feel ill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy không khỏe; bị ốm hoặc không khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feel ill today, so I'm staying home from work."
"Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe nên tôi sẽ ở nhà không đi làm."
-
"She felt ill after eating the shellfish."
"Cô ấy cảm thấy không khỏe sau khi ăn hải sản."
-
"Do you feel ill?"
"Bạn có cảm thấy không khỏe không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "feel ill" diễn tả một trạng thái sức khỏe chủ quan, khi một người nhận thấy mình không khỏe. Nó thường được sử dụng để diễn tả những triệu chứng nhẹ hơn so với "be sick" (bị ốm nặng) hoặc "be unwell". "Ill" là một tính từ mang nghĩa ốm yếu, bệnh tật. Cụm này thường dùng để diễn tả cảm giác chủ quan của người nói về tình trạng sức khỏe của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly feel ill (đột nhiên cảm thấy không khỏe)
-
really really feel ill (thực sự cảm thấy rất ốm)
-
quite quite feel ill (khá là cảm thấy ốm)
-
a bit a bit feel ill (hơi cảm thấy không khỏe một chút)
-
terribly terribly feel ill (cảm thấy ốm rất nặng)
-
still still feel ill (vẫn còn cảm thấy ốm)
Idioms
-
feel under the weather
cảm thấy không khỏe, hơi ốm (nhưng không quá nghiêm trọng)
"I'm feeling a bit under the weather today, so I think I'll just stay home."
(Hôm nay tôi hơi không khỏe, nên tôi nghĩ mình sẽ ở nhà thôi.)
-
feel sick to one's stomach
buồn nôn, cảm thấy khó chịu trong bụng (do ốm hoặc lo lắng)
"The smell of that spoiled food made me feel sick to my stomach."
(Mùi thức ăn ôi thiu đó làm tôi buồn nôn.)
-
turn one's stomach
làm ai đó cảm thấy buồn nôn hoặc kinh tởm
"The gory details of the accident turned my stomach."
(Những chi tiết rùng rợn của vụ tai nạn làm tôi buồn nôn (hoặc kinh tởm).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel ill
cụm động từCảm thấy không khỏe; bị ốm hoặc không khỏe.
"I feel ill today, so I'm staying home from work."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feel ill today. |
Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe. |
| Phủ định | I don't feel ill, I'm just tired. |
Tôi không cảm thấy ốm, tôi chỉ mệt thôi. |
| Nghi vấn | Do you feel ill? |
Bạn có cảm thấy ốm không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the doctor arrives, she will have felt ill for three days. |
Đến lúc bác sĩ đến, cô ấy sẽ đã cảm thấy ốm được ba ngày rồi. |
| Phủ định | He won't have felt ill enough to miss the party, so he'll definitely be there. |
Anh ấy sẽ không cảm thấy đủ ốm để bỏ lỡ bữa tiệc đâu, nên chắc chắn anh ấy sẽ đến. |
| Nghi vấn | Will you have felt ill by the time the competition starts? |
Đến lúc cuộc thi bắt đầu thì bạn đã cảm thấy ốm rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel ill".
