be depressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a state of unhappiness or despondency.
Vietnamese Meaning
Ở trong trạng thái buồn bã hoặc chán nản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was depressed after losing her job."
"Cô ấy cảm thấy chán nản sau khi mất việc."
-
"I've been feeling depressed lately."
"Gần đây tôi cảm thấy chán nản."
-
"He became depressed after the death of his father."
"Anh ấy trở nên chán nản sau cái chết của cha mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depress | làm chán nản, làm suy nhược, ấn xuống |
| Noun | depression | sự chán nản, bệnh trầm cảm, vùng trũng |
| Adjective | depressing | gây chán nản, làm buồn bã |
| Adjective | depressive | thuộc về bệnh trầm cảm, có tính chất gây chán nản |
| Adverb | depressingly | một cách chán nản, buồn bã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'be depressed' diễn tả một trạng thái cảm xúc kéo dài, thường liên quan đến các triệu chứng của bệnh trầm cảm, nhưng không nhất thiết phải là chẩn đoán chính thức. Nó khác với 'sad' (buồn) ở mức độ sâu sắc và thời gian kéo dài của cảm xúc. 'Sad' thường là phản ứng với một sự kiện cụ thể, trong khi 'depressed' có thể không có nguyên nhân rõ ràng và kéo dài hơn.
Prepositions
Các giới từ này thường đi sau 'depressed' để chỉ nguyên nhân gây ra sự buồn bã hoặc chán nản. Ví dụ: 'depressed about something' (buồn về điều gì đó), 'depressed by something' (chán nản bởi điều gì đó), 'depressed at something' (thất vọng về điều gì đó), 'depressed over something' (lo lắng quá mức về điều gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply depressed (bị trầm cảm sâu sắc)
-
severely severely depressed (bị trầm cảm nặng)
-
mildly mildly depressed (bị trầm cảm nhẹ)
-
chronically chronically depressed (bị trầm cảm mãn tính)
-
feel feel depressed (cảm thấy chán nản/trầm cảm)
-
become become depressed (trở nên chán nản/trầm cảm)
-
get get depressed (bị chán nản/trầm cảm)
-
remain remain depressed (vẫn duy trì trạng thái chán nản/trầm cảm)
Idioms
-
be clinically depressed
bị trầm cảm lâm sàng (một tình trạng y tế được chẩn đoán)
"After several months, she was diagnosed as being clinically depressed."
(Sau vài tháng, cô ấy được chẩn đoán là bị trầm cảm lâm sàng.)
-
be depressed about something
buồn/chán nản về điều gì đó
"He's been really depressed about losing his job."
(Anh ấy đã rất chán nản vì mất việc.)
-
be deeply depressed
bị trầm cảm sâu sắc/nặng nề (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng)
"The news left her deeply depressed."
(Tin tức đó khiến cô ấy trầm cảm sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be depressed
Tính từỞ trong trạng thái buồn bã hoặc chán nản.
"She was depressed after losing her job."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she was depressed after the breakup was obvious to everyone. |
Việc cô ấy buồn bã sau khi chia tay là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether he was depressed wasn't clear until he started skipping classes. |
Việc liệu anh ấy có buồn bã hay không đã không rõ ràng cho đến khi anh ấy bắt đầu trốn học. |
| Nghi vấn | Why she felt depressed remains a mystery to her closest friends. |
Tại sao cô ấy cảm thấy buồn bã vẫn là một bí ẩn đối với những người bạn thân nhất của cô ấy. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She might be depressed after the long journey. |
Cô ấy có thể bị suy sụp sau một chuyến đi dài. |
| Phủ định | He shouldn't be depressed; he has so much to be grateful for. |
Anh ấy không nên buồn bã; anh ấy có rất nhiều điều để biết ơn. |
| Nghi vấn | Could she be depressed because of the weather? |
Có phải cô ấy đang buồn bã vì thời tiết không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied harder, she wouldn't have been depressed about failing the exam. |
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã không buồn bã về việc trượt kỳ thi. |
| Phủ định | If he hadn't been so depressed, he would have enjoyed the party. |
Nếu anh ấy không quá buồn bã, anh ấy đã có thể tận hưởng bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Would she have felt so depressed if she had not lost her job? |
Cô ấy có cảm thấy buồn bã như vậy không nếu cô ấy không mất việc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be depressed".
