feasible example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being done, effected, or accomplished.
Vietnamese Meaning
Có khả năng thực hiện được, có thể làm được, khả thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's not feasible to complete the project in such a short time."
"Không khả thi để hoàn thành dự án trong một khoảng thời gian ngắn như vậy."
-
"Providing clean water to everyone is a feasible example of how the government can help citizens."
"Cung cấp nước sạch cho mọi người là một ví dụ khả thi về cách chính phủ có thể giúp đỡ người dân."
-
"A feasible example for improving productivity is implementing new software."
"Một ví dụ khả thi để cải thiện năng suất là triển khai phần mềm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feasibility | tính khả thi |
| Adverb | feasibly | một cách khả thi |
| Verb | exemplify | làm gương, minh họa |
| Adjective | exemplary | gương mẫu, mẫu mực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'feasible' nhấn mạnh tính khả thi dựa trên các điều kiện và nguồn lực hiện có. Nó thường được dùng khi xem xét một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án. Khác với 'possible' (có thể), 'feasible' ám chỉ khả năng thực hiện cao hơn và thực tế hơn. So với 'viable' (có tính khả thi), 'feasible' thường đề cập đến khả năng thực hiện ban đầu, trong khi 'viable' nhấn mạnh khả năng thành công và duy trì lâu dài.
Từ 'example' dùng để đưa ra một trường hợp cụ thể để làm rõ, chứng minh một luận điểm, một quy tắc, hoặc một khái niệm. Nó khác với 'instance' (ví dụ) ở chỗ 'example' thường được sử dụng để minh họa một quy tắc chung, trong khi 'instance' đơn giản là một trường hợp cụ thể của một cái gì đó.
Prepositions
Khi đi với 'for', 'feasible' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà việc thực hiện là khả thi (ví dụ: feasible for implementation). Khi đi với 'to', nó chỉ ra một hành động hoặc mục tiêu cụ thể (ví dụ: feasible to achieve).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide a feasible example (cung cấp một ví dụ khả thi)
-
give a feasible example (đưa ra một ví dụ khả thi)
-
present a feasible example (trình bày một ví dụ khả thi)
-
find a feasible example (tìm một ví dụ khả thi)
-
a clear feasible example (một ví dụ khả thi rõ ràng)
-
a practical feasible example (một ví dụ khả thi thực tế)
-
a concrete feasible example (một ví dụ khả thi cụ thể)
-
a good feasible example (một ví dụ khả thi tốt)
Idioms
-
set a feasible example
làm gương một cách khả thi, đặt ra một ví dụ có thể thực hiện được
"The manager wanted to set a feasible example for his team by completing his own tasks efficiently."
(Người quản lý muốn làm gương một cách khả thi cho đội của mình bằng cách hoàn thành các nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả.)
-
serve as a feasible example
đóng vai trò là một ví dụ khả thi, là một minh chứng thực tế
"This small-scale project can serve as a feasible example for larger initiatives."
(Dự án quy mô nhỏ này có thể đóng vai trò là một ví dụ khả thi cho các sáng kiến lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feasible example
Tính từCó khả năng thực hiện được, có thể làm được, khả thi.
"It's not feasible to complete the project in such a short time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feasible example".
