(Top Banner Ad)
feel unwell
A2
Động từ + Tính từ A2 Sức khỏe

feel unwell

UK: /ˌfiːl ʌnˈwel/ • US: /ˌfiːl ʌnˈwel/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy không khỏe cảm thấy mệt mỏi cảm thấy ốm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a state of not being healthy or well.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy không khỏe, cảm thấy mệt mỏi hoặc ốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm feeling unwell today; I think I have a cold."

    "Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe; tôi nghĩ mình bị cảm lạnh."

  • "She's been feeling unwell for a few days."

    "Cô ấy đã cảm thấy không khỏe vài ngày nay."

  • "If you feel unwell, you should stay home from work."

    "Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên nghỉ làm ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy
Adjective well khỏe mạnh
Noun feeling cảm giác
Adverb well tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Nguồn gốc của 'feel' và 'unwell'

Từ 'feel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēlan', có nghĩa là 'cảm nhận'. 'Unwell' đơn giản là 'well' (khỏe mạnh) thêm tiền tố 'un-' (không), tạo thành 'không khỏe'. Vì vậy, 'feel unwell' có nghĩa đen là 'cảm thấy không khỏe'.

Usage Note

Cụm từ 'feel unwell' diễn tả một trạng thái sức khỏe không tốt, thường là cảm thấy mệt mỏi, khó chịu hoặc có các triệu chứng nhẹ của bệnh. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm giác chủ quan của người nói. 'Unwell' là một tính từ mang nghĩa 'không khỏe', 'ốm yếu'. So sánh với 'feel sick' (cảm thấy buồn nôn) hoặc 'feel ill' (cảm thấy ốm, thường nghiêm trọng hơn 'unwell').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel unwell
  • Really feel unwell
    (Thực sự cảm thấy không khỏe)
  • Slightly feel unwell
    (Cảm thấy hơi không khỏe)
  • Suddenly feel unwell
    (Đột nhiên cảm thấy không khỏe)
Reason + feel unwell
  • After eating feel unwell
    (Sau khi ăn thì cảm thấy không khỏe)
  • After drinking feel unwell
    (Sau khi uống thì cảm thấy không khỏe)

Idioms

  • under the weather

    cảm thấy không khỏe

    "I'm feeling a bit under the weather today."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.)

  • out of sorts

    khó chịu, không khỏe trong người

    "I've been feeling out of sorts all day."

    (Tôi cảm thấy khó chịu trong người cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel unwell

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy không khỏe, cảm thấy mệt mỏi hoặc ốm.

"I'm feeling unwell today; I think I have a cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she felt unwell, she decided to stay home from work.
Bởi vì cô ấy cảm thấy không khỏe, cô ấy quyết định ở nhà không đi làm.
Phủ định
Even though he didn't feel unwell, he still took some medicine as a precaution.
Mặc dù anh ấy không cảm thấy không khỏe, anh ấy vẫn uống một ít thuốc để phòng ngừa.
Nghi vấn
If you feel unwell, should you consult a doctor immediately?
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn có nên đi khám bác sĩ ngay lập tức không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she felt unwell.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy không khỏe.
Phủ định
He said that he did not feel unwell.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
She asked if I felt unwell.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy không khỏe không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel unwell".

Khi nào nên ở nhà

Ở nhiều nước phương Tây, mọi người thường ở nhà khi cảm thấy không khỏe để tránh lây lan bệnh tật cho người khác, đặc biệt là ở trường học và nơi làm việc.

Sự quan trọng của việc nghỉ ngơi

Trong văn hóa phương Tây, việc nghỉ ngơi khi cảm thấy không khỏe được coi là rất quan trọng để phục hồi sức khỏe. Mọi người thường nghỉ ngơi, uống nhiều nước và tránh các hoạt động gắng sức.