(Top Banner Ad)
female supremacy
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu giới

female supremacy

UK: /ˈfiːmeɪl səˈprɛməsi/ • US: /ˈfiːmeɪl səˈprɛməsi/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa thượng tôn nữ sự thống trị của nữ giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that women are superior to men and therefore should dominate or control society.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng phụ nữ vượt trội hơn đàn ông và do đó nên thống trị hoặc kiểm soát xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The idea of female supremacy is often presented as the opposite of male chauvinism."

    "Ý tưởng về sự thống trị của nữ giới thường được trình bày như là sự đối lập của chủ nghĩa sô vanh nam giới."

  • "Some argue that matriarchal societies are examples of female supremacy."

    "Một số người cho rằng các xã hội mẫu hệ là những ví dụ về sự thống trị của nữ giới."

  • "The concept of female supremacy is often used to critique perceived biases in feminist theory."

    "Khái niệm về sự thống trị của nữ giới thường được sử dụng để phê bình những thành kiến bị cho là có trong lý thuyết nữ quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun female phụ nữ, giới tính nữ
Adjective feminine thuộc về nữ giới, nữ tính
Noun femininity sự nữ tính, tính chất nữ giới
Noun supremacy quyền tối cao, địa vị tối thượng
Adjective supreme tối cao, tối thượng, cực điểm
Noun superiority sự vượt trội, ưu việt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femella
Old French
femelle
Middle English
femele
English
female
Latin
supremus
Medieval Latin
suprematia
Old French
suprématie
English
supremacy

Nguồn gốc của "Female Supremacy"

Cụm từ "female supremacy" là một cụm từ ghép, nên để hiểu nguồn gốc của nó, chúng ta cần xem xét từng từ cấu thành. Từ "female" bắt nguồn từ "femella" trong tiếng Latin (là dạng rút gọn của "femina" - phụ nữ), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ ("femelle") và tiếng Anh trung cổ ("femele") trước khi trở thành "female" ngày nay. Từ "supremacy" có gốc từ "supremus" trong tiếng Latin (nghĩa là "cao nhất" hoặc "tối cao"), qua tiếng Latin thời Trung Cổ và tiếng Pháp cổ ("suprématie") mà thành từ tiếng Anh hiện đại. Cụm từ "female supremacy" thường được dùng để chỉ một hệ thống, niềm tin hoặc học thuyết cho rằng phụ nữ có quyền lực, địa vị hoặc giá trị vượt trội so với nam giới.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về bình đẳng giới và quyền lực. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, tương tự như 'male supremacy' (sự thống trị của nam giới), ám chỉ một hệ thống phân cấp bất công dựa trên giới tính. Cần phân biệt với chủ nghĩa nữ quyền (feminism), vốn chủ trương bình đẳng giới chứ không phải sự thống trị của phụ nữ.

Prepositions

of in

'Female supremacy of': chỉ sự thống trị của nữ giới đối với một lĩnh vực cụ thể. 'Female supremacy in': chỉ sự thống trị của nữ giới trong một lĩnh vực hoặc địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female supremacy
  • inherent inherent female supremacy
    (quyền tối cao vốn có của phụ nữ)
  • alleged alleged female supremacy
    (quyền tối cao bị cáo buộc của phụ nữ)
  • radical radical female supremacy
    (chủ nghĩa nữ quyền cực đoan (ám chỉ sự vượt trội của phụ nữ))
Verb + female supremacy
  • advocate advocate female supremacy
    (ủng hộ quyền tối cao của phụ nữ)
  • challenge challenge female supremacy
    (thách thức quyền tối cao của phụ nữ)
  • assert assert female supremacy
    (khẳng định quyền tối cao của phụ nữ)
Noun + of + female supremacy
  • idea the idea of female supremacy
    (ý tưởng về quyền tối cao của phụ nữ)
  • doctrine the doctrine of female supremacy
    (học thuyết về quyền tối cao của phụ nữ)
  • belief a belief in female supremacy
    (niềm tin vào quyền tối cao của phụ nữ)

Idioms

  • assert female supremacy

    khẳng định quyền tối cao của phụ nữ

    "Some groups assert female supremacy as a counter to traditional patriarchy."

