feel great
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy khỏe mạnh, hạnh phúc, hoặc có một sức khỏe tuyệt vời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feel great after my morning exercise."
"Tôi cảm thấy rất khỏe sau khi tập thể dục buổi sáng."
-
"She said she felt great after taking the medicine."
"Cô ấy nói cô ấy cảm thấy rất khỏe sau khi uống thuốc."
-
"They felt great about their accomplishment."
"Họ cảm thấy rất tuyệt về thành tựu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | feel | cảm thấy, sờ mó |
| Noun | feeling | cảm giác, cảm xúc |
| Adjective | feeling | có cảm xúc, nhạy cảm |
| Noun | feeler | ăng-ten (côn trùng), người/vật cảm nhận |
| Adjective | heartfelt | chân thành, sâu sắc |
| Adjective | great | tuyệt vời, vĩ đại, to lớn |
| Noun | greatness | sự vĩ đại, tầm cỡ |
| Adverb | greatly | rất nhiều, rất lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái thể chất và tinh thần tốt. Nó nhấn mạnh sự trải nghiệm trực tiếp của cảm giác đó. 'Feel good' là một cụm từ tương tự nhưng có thể ám chỉ một cảm giác hài lòng đơn thuần hơn là sức khỏe tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really feel great (thực sự cảm thấy tuyệt vời)
-
so so feel great (cảm thấy rất tuyệt vời)
-
absolutely absolutely feel great (hoàn toàn cảm thấy tuyệt vời)
-
pretty pretty feel great (khá cảm thấy tuyệt vời)
-
always always feel great (luôn cảm thấy tuyệt vời)
-
never never feel great (không bao giờ cảm thấy tuyệt vời)
Idioms
-
feel great in your own skin
cảm thấy thoải mái, tự tin với chính mình (với vẻ ngoài, tính cách của mình)
"After years of struggling with body image, she finally feels great in her own skin."
(Sau nhiều năm vật lộn với hình ảnh cơ thể, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy tự tin và thoải mái với chính mình.)
-
It feels great to be...
Thật tuyệt vời khi được/là... (một cách diễn đạt chung cho niềm vui, sự hài lòng về một trạng thái hoặc hành động)
"It feels great to be back home after a long trip."
(Thật tuyệt vời khi được trở về nhà sau một chuyến đi dài.)
-
feel great about yourself/something
cảm thấy rất hài lòng, tự hào về bản thân/điều gì đó
"He volunteered at the shelter, and now he feels great about himself."
(Anh ấy đã tình nguyện tại nhà tình thương, và giờ anh ấy cảm thấy rất hài lòng về bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel great
Cụm động từCảm thấy khỏe mạnh, hạnh phúc, hoặc có một sức khỏe tuyệt vời.
"I feel great after my morning exercise."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feel great whenever I finish a challenging task. |
Tôi cảm thấy tuyệt vời mỗi khi tôi hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn. |
| Phủ định | Although I didn't feel great yesterday, I'm much better today. |
Mặc dù hôm qua tôi không cảm thấy tuyệt vời, nhưng hôm nay tôi đã khỏe hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Do you feel great now that the exam is over? |
Bạn có cảm thấy tuyệt vời bây giờ khi kỳ thi đã kết thúc không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had won the lottery, I would have felt great about paying off all my debts. |
Nếu tôi đã trúng xổ số, tôi đã cảm thấy rất tuyệt khi trả hết tất cả các khoản nợ của mình. |
| Phủ định | If I had not studied hard, I would not have felt great about failing the exam. |
Nếu tôi không học hành chăm chỉ, tôi đã không cảm thấy tuyệt chút nào khi trượt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Would you have felt great if you had received that promotion? |
Bạn có cảm thấy tuyệt vời nếu bạn đã nhận được sự thăng chức đó không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feel great when I spend time with my family. |
Tôi cảm thấy rất tuyệt khi tôi dành thời gian cho gia đình. |
| Phủ định | She doesn't feel great when she doesn't get enough sleep. |
Cô ấy không cảm thấy tuyệt vời khi cô ấy không ngủ đủ giấc. |
| Nghi vấn | Do you feel great after you exercise? |
Bạn có cảm thấy tuyệt vời sau khi tập thể dục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel great".
