feel proud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience a sense of satisfaction and pleasure because of something you have done, something you own, or someone you know.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy tự hào, hãnh diện, mãn nguyện về điều gì đó mình đã làm, sở hữu hoặc người mình quen biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt proud of her daughter's achievements."
"Cô ấy cảm thấy tự hào về những thành tích của con gái mình."
-
"He felt proud to be part of such a dedicated team."
"Anh ấy cảm thấy tự hào khi được là một phần của một đội ngũ tận tâm như vậy."
-
"I feel proud about the progress I've made."
"Tôi cảm thấy tự hào về những tiến bộ mà tôi đã đạt được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "feel proud" diễn tả một cảm xúc tích cực, thường là kết quả của một thành tựu, phẩm chất đáng khen ngợi, hoặc mối quan hệ đáng trân trọng. Nó nhấn mạnh sự trải nghiệm cảm xúc tự hào. Khác với 'be proud', 'feel proud' tập trung vào khoảnh khắc cảm nhận sự tự hào.
Prepositions
Cả 'of' và 'about' đều được dùng để chỉ đối tượng gây ra cảm giác tự hào. 'Feel proud of' phổ biến hơn và thường được dùng khi nói về thành tích hoặc phẩm chất của ai đó/cái gì đó. 'Feel proud about' có thể được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh vào cảm xúc cá nhân hơn là nguyên nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
justifiably justifiably feel proud (cảm thấy tự hào một cách chính đáng)
-
rightfully rightfully feel proud (cảm thấy tự hào một cách hợp lý/đúng đắn)
-
extremely extremely feel proud (cảm thấy vô cùng tự hào)
-
deeply deeply feel proud (cảm thấy tự hào sâu sắc)
-
of feel proud of someone/something (cảm thấy tự hào về ai đó/điều gì đó)
-
that feel proud that... (cảm thấy tự hào rằng...)
-
to feel proud to be... (cảm thấy tự hào khi được là...)
Idioms
-
feel proud of yourself
cảm thấy tự hào về bản thân
"You finished the marathon! You should really feel proud of yourself."
(Bạn đã hoàn thành cuộc đua marathon! Bạn thực sự nên cảm thấy tự hào về bản thân mình.)
-
feel proud to be part of something
cảm thấy tự hào khi là một phần của điều gì đó
"As a member of this community, I feel proud to be part of something so meaningful."
(Là một thành viên của cộng đồng này, tôi cảm thấy tự hào khi là một phần của điều gì đó rất có ý nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel proud
Cụm động từCảm thấy tự hào, hãnh diện, mãn nguyện về điều gì đó mình đã làm, sở hữu hoặc người mình quen biết.
"She felt proud of her daughter's achievements."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will feel proud of your achievements. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ cảm thấy tự hào về những thành tích của mình. |
| Phủ định | If you don't try your best, you won't feel proud of the result. |
Nếu bạn không cố gắng hết mình, bạn sẽ không cảm thấy tự hào về kết quả. |
| Nghi vấn | Will you feel proud if you win the competition? |
Bạn sẽ cảm thấy tự hào nếu bạn thắng cuộc thi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel proud".