    (Một số nhóm khẳng định quyền tối cao của phụ nữ như một đối trọng với chế độ phụ hệ truyền thống.)

  • a belief in female supremacy

    niềm tin vào quyền tối cao của phụ nữ

    "Her writings often explored the implications of a belief in female supremacy."

    (Các tác phẩm của cô ấy thường khám phá những hàm ý của niềm tin vào quyền tối cao của phụ nữ.)

  • the concept of female supremacy

    khái niệm về quyền tối cao của phụ nữ

    "The conference discussed various interpretations of the concept of female supremacy."

    (Hội nghị đã thảo luận nhiều cách diễn giải khác nhau về khái niệm quyền tối cao của phụ nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female supremacy

Noun
Lật mặt

Niềm tin rằng phụ nữ vượt trội hơn đàn ông và do đó nên thống trị hoặc kiểm soát xã hội.

"The idea of female supremacy is often presented as the opposite of male chauvinism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some sociologists study social systems: female supremacy, male dominance, and egalitarianism.
Một số nhà xã hội học nghiên cứu các hệ thống xã hội: chế độ thượng tôn nữ giới, sự thống trị của nam giới và chủ nghĩa bình đẳng.
Phủ định
The organization's stance is clear: it does not advocate for female supremacy, but rather gender equality.
Quan điểm của tổ chức rất rõ ràng: họ không ủng hộ chế độ thượng tôn nữ giới mà là bình đẳng giới.
Nghi vấn
Is the goal female supremacy: or is it a more balanced power dynamic between genders?
Mục tiêu có phải là chế độ thượng tôn nữ giới không: hay đó là một động lực quyền lực cân bằng hơn giữa các giới?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish female supremacy didn't exist in any society, but unfortunately, it does.
Tôi ước sự thống trị của nữ giới không tồn tại ở bất kỳ xã hội nào, nhưng thật không may, nó vẫn tồn tại.
Phủ định
If only people wouldn't advocate for female supremacy, the world would be a more equitable place.
Giá mà mọi người không ủng hộ sự thống trị của nữ giới, thế giới sẽ là một nơi công bằng hơn.
Nghi vấn
If only we could understand why some individuals wish for female supremacy, perhaps we could address the root causes.
Giá mà chúng ta có thể hiểu tại sao một số cá nhân mong muốn sự thống trị của nữ giới, có lẽ chúng ta có thể giải quyết các nguyên nhân gốc rễ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female supremacy".

Phân biệt "Mẫu hệ" và "Quyền tối cao của phụ nữ"

"Mẫu hệ" (Matriarchy) là một hệ thống xã hội nơi phụ nữ giữ vai trò lãnh đạo và quyền lực chính, thường thông qua dòng dõi mẹ. Tuy nhiên, khái niệm "female supremacy" (quyền tối cao của phụ nữ) ngụ ý rằng phụ nữ có địa vị hoặc quyền lực vượt trội tuyệt đối so với nam giới, thường mang hàm ý tiêu cực về sự áp đặt. Hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau; một xã hội mẫu hệ không nhất thiết phải là xã hội có "female supremacy" theo nghĩa tiêu cực.

Feminism và sự hiểu lầm

Một số người thường nhầm lẫn hoặc gán ghép "female supremacy" với chủ nghĩa nữ quyền (feminism). Tuy nhiên, phần lớn các phong trào nữ quyền chính thống đều đấu tranh cho sự bình đẳng giới, không phải cho sự vượt trội của phụ nữ so với nam giới. "Female supremacy" thường được xem là một quan điểm cực đoan, đối lập với mục tiêu bình đẳng giới thực sự của feminism.