(Top Banner Ad)
feel under the weather
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Sức khỏe/Thành ngữ

feel under the weather

UK: /fiːl ˈʌndə ðə ˈweðə/ • US: /fiːl ˈʌndər ðə ˈwɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy không khỏe thấy người mệt mỏi cảm thấy hơi ốm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel slightly ill; not feeling completely well.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hơi ốm, không được khỏe lắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm feeling a bit under the weather today, so I think I'll stay home from work."

    "Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt mỏi, vì vậy tôi nghĩ tôi sẽ nghỉ làm ở nhà."

  • "She's been feeling under the weather all week."

    "Cô ấy cảm thấy không khỏe cả tuần nay."

  • "If you're feeling under the weather, you should get some rest."

    "Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên nghỉ ngơi một chút."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
feel under the weather

Nguồn gốc hàng hải

Thành ngữ 'feel under the weather' được cho là có nguồn gốc từ thuật ngữ hàng hải vào thế kỷ 18 hoặc 19. Khi một thủy thủ bị ốm hoặc say sóng do thời tiết xấu, họ thường được đưa xuống dưới boong tàu để tránh gió và sóng. Việc ở 'dưới' (under) điều kiện 'thời tiết' (weather) xấu đã dần trở thành cách nói ẩn dụ cho việc cảm thấy không khỏe hoặc ốm nhẹ.

Usage Note

Thành ngữ này thường diễn tả trạng thái bệnh nhẹ, không nghiêm trọng. Nó hàm ý một sự khó chịu, mệt mỏi, hoặc đau nhức nhẹ. Nó khác với 'being seriously ill' (bị bệnh nặng) hoặc 'being sick' (bị ốm/buồn nôn).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + feel under the weather
  • slightly slightly feel under the weather
    (hơi cảm thấy không khỏe)
  • a bit a bit feel under the weather
    (cảm thấy hơi không khỏe)
  • still still feel under the weather
    (vẫn còn cảm thấy không khỏe)
  • just just feel under the weather
    (vừa mới cảm thấy không khỏe)

Idioms

  • be under the weather

    hơi cảm thấy không khỏe

    "She couldn't come to the party because she was under the weather."

    (Cô ấy không thể đến bữa tiệc vì cô ấy đang không khỏe.)

  • cảm thấy hơi không khỏe

  • vẫn còn cảm thấy không khỏe

  • vừa mới cảm thấy không khỏe

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel under the weather

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Cảm thấy hơi ốm, không được khỏe lắm.

"I'm feeling a bit under the weather today, so I think I'll stay home from work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she feels under the weather is obvious.
Việc cô ấy cảm thấy không khỏe là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he feels under the weather is not my concern.
Việc anh ấy có cảm thấy không khỏe hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Whether she feels under the weather is the reason why she didn't come to the party?
Việc cô ấy cảm thấy không khỏe có phải là lý do tại sao cô ấy không đến bữa tiệc không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When I feel under the weather, I drink ginger tea.
Khi tôi cảm thấy không khỏe, tôi uống trà gừng.
Phủ định
If she feels under the weather, she doesn't go to work.
Nếu cô ấy cảm thấy không khỏe, cô ấy không đi làm.
Nghi vấn
If you feel under the weather, do you take any medicine?
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn có uống thuốc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, she will have been feeling under the weather for a week.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ cảm thấy không khỏe trong một tuần.
Phủ định
By tomorrow, I won't have been feeling under the weather anymore, thanks to the medicine.
Đến ngày mai, tôi sẽ không còn cảm thấy không khỏe nữa, nhờ vào thuốc.
Nghi vấn
Will you have been feeling under the weather for long when the doctor arrives?
Bạn sẽ cảm thấy không khỏe trong bao lâu khi bác sĩ đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel under the weather".