(Top Banner Ad)
feel great
A2
Cụm động từ A2 Sức khỏe & Cảm xúc

feel great

UK: /fiːl ɡreɪt/ • US: /fiːl ɡreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy khỏe cảm thấy tuyệt vời cảm thấy rất tốt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a sensation of well-being, happiness, or excellent health.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy khỏe mạnh, hạnh phúc, hoặc có một sức khỏe tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel great after my morning exercise."

    "Tôi cảm thấy rất khỏe sau khi tập thể dục buổi sáng."

  • "She said she felt great after taking the medicine."

    "Cô ấy nói cô ấy cảm thấy rất khỏe sau khi uống thuốc."

  • "They felt great about their accomplishment."

    "Họ cảm thấy rất tuyệt về thành tựu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy, sờ mó
Noun feeling cảm giác, cảm xúc
Adjective feeling có cảm xúc, nhạy cảm
Noun feeler ăng-ten (côn trùng), người/vật cảm nhận
Adjective heartfelt chân thành, sâu sắc
Adjective great tuyệt vời, vĩ đại, to lớn
Noun greatness sự vĩ đại, tầm cỡ
Adverb greatly rất nhiều, rất lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pal-
Proto-Germanic
*fōljanan
Old English
fēlan
Middle English
felen
Modern English
feel
Proto-Germanic
*grautaz
Old English
grēat
Middle English
great
Modern English
great

Nguồn gốc của "Feel Great"

Cụm từ 'feel great' là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'feel' (cảm nhận, sờ mó) và tính từ 'great' (tuyệt vời, vĩ đại). 'Feel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēlan', mang nghĩa 'chạm, cảm nhận'. 'Great' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grēat', ban đầu có nghĩa là 'lớn, vĩ đại'. Khi được ghép lại, 'feel great' diễn tả trạng thái cảm thấy rất tốt về mặt thể chất hoặc tinh thần, một sự kết hợp tự nhiên để biểu đạt cảm giác tuyệt vời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái thể chất và tinh thần tốt. Nó nhấn mạnh sự trải nghiệm trực tiếp của cảm giác đó. 'Feel good' là một cụm từ tương tự nhưng có thể ám chỉ một cảm giác hài lòng đơn thuần hơn là sức khỏe tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel great
  • really really feel great
    (thực sự cảm thấy tuyệt vời)
  • so so feel great
    (cảm thấy rất tuyệt vời)
  • absolutely absolutely feel great
    (hoàn toàn cảm thấy tuyệt vời)
  • pretty pretty feel great
    (khá cảm thấy tuyệt vời)
  • always always feel great
    (luôn cảm thấy tuyệt vời)
  • never never feel great
    (không bao giờ cảm thấy tuyệt vời)

Idioms

  • feel great in your own skin

    cảm thấy thoải mái, tự tin với chính mình (với vẻ ngoài, tính cách của mình)

    "After years of struggling with body image, she finally feels great in her own skin."

    (Sau nhiều năm vật lộn với hình ảnh cơ thể, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy tự tin và thoải mái với chính mình.)

  • It feels great to be...

    Thật tuyệt vời khi được/là... (một cách diễn đạt chung cho niềm vui, sự hài lòng về một trạng thái hoặc hành động)

    "It feels great to be back home after a long trip."

    (Thật tuyệt vời khi được trở về nhà sau một chuyến đi dài.)

  • feel great about yourself/something

    cảm thấy rất hài lòng, tự hào về bản thân/điều gì đó

    "He volunteered at the shelter, and now he feels great about himself."

    (Anh ấy đã tình nguyện tại nhà tình thương, và giờ anh ấy cảm thấy rất hài lòng về bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel great

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy khỏe mạnh, hạnh phúc, hoặc có một sức khỏe tuyệt vời.

"I feel great after my morning exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel great whenever I finish a challenging task.
Tôi cảm thấy tuyệt vời mỗi khi tôi hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.
Phủ định
Although I didn't feel great yesterday, I'm much better today.
Mặc dù hôm qua tôi không cảm thấy tuyệt vời, nhưng hôm nay tôi đã khỏe hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you feel great now that the exam is over?
Bạn có cảm thấy tuyệt vời bây giờ khi kỳ thi đã kết thúc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had won the lottery, I would have felt great about paying off all my debts.
Nếu tôi đã trúng xổ số, tôi đã cảm thấy rất tuyệt khi trả hết tất cả các khoản nợ của mình.
Phủ định
If I had not studied hard, I would not have felt great about failing the exam.
Nếu tôi không học hành chăm chỉ, tôi đã không cảm thấy tuyệt chút nào khi trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Would you have felt great if you had received that promotion?
Bạn có cảm thấy tuyệt vời nếu bạn đã nhận được sự thăng chức đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel great when I spend time with my family.
Tôi cảm thấy rất tuyệt khi tôi dành thời gian cho gia đình.
Phủ định
She doesn't feel great when she doesn't get enough sleep.
Cô ấy không cảm thấy tuyệt vời khi cô ấy không ngủ đủ giấc.
Nghi vấn
Do you feel great after you exercise?
Bạn có cảm thấy tuyệt vời sau khi tập thể dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel great".

Văn hóa thể hiện cảm xúc tích cực

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc tích cực như 'I feel great!' (Tôi cảm thấy tuyệt vời!) là rất phổ biến và được khuyến khích. Đây là một cách để chia sẻ niềm vui và năng lượng tích cực với người khác, đồng thời cũng phản ánh sự chú trọng vào sức khỏe tinh thần và thể chất cá nhân. Người ta thường dùng cụm từ này khi được hỏi về tình hình sức khỏe hay tâm trạng của mình.

Liên hệ với lối sống lành mạnh

Cụm từ 'feel great' thường gắn liền với các hoạt động nâng cao sức khỏe và tinh thần như tập thể dục đều đặn, ăn uống lành mạnh, ngủ đủ giấc hoặc đạt được mục tiêu cá nhân. Nó trở thành một mục tiêu hoặc một phần thưởng cho việc duy trì một lối sống tích cực, nhấn mạnh mối liên hệ giữa hành động và cảm giác hạnh phúc, khỏe mạnh.