(Top Banner Ad)
feel low
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Tâm lý học, Cảm xúc

feel low

UK: /fiːl ləʊ/ • US: /fiːl loʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy buồn cảm thấy chán nản cảm thấy không vui tinh thần đi xuống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel sad, depressed, or lacking in energy.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn bã, chán nản, hoặc thiếu năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've been feeling low since I failed my exam."

    "Tôi cảm thấy buồn bã kể từ khi tôi trượt kỳ thi."

  • "She's been feeling low ever since her cat died."

    "Cô ấy cảm thấy buồn bã kể từ khi con mèo của cô ấy chết."

  • "I sometimes feel low in the winter months."

    "Tôi đôi khi cảm thấy buồn bã vào những tháng mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feeling Cảm giác, cảm xúc (ví dụ: She hurt my feelings. - Cô ấy làm tổn thương cảm xúc của tôi.)
Noun feelings Tình cảm, cảm xúc (dạng số nhiều, thường dùng để chỉ cảm xúc chung. Ví dụ: Share your feelings. - Hãy chia sẻ cảm xúc của bạn.)
Noun lowness Trạng thái buồn bã, u sầu; sự thấp kém. (Ví dụ: A feeling of lowness overwhelmed her. - Một cảm giác buồn bã bao trùm lấy cô ấy.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pal-
Proto-Germanic
*fōlijanan
Old English
fēlan
Middle English
felen
Modern English
feel

Cảm xúc 'thấp' - Khi tâm trạng tụt dốc

Cụm từ 'feel low' dùng để diễn tả trạng thái buồn bã, chán nản hoặc không có năng lượng. Từ 'feel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēlan', nghĩa là 'chạm vào, cảm nhận'. Từ 'low' (thấp) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'lágr', ban đầu có nghĩa là 'thấp, bằng phẳng'. Trong cụm từ 'feel low', từ 'low' được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ, tương tự như việc chúng ta nói 'năng lượng thấp' hay 'giá thấp'. Khi tinh thần hoặc tâm trạng của chúng ta không vui, nó được ví như đang ở một 'mức thấp' so với trạng thái bình thường hoặc vui vẻ. Sự kết hợp này phản ánh cách người nói tiếng Anh hình dung cảm xúc: hạnh phúc là 'cao', còn buồn bã là 'thấp'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một trạng thái cảm xúc tạm thời, không nghiêm trọng như bệnh trầm cảm. 'Feel low' nhẹ hơn so với 'be depressed' hoặc 'be down'. Nó ám chỉ một cảm giác buồn bã, có thể do một sự kiện cụ thể hoặc không có lý do rõ ràng. Có thể thay thế bằng 'feel down'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + feel low
  • always always feel low
    (Luôn cảm thấy buồn bã, chán nản.)
  • a bit feel a bit low
    (Cảm thấy hơi buồn bã, tâm trạng không tốt lắm.)
  • particularly feel particularly low
    (Cảm thấy đặc biệt buồn bã, chán nản.)
Động từ + feel low
  • start to start to feel low
    (Bắt đầu cảm thấy buồn bã, chán nản.)
  • tend to tend to feel low
    (Có xu hướng cảm thấy buồn bã, chán nản.)
  • make someone make someone feel low
    (Khiến ai đó cảm thấy buồn bã, chán nản.)

Idioms

  • feel a bit low

    Cảm thấy hơi buồn, tâm trạng không tốt lắm.

    "I'm just feeling a bit low today, nothing serious."

    (Hôm nay tôi chỉ cảm thấy hơi buồn một chút, không có gì nghiêm trọng cả.)

  • feel very low

    Cảm thấy rất buồn, chán nản tột độ.

    "After the bad news, she felt very low for days."

    (Sau tin xấu, cô ấy cảm thấy rất buồn bã suốt mấy ngày liền.)

  • feel low about something

    Cảm thấy buồn/chán nản về điều gì đó.

    "He's feeling low about not getting the promotion."

    (Anh ấy đang cảm thấy buồn vì không được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel low

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Cảm thấy buồn bã, chán nản, hoặc thiếu năng lượng.

"I've been feeling low since I failed my exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who felt low after failing the exam, decided to study harder.
Học sinh, người cảm thấy buồn sau khi trượt kỳ thi, đã quyết định học hành chăm chỉ hơn.
Phủ định
The employees, who don't feel low despite the company's difficulties, are truly dedicated.
Những nhân viên, những người không cảm thấy buồn dù công ty gặp khó khăn, thực sự rất tận tâm.
Nghi vấn
Is he the person who feels low when it rains?
Anh ấy có phải là người cảm thấy buồn khi trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel low".

Sức khỏe tinh thần và việc chia sẻ

Trong văn hóa phương Tây, việc nói về cảm xúc 'feel low' là một cách để công nhận và giải tỏa tâm trạng. Xã hội ngày càng khuyến khích mọi người cởi mở về sức khỏe tinh thần, thay vì kìm nén cảm xúc. Chia sẻ với bạn bè, gia đình hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp khi 'feel low' được xem là dấu hiệu của sự mạnh mẽ và tự chăm sóc bản thân.

Hiện tượng 'Blue Monday'

Khái niệm 'Blue Monday' (Thứ Hai buồn) là một ví dụ về việc công nhận cảm giác 'feel low' mang tính tập thể. 'Blue Monday' thường dùng để chỉ ngày thứ Hai của tuần thứ ba trong tháng Một, được cho là ngày buồn nhất trong năm do sự kết hợp của thời tiết lạnh, nợ nần sau Giáng sinh và việc bỏ lỡ các mục tiêu năm mới. Dù không phải là một ngày chính thức, nó phản ánh một xu hướng văn hóa về cảm giác 'low' sau kỳ nghỉ lễ.