(Top Banner Ad)
feature update
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

feature update

UK: /ˈfiːtʃər ʌpˌdeɪt/ • US: /ˈfiːtʃər ʌpˌdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bản cập nhật tính năng cập nhật tính năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A release of new capabilities or improvements to an existing software product or system.

Vietnamese Meaning

Một bản phát hành các khả năng hoặc cải tiến mới cho một sản phẩm hoặc hệ thống phần mềm hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest feature update includes a redesigned user interface."

    "Bản cập nhật tính năng mới nhất bao gồm giao diện người dùng được thiết kế lại."

  • "Users are encouraged to install the latest feature update to take advantage of the new functionalities."

    "Người dùng nên cài đặt bản cập nhật tính năng mới nhất để tận dụng các chức năng mới."

  • "The company announced a major feature update for its flagship product."

    "Công ty đã công bố một bản cập nhật tính năng lớn cho sản phẩm chủ lực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feature Đặc điểm, tính năng, điểm nổi bật
Verb feature Làm nổi bật, giới thiệu, có mặt
Noun update Sự cập nhật, thông tin mới nhất
Verb update Cập nhật, làm mới
Adjective featured Được giới thiệu, được làm nổi bật
Adjective updatable Có thể cập nhật được

Synonyms

Related Words

bug fix (sửa lỗi)security patch (bản vá bảo mật)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factura
Old French
faiture
English
feature
Old English
up
Old French
date
English
update

Nguồn gốc 'Tính năng' và 'Cập nhật' trong Kỷ nguyên Số

Cụm từ 'feature update' (cập nhật tính năng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt có nguồn gốc lâu đời nhưng lại trở nên phổ biến trong thời đại công nghệ hiện đại. 'Feature' (tính năng) ban đầu từ tiếng Latin 'factura' có nghĩa là 'sự làm ra, hình dáng', sau đó qua tiếng Pháp cổ để chỉ đặc điểm, nét đặc trưng. 'Update' (cập nhật) là sự kết hợp của tiền tố 'up-' (lên) từ tiếng Anh cổ và 'date' (ngày tháng) từ tiếng Latin 'datum' (đã cho, ngày). Trong bối cảnh công nghệ, 'feature update' mô tả quá trình thêm các chức năng mới quan trọng hoặc cải tiến đáng kể vào phần mềm, ứng dụng hoặc hệ điều hành, giúp chúng luôn tươi mới và đáp ứng nhu cầu người dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin để mô tả các bản cập nhật phần mềm mang lại các chức năng mới hoặc cải thiện các chức năng hiện có. Nó khác với 'bug fix' (sửa lỗi) tập trung vào việc sửa lỗi và 'security patch' (bản vá bảo mật) tập trung vào việc giải quyết các lỗ hổng bảo mật. 'Feature update' thường mang tính chất nâng cấp và cải tiến đáng kể hơn.

Prepositions

to for

'- update to [hệ thống/ứng dụng]': chỉ ra đối tượng nhận bản cập nhật.
- update for [mục đích]: chỉ ra mục đích của bản cập nhật (ví dụ: 'feature update for improved performance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feature update
  • major major feature update
    (bản cập nhật tính năng lớn)
  • new new feature update
    (bản cập nhật tính năng mới)
  • latest latest feature update
    (bản cập nhật tính năng mới nhất)
  • upcoming upcoming feature update
    (bản cập nhật tính năng sắp tới)
Verb + feature update
  • release release a feature update
    (phát hành bản cập nhật tính năng)
  • install install a feature update
    (cài đặt bản cập nhật tính năng)
  • get get a feature update
    (nhận được bản cập nhật tính năng)
  • roll out roll out a feature update
    (triển khai/phân phối bản cập nhật tính năng)
  • apply apply a feature update
    (áp dụng bản cập nhật tính năng)
feature update + Noun
  • cycle feature update cycle
    (chu kỳ cập nhật tính năng)
  • process feature update process
    (quy trình cập nhật tính năng)
  • schedule feature update schedule
    (lịch trình cập nhật tính năng)

Idioms

  • roll out a feature update

    triển khai hoặc phát hành một bản cập nhật tính năng mới cho người dùng (thường là dần dần)

    "The company plans to roll out a major feature update next month."

    (Công ty dự kiến sẽ triển khai một bản cập nhật tính năng lớn vào tháng tới.)

  • apply a feature update

    cài đặt hoặc kích hoạt một bản cập nhật tính năng đã có sẵn

    "Users are advised to apply the latest feature update for improved security."

    (Người dùng được khuyên nên áp dụng bản cập nhật tính năng mới nhất để cải thiện bảo mật.)

  • wait for a feature update

    chờ đợi một bản cập nhật tính năng mới được phát hành hoặc có sẵn

    "Many users are waiting for a feature update that promises better performance."

    (Nhiều người dùng đang chờ đợi một bản cập nhật tính năng hứa hẹn hiệu suất tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feature update

Danh từ
Lật mặt

Một bản phát hành các khả năng hoặc cải tiến mới cho một sản phẩm hoặc hệ thống phần mềm hiện có.

"The latest feature update includes a redesigned user interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feature update".

Văn hóa 'Cải tiến liên tục' trong Công nghệ

Cụm từ 'feature update' phản ánh văn hóa 'cải tiến liên tục' (continuous improvement) phổ biến trong ngành công nghệ hiện đại. Thay vì phát hành một sản phẩm hoàn chỉnh và không thay đổi, các công ty phần mềm thường xuyên ra mắt các bản cập nhật để thêm tính năng mới, sửa lỗi và nâng cao trải nghiệm người dùng. Điều này tạo ra một kỳ vọng rằng các sản phẩm kỹ thuật số sẽ luôn được phát triển và cải thiện theo thời gian.

Kỳ vọng và Tác động từ Người dùng

Trong bối cảnh hiện đại, người dùng công nghệ thường mong đợi và thậm chí yêu cầu các bản 'feature update' đều đặn. Một mặt, những cập nhật này mang lại trải nghiệm mới mẻ và nâng cao hiệu suất. Mặt khác, chúng cũng có thể gây ra những thách thức như thay đổi giao diện, lỗi phần mềm mới hoặc yêu cầu cấu hình cao hơn. Các công ty phải cân bằng giữa việc đổi mới và đảm bảo sự ổn định, dễ sử dụng cho hàng triệu người dùng.