feel under the weather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To feel slightly ill; not feeling completely well.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hơi ốm, không được khỏe lắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm feeling a bit under the weather today, so I think I'll stay home from work."
"Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt mỏi, vì vậy tôi nghĩ tôi sẽ nghỉ làm ở nhà."
-
"She's been feeling under the weather all week."
"Cô ấy cảm thấy không khỏe cả tuần nay."
-
"If you're feeling under the weather, you should get some rest."
"Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên nghỉ ngơi một chút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường diễn tả trạng thái bệnh nhẹ, không nghiêm trọng. Nó hàm ý một sự khó chịu, mệt mỏi, hoặc đau nhức nhẹ. Nó khác với 'being seriously ill' (bị bệnh nặng) hoặc 'being sick' (bị ốm/buồn nôn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly feel under the weather (hơi cảm thấy không khỏe)
-
a bit a bit feel under the weather (cảm thấy hơi không khỏe)
-
still still feel under the weather (vẫn còn cảm thấy không khỏe)
-
just just feel under the weather (vừa mới cảm thấy không khỏe)
Idioms
-
be under the weather
hơi cảm thấy không khỏe
"She couldn't come to the party because she was under the weather."
(Cô ấy không thể đến bữa tiệc vì cô ấy đang không khỏe.)
-
cảm thấy hơi không khỏe
-
vẫn còn cảm thấy không khỏe
-
vừa mới cảm thấy không khỏe
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel under the weather
Thành ngữ (Idiom)Cảm thấy hơi ốm, không được khỏe lắm.
"I'm feeling a bit under the weather today, so I think I'll stay home from work."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she feels under the weather is obvious. |
Việc cô ấy cảm thấy không khỏe là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he feels under the weather is not my concern. |
Việc anh ấy có cảm thấy không khỏe hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Whether she feels under the weather is the reason why she didn't come to the party? |
Việc cô ấy cảm thấy không khỏe có phải là lý do tại sao cô ấy không đến bữa tiệc không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When I feel under the weather, I drink ginger tea. |
Khi tôi cảm thấy không khỏe, tôi uống trà gừng. |
| Phủ định | If she feels under the weather, she doesn't go to work. |
Nếu cô ấy cảm thấy không khỏe, cô ấy không đi làm. |
| Nghi vấn | If you feel under the weather, do you take any medicine? |
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn có uống thuốc không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, she will have been feeling under the weather for a week. |
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ cảm thấy không khỏe trong một tuần. |
| Phủ định | By tomorrow, I won't have been feeling under the weather anymore, thanks to the medicine. |
Đến ngày mai, tôi sẽ không còn cảm thấy không khỏe nữa, nhờ vào thuốc. |
| Nghi vấn | Will you have been feeling under the weather for long when the doctor arrives? |
Bạn sẽ cảm thấy không khỏe trong bao lâu khi bác sĩ đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel under the weather".
