fecund
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of producing many offspring or much vegetation; fertile.
Vietnamese Meaning
Có khả năng sinh sản nhiều con hoặc tạo ra nhiều cây cối; màu mỡ, phì nhiêu, mắn đẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer programmer came up with a fecund collection of new ideas."
"Nhà lập trình máy tính đã nảy ra một loạt ý tưởng mới dồi dào."
-
"The rabbit is a fecund animal."
"Thỏ là một loài động vật mắn đẻ."
-
"Her mind was a fecund source of creative ideas."
"Tâm trí cô ấy là một nguồn ý tưởng sáng tạo dồi dào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fecundity | Sự màu mỡ, khả năng sinh sản; sự phong phú, dồi dào (về ý tưởng) |
| Verb | fecundate | Làm cho màu mỡ, thụ tinh; làm cho phong phú |
| Noun | fecundation | Sự thụ tinh, sự làm cho màu mỡ |
| Adjective | infecund | Không màu mỡ, không có khả năng sinh sản |
| Noun | infecundity | Sự không màu mỡ, sự không có khả năng sinh sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fecund' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh khả năng sinh sôi nảy nở, sản xuất ra nhiều. Nó có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen (đất đai, động vật) và nghĩa bóng (ý tưởng, trí tưởng tượng). So với 'fertile', 'fecund' có sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật.
Prepositions
'+ with': Diễn tả cái gì đó đầy ắp hoặc có nhiều cái gì đó. Ví dụ: 'a mind fecund with ideas' (một tâm trí tràn đầy ý tưởng).
'+ in': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ điều kiện hoặc môi trường thuận lợi. Ví dụ: 'a land fecund in resources' (một vùng đất giàu tài nguyên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
land fecund land (đất đai màu mỡ, phì nhiêu)
-
soil fecund soil (đất màu mỡ, tốt)
-
imagination fecund imagination (trí tưởng tượng phong phú, dồi dào)
-
mind fecund mind (trí óc sáng tạo, nhiều ý tưởng)
-
source a fecund source of inspiration (một nguồn cảm hứng dồi dào/phong phú)
-
period a fecund period in history (một giai đoạn lịch sử phong phú/nhiều thành tựu)
Idioms
-
a fecund imagination
trí tưởng tượng phong phú, dồi dào
"The writer possessed a truly fecund imagination, creating entire worlds with ease."
(Nhà văn sở hữu một trí tưởng tượng thực sự phong phú, dễ dàng tạo ra cả những thế giới mới.)
-
a fecund mind
một trí óc sáng tạo, nhiều ý tưởng
"Her fecund mind was always generating new solutions to complex problems."
(Trí óc sáng tạo của cô ấy luôn tạo ra những giải pháp mới cho các vấn đề phức tạp.)
-
a fecund source of something
một nguồn dồi dào/phong phú của cái gì đó
"The Amazon rainforest is a fecund source of biodiversity."
(Rừng mưa Amazon là một nguồn đa dạng sinh học dồi dào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fecund
adjectiveCó khả năng sinh sản nhiều con hoặc tạo ra nhiều cây cối; màu mỡ, phì nhiêu, mắn đẻ.
"The computer programmer came up with a fecund collection of new ideas."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's imagination was fecund, so he created new masterpieces every year. |
Trí tưởng tượng của người nghệ sĩ rất phong phú, vì vậy anh ấy đã tạo ra những kiệt tác mới mỗi năm. |
| Phủ định | Even though the soil appeared rich, it wasn't fecund enough to produce a good harvest. |
Mặc dù đất có vẻ màu mỡ, nhưng nó không đủ màu mỡ để tạo ra một vụ mùa bội thu. |
| Nghi vấn | If the land is so well-irrigated, is it not fecund enough to sustain the local population? |
Nếu đất được tưới tiêu tốt như vậy, liệu nó có đủ màu mỡ để nuôi sống dân số địa phương không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain a fecund imagination, one must constantly seek new experiences. |
Để duy trì một trí tưởng tượng phong phú, người ta phải liên tục tìm kiếm những trải nghiệm mới. |
| Phủ định | It's important not to let a fecund mind become stagnant through lack of use. |
Điều quan trọng là không để một tâm trí phong phú trở nên trì trệ do thiếu sử dụng. |
| Nghi vấn | Why strive to cultivate a fecund garden if you won't harvest its bounty? |
Tại sao phải cố gắng vun trồng một khu vườn trù phú nếu bạn không thu hoạch những gì nó mang lại? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This land is incredibly fecund; it yields crops three times a year. |
Mảnh đất này vô cùng màu mỡ; nó cho thu hoạch ba vụ một năm. |
| Phủ định | That field isn't fecund because they haven't rotated the crops. |
Cánh đồng đó không màu mỡ vì họ đã không luân canh cây trồng. |
| Nghi vấn | Is this garden fecund enough to sustain us through the winter? |
Khu vườn này có đủ màu mỡ để nuôi sống chúng ta qua mùa đông không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the land were more fecund, we would grow a wider variety of crops. |
Nếu đất đai màu mỡ hơn, chúng tôi sẽ trồng được nhiều loại cây trồng đa dạng hơn. |
| Phủ định | If the artist weren't in such a fecund period of creativity, she wouldn't produce so many new paintings. |
Nếu nghệ sĩ không ở trong giai đoạn sáng tạo màu mỡ như vậy, cô ấy sẽ không tạo ra nhiều bức tranh mới như vậy. |
| Nghi vấn | Would the company be more successful if it had a more fecund marketing strategy? |
Công ty có thành công hơn không nếu có một chiến lược tiếp thị màu mỡ hơn? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that the writer's mind was fecund with ideas. |
Giáo viên nói rằng tâm trí của nhà văn tràn đầy những ý tưởng. |
| Phủ định | She said that the barren land was not fecund last year. |
Cô ấy nói rằng vùng đất cằn cỗi không màu mỡ vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | He asked if the soil was fecund enough to grow those crops. |
Anh ấy hỏi liệu đất có đủ màu mỡ để trồng những loại cây đó không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's mind is fecund with new ideas. |
Tâm trí của người nghệ sĩ tràn đầy những ý tưởng mới. |
| Phủ định | Isn't the soil fecund enough to support the new crops? |
Đất không đủ màu mỡ để hỗ trợ các loại cây trồng mới sao? |
| Nghi vấn | Is the region fecund for agricultural production? |
Khu vực này có màu mỡ cho sản xuất nông nghiệp không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's past decade was a fecund period, resulting in numerous masterpieces. |
Thập kỷ vừa qua của nghệ sĩ là một giai đoạn sung mãn, tạo ra vô số kiệt tác. |
| Phủ định | The land was not fecund last year due to the severe drought. |
Đất đai không màu mỡ vào năm ngoái do hạn hán nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Was her imagination so fecund that she could create entire worlds in her mind? |
Có phải trí tưởng tượng của cô ấy phong phú đến mức cô ấy có thể tạo ra toàn bộ thế giới trong tâm trí mình không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author has had a fecund imagination throughout his career. |
Tác giả đã có một trí tưởng tượng phong phú trong suốt sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | The land hasn't been as fecund as we had hoped this year. |
Đất đai không màu mỡ như chúng ta đã hy vọng trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the company's new marketing strategy been fecund? |
Chiến lược tiếp thị mới của công ty có hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fecund".
