feel low
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy buồn bã, chán nản, hoặc thiếu năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've been feeling low since I failed my exam."
"Tôi cảm thấy buồn bã kể từ khi tôi trượt kỳ thi."
-
"She's been feeling low ever since her cat died."
"Cô ấy cảm thấy buồn bã kể từ khi con mèo của cô ấy chết."
-
"I sometimes feel low in the winter months."
"Tôi đôi khi cảm thấy buồn bã vào những tháng mùa đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feeling | Cảm giác, cảm xúc (ví dụ: She hurt my feelings. - Cô ấy làm tổn thương cảm xúc của tôi.) |
| Noun | feelings | Tình cảm, cảm xúc (dạng số nhiều, thường dùng để chỉ cảm xúc chung. Ví dụ: Share your feelings. - Hãy chia sẻ cảm xúc của bạn.) |
| Noun | lowness | Trạng thái buồn bã, u sầu; sự thấp kém. (Ví dụ: A feeling of lowness overwhelmed her. - Một cảm giác buồn bã bao trùm lấy cô ấy.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một trạng thái cảm xúc tạm thời, không nghiêm trọng như bệnh trầm cảm. 'Feel low' nhẹ hơn so với 'be depressed' hoặc 'be down'. Nó ám chỉ một cảm giác buồn bã, có thể do một sự kiện cụ thể hoặc không có lý do rõ ràng. Có thể thay thế bằng 'feel down'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always feel low (Luôn cảm thấy buồn bã, chán nản.)
-
a bit feel a bit low (Cảm thấy hơi buồn bã, tâm trạng không tốt lắm.)
-
particularly feel particularly low (Cảm thấy đặc biệt buồn bã, chán nản.)
-
start to start to feel low (Bắt đầu cảm thấy buồn bã, chán nản.)
-
tend to tend to feel low (Có xu hướng cảm thấy buồn bã, chán nản.)
-
make someone make someone feel low (Khiến ai đó cảm thấy buồn bã, chán nản.)
Idioms
-
feel a bit low
Cảm thấy hơi buồn, tâm trạng không tốt lắm.
"I'm just feeling a bit low today, nothing serious."
(Hôm nay tôi chỉ cảm thấy hơi buồn một chút, không có gì nghiêm trọng cả.)
-
feel very low
Cảm thấy rất buồn, chán nản tột độ.
"After the bad news, she felt very low for days."
(Sau tin xấu, cô ấy cảm thấy rất buồn bã suốt mấy ngày liền.)
-
feel low about something
Cảm thấy buồn/chán nản về điều gì đó.
"He's feeling low about not getting the promotion."
(Anh ấy đang cảm thấy buồn vì không được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel low
Thành ngữ (Idiom)Cảm thấy buồn bã, chán nản, hoặc thiếu năng lượng.
"I've been feeling low since I failed my exam."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who felt low after failing the exam, decided to study harder. |
Học sinh, người cảm thấy buồn sau khi trượt kỳ thi, đã quyết định học hành chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | The employees, who don't feel low despite the company's difficulties, are truly dedicated. |
Những nhân viên, những người không cảm thấy buồn dù công ty gặp khó khăn, thực sự rất tận tâm. |
| Nghi vấn | Is he the person who feels low when it rains? |
Anh ấy có phải là người cảm thấy buồn khi trời mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel low".
