(Top Banner Ad)
feel poorly
B1
Động từ + Trạng từ B1 Sức khỏe

feel poorly

UK: /fiːl ˈpɔːli/ • US: /fiːl ˈpʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy không khỏe cảm thấy ốm thấy người không khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel unwell or ill.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy không khỏe hoặc bị bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been feeling poorly for the past few days."

    "Cô ấy đã cảm thấy không khỏe trong vài ngày qua."

  • "I'm feeling a bit poorly today, so I'm staying home from work."

    "Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe nên tôi ở nhà không đi làm."

  • "He's been feeling poorly since he got back from his trip."

    "Anh ấy đã cảm thấy không khỏe kể từ khi anh ấy trở về từ chuyến đi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel Cảm thấy, sờ, chạm
Noun feeling Cảm giác, tình cảm
Adjective poor Nghèo, kém chất lượng, đáng thương
Adverb poorly Kém, tồi tệ, không khỏe
Noun poverty Sự nghèo đói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōlijaną
Old English
fēlan
Middle English
felen
Modern English
feel
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
povre
Modern English
poor
Modern English (Adverb)
poorly

Nguồn gốc của 'feel'

Từ 'feel' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *fōlijaną, mang ý nghĩa cảm nhận hoặc chạm vào. Theo thời gian, nó phát triển thành 'fēlan' trong tiếng Anh cổ và 'felen' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành 'feel' như chúng ta biết ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự cảm nhận, dù là thể chất hay tinh thần.

Sự tiến hóa của 'poorly'

Ban đầu, từ 'poor' (và do đó 'poorly') xuất phát từ tiếng Latin 'pauper' qua tiếng Pháp cổ 'povre', có nghĩa là thiếu thốn, nghèo đói về mặt vật chất. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong cụm 'feel poorly', 'poorly' đã phát triển một ý nghĩa bổ sung là 'không khỏe', 'ốm yếu'. Sự chuyển nghĩa này phản ánh cách ngôn ngữ có thể dùng những từ mang ý nghĩa tiêu cực chung để diễn tả tình trạng sức khỏe không tốt.

Usage Note

"Feel poorly" là một cách diễn đạt trang trọng hơn và ít phổ biến hơn so với "feel sick" hoặc "feel ill". Nó thường được sử dụng để mô tả một cảm giác không khỏe chung chung, không nhất thiết phải nghiêm trọng như "feel very ill". Sắc thái của "poorly" nhấn mạnh đến tình trạng sức khỏe không tốt nói chung hơn là một bệnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ mức độ với 'feel poorly'
  • slightly slightly feel poorly
    (cảm thấy hơi không khỏe)
  • still still feel poorly
    (vẫn còn cảm thấy không khỏe)
  • really really feel poorly
    (thực sự cảm thấy không khỏe)
  • quite quite feel poorly
    (khá là không khỏe)
Động từ diễn tả sự bắt đầu hoặc tiếp diễn
  • start to start to feel poorly
    (bắt đầu cảm thấy không khỏe)
  • begin to begin to feel poorly
    (bắt đầu cảm thấy không khỏe)
  • continue to continue to feel poorly
    (tiếp tục cảm thấy không khỏe)

Idioms

  • feel poorly

    Cảm thấy không khỏe, ốm yếu (cách nói lịch sự và phổ biến)

    "I'm afraid I feel poorly today and won't be able to come to work."

    (Tôi e rằng hôm nay tôi cảm thấy không khỏe và sẽ không thể đi làm được.)

  • to have been feeling poorly

    Đã cảm thấy không khỏe trong một khoảng thời gian (nhấn mạnh sự kéo dài của tình trạng)

    "She has been feeling poorly for the past few days, so she's staying home to rest."

    (Cô ấy đã cảm thấy không khỏe vài ngày nay rồi, nên cô ấy đang ở nhà nghỉ ngơi.)

  • if you feel poorly, you should...

    Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên... (cấu trúc thường dùng để đưa ra lời khuyên)

    "If you feel poorly, you should definitely see a doctor."

    (Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn chắc chắn nên đi khám bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel poorly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Cảm thấy không khỏe hoặc bị bệnh.

"She's been feeling poorly for the past few days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel poorly".

Cách nói lịch sự về tình trạng sức khỏe

'Feel poorly' thường được coi là một cách nói lịch sự và nhẹ nhàng hơn so với 'feel sick' hoặc 'be ill', đặc biệt trong tiếng Anh-Anh. Nó giúp người nói tránh diễn tả trực tiếp mức độ nghiêm trọng của bệnh tật, phù hợp khi thông báo vắng mặt tại nơi làm việc hoặc trong các tình huống xã giao mà không muốn quá chi tiết về tình trạng sức khỏe cá nhân.

Phân biệt 'feel poorly' và 'feel bad'

Điều quan trọng đối với người học tiếng Việt là phân biệt 'feel poorly' (cảm thấy không khỏe về thể chất) với 'feel bad' (cảm thấy tồi tệ về mặt đạo đức, hối hận hoặc có lỗi). Mặc dù cả hai đều mang sắc thái tiêu cực, nhưng chúng ám chỉ những loại cảm giác khác nhau hoàn toàn trong tiếng Anh.