feel good
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ra cảm giác hạnh phúc và khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This music always makes me feel good."
"Âm nhạc này luôn khiến tôi cảm thấy dễ chịu."
-
"Eating healthy food makes you feel good."
"Ăn thức ăn lành mạnh khiến bạn cảm thấy dễ chịu."
-
"I always feel good after exercising."
"Tôi luôn cảm thấy khỏe khoắn sau khi tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả những thứ tạo ra cảm giác tích cực, dễ chịu. Khác với 'happy' (vui vẻ) là một trạng thái cảm xúc cụ thể, 'feel good' nhấn mạnh vào cảm giác thoải mái và dễ chịu về thể chất lẫn tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make someone feel good (khiến ai đó cảm thấy tốt/vui vẻ)
-
help help someone feel good (giúp ai đó cảm thấy tốt/vui vẻ)
-
want to want to feel good (muốn cảm thấy tốt/vui vẻ)
-
about feel good about something/oneself (cảm thấy hài lòng/tự tin về điều gì/bản thân)
-
really really feel good (thực sự cảm thấy tốt/khỏe)
-
always always feel good (luôn luôn cảm thấy tốt/khỏe)
Idioms
-
feel good about oneself
Cảm thấy hài lòng, tự tin về bản thân.
"Finishing the project on time made her feel good about herself."
(Hoàn thành dự án đúng hạn khiến cô ấy cảm thấy hài lòng về bản thân.)
-
feel good in one's own skin
Cảm thấy thoải mái, tự tin, chấp nhận con người thật của mình.
"After years of struggling, she finally felt good in her own skin."
(Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy thoải mái với chính mình.)
-
the feel-good factor
Yếu tố tạo cảm giác lạc quan, phấn chấn (thường trong bối cảnh xã hội, kinh tế, giải trí).
"The economy is improving, boosting the general feel-good factor."
(Nền kinh tế đang khởi sắc, thúc đẩy yếu tố cảm thấy tích cực nói chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel good
Tính từGây ra cảm giác hạnh phúc và khỏe mạnh.
"This music always makes me feel good."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feel good because I finished all my work. |
Tôi cảm thấy tốt vì tôi đã hoàn thành tất cả công việc của mình. |
| Phủ định | Although I wanted to feel good, I couldn't because I had a bad day. |
Mặc dù tôi muốn cảm thấy tốt, tôi không thể vì tôi đã có một ngày tồi tệ. |
| Nghi vấn | Do you feel good now that the rain has stopped? |
Bạn có cảm thấy tốt hơn bây giờ khi trời đã tạnh mưa không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you finish your work early, you will feel good about yourself. |
Nếu bạn hoàn thành công việc sớm, bạn sẽ cảm thấy tốt về bản thân. |
| Phủ định | If you don't exercise regularly, you won't feel good physically. |
Nếu bạn không tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ không cảm thấy khỏe về thể chất. |
| Nghi vấn | Will you feel good if you help others? |
Bạn có cảm thấy tốt không nếu bạn giúp đỡ người khác? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert ends, I will have been feeling good all night thanks to the amazing music. |
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, tôi sẽ đã cảm thấy tuyệt vời cả đêm nhờ vào âm nhạc tuyệt vời. |
| Phủ định | He won't have been feeling good about the presentation if he doesn't prepare adequately. |
Anh ấy sẽ không cảm thấy tốt về bài thuyết trình nếu anh ấy không chuẩn bị đầy đủ. |
| Nghi vấn | Will you have been feeling good about your decision after seeing the results? |
Liệu bạn sẽ đã cảm thấy tốt về quyết định của mình sau khi thấy kết quả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel good".
