
feasible example
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

feasible example

UK: /ˈfiːzəbl/ • US: /ˈfiːzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ khả thi ví dụ có tính khả thi ví dụ có thể thực hiện được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being done, effected, or accomplished.

Vietnamese Meaning

Có khả năng thực hiện được, có thể làm được, khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's not feasible to complete the project in such a short time."

    "Không khả thi để hoàn thành dự án trong một khoảng thời gian ngắn như vậy."

  • "Providing clean water to everyone is a feasible example of how the government can help citizens."

    "Cung cấp nước sạch cho mọi người là một ví dụ khả thi về cách chính phủ có thể giúp đỡ người dân."

  • "A feasible example for improving productivity is implementing new software."

    "Một ví dụ khả thi để cải thiện năng suất là triển khai phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feasibility tính khả thi
Adverb feasibly một cách khả thi
Verb exemplify làm gương, minh họa
Adjective exemplary gương mẫu, mẫu mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere (to make, to do)
Old French
faisible (that may be done)
English
feasible (possible to do easily or conveniently)
Latin
exemplum (sample, pattern, precedent)
Old French
essemple (sample, model)
English
example (a thing characteristic of its kind, or illustrating a general rule)

Nguồn gốc của 'Feasible'

Từ 'feasible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere', nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'faisible', nó mang ý nghĩa 'có thể làm được'. Ngày nay, nó mô tả điều gì đó có thể thực hiện được một cách hợp lý và thành công.

Nguồn gốc của 'Example'

Từ 'example' xuất phát từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'một mẫu vật', 'một khuôn mẫu' hoặc 'một tiền lệ'. Nó ngụ ý việc 'lấy ra' một phần để minh họa cho toàn bộ hoặc để làm gương. Trong tiếng Anh, 'example' dùng để chỉ một điều điển hình hoặc một minh họa cho một quy tắc chung.

Sự kết hợp 'Feasible Example'

Cụm từ 'feasible example' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, nhấn mạnh một ví dụ không chỉ mang tính minh họa mà còn có thể thực hiện được trong thực tế, là một minh chứng cụ thể cho tính khả thi.

Usage Note

Từ 'feasible' nhấn mạnh tính khả thi dựa trên các điều kiện và nguồn lực hiện có. Nó thường được dùng khi xem xét một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án. Khác với 'possible' (có thể), 'feasible' ám chỉ khả năng thực hiện cao hơn và thực tế hơn. So với 'viable' (có tính khả thi), 'feasible' thường đề cập đến khả năng thực hiện ban đầu, trong khi 'viable' nhấn mạnh khả năng thành công và duy trì lâu dài.
Từ 'example' dùng để đưa ra một trường hợp cụ thể để làm rõ, chứng minh một luận điểm, một quy tắc, hoặc một khái niệm. Nó khác với 'instance' (ví dụ) ở chỗ 'example' thường được sử dụng để minh họa một quy tắc chung, trong khi 'instance' đơn giản là một trường hợp cụ thể của một cái gì đó.

Prepositions

for to

Khi đi với 'for', 'feasible' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà việc thực hiện là khả thi (ví dụ: feasible for implementation). Khi đi với 'to', nó chỉ ra một hành động hoặc mục tiêu cụ thể (ví dụ: feasible to achieve).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feasible example
  • provide a feasible example
    (cung cấp một ví dụ khả thi)
  • give a feasible example
    (đưa ra một ví dụ khả thi)
  • present a feasible example
    (trình bày một ví dụ khả thi)
  • find a feasible example
    (tìm một ví dụ khả thi)
Adjective + feasible example
  • a clear feasible example
    (một ví dụ khả thi rõ ràng)
  • a practical feasible example
    (một ví dụ khả thi thực tế)
  • a concrete feasible example
    (một ví dụ khả thi cụ thể)
  • a good feasible example
    (một ví dụ khả thi tốt)

Idioms

  • set a feasible example

    làm gương một cách khả thi, đặt ra một ví dụ có thể thực hiện được

    "The manager wanted to set a feasible example for his team by completing his own tasks efficiently."

    (Người quản lý muốn làm gương một cách khả thi cho đội của mình bằng cách hoàn thành các nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả.)

  • serve as a feasible example

    đóng vai trò là một ví dụ khả thi, là một minh chứng thực tế

    "This small-scale project can serve as a feasible example for larger initiatives."

    (Dự án quy mô nhỏ này có thể đóng vai trò là một ví dụ khả thi cho các sáng kiến lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feasible example

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng thực hiện được, có thể làm được, khả thi.

"It's not feasible to complete the project in such a short time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feasible example".

Giá trị của tính thực tiễn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và kinh doanh, việc đưa ra 'feasible example' (ví dụ khả thi) được đánh giá cao. Nó thể hiện khả năng biến lý thuyết thành hành động, minh chứng cho một ý tưởng không chỉ hay trên giấy mà còn có thể thực hiện được trong thực tế, thúc đẩy sự đổi mới và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Minh chứng và truyền đạt hiệu quả

Khái niệm 'feasible example' cũng rất quan trọng trong giáo dục và giao tiếp. Thay vì chỉ trình bày các khái niệm trừu tượng, việc cung cấp một ví dụ khả thi, cụ thể giúp người học hoặc người nghe dễ dàng hình dung, hiểu và tin tưởng vào tính ứng dụng của ý tưởng. Điều này đặc biệt đúng khi cần thuyết phục người khác về tính khả thi của một kế hoạch hay giải pháp.