fertilizer solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liquid mixture containing fertilizers that is used to provide nutrients to plants.
Vietnamese Meaning
Dung dịch phân bón, một hỗn hợp lỏng chứa các chất dinh dưỡng được sử dụng để cung cấp dưỡng chất cho cây trồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer applied a fertilizer solution to the crops to promote growth."
"Người nông dân đã bón dung dịch phân bón cho cây trồng để thúc đẩy sự phát triển."
-
"We prepared a fertilizer solution according to the instructions on the label."
"Chúng tôi đã chuẩn bị dung dịch phân bón theo hướng dẫn trên nhãn."
-
"The hydroponic system uses a fertilizer solution to feed the plants."
"Hệ thống thủy canh sử dụng dung dịch phân bón để nuôi cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fertilize | bón phân, làm màu mỡ |
| Adjective | fertile | màu mỡ, phì nhiêu (đất); có khả năng sinh sản |
| Noun | fertility | độ màu mỡ, khả năng sinh sản |
| Adjective | infertile | cằn cỗi (đất); vô sinh |
| Verb | solve | giải quyết (vấn đề); hòa tan (chất) |
| Adjective | soluble | có thể hòa tan, dễ hòa tan |
| Noun | solubility | độ hòa tan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn và các hoạt động liên quan đến việc chăm sóc cây trồng. So với 'solid fertilizer' (phân bón dạng rắn), 'fertilizer solution' dễ dàng hòa tan và hấp thụ hơn.
Prepositions
'with' (with fertilizer solution): chỉ rõ đối tượng được thêm vào. 'in' (in fertilizer solution): chỉ đối tượng nằm trong dung dịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
liquid liquid fertilizer solution (dung dịch phân bón dạng lỏng)
-
concentrated concentrated fertilizer solution (dung dịch phân bón đậm đặc)
-
dilute dilute fertilizer solution (dung dịch phân bón pha loãng)
-
organic organic fertilizer solution (dung dịch phân bón hữu cơ)
-
foliar foliar fertilizer solution (dung dịch phân bón lá (dùng phun lên lá))
-
apply apply fertilizer solution (bón/ứng dụng dung dịch phân bón)
-
prepare prepare fertilizer solution (chuẩn bị dung dịch phân bón)
-
spray spray fertilizer solution (phun dung dịch phân bón)
-
mix mix fertilizer solution (pha/trộn dung dịch phân bón)
-
application application of fertilizer solution (việc bón/ứng dụng dung dịch phân bón)
-
concentration concentration of fertilizer solution (nồng độ của dung dịch phân bón)
-
type type of fertilizer solution (loại dung dịch phân bón)
Idioms
-
nutrient fertilizer solution
dung dịch phân bón dinh dưỡng (tổng hợp)
"Hydroponic systems require a carefully balanced nutrient fertilizer solution."
(Các hệ thống thủy canh đòi hỏi một dung dịch phân bón dinh dưỡng được cân bằng cẩn thận.)
-
hydroponic fertilizer solution
dung dịch phân bón thủy canh
"Special hydroponic fertilizer solution is used for growing vegetables without soil."
(Dung dịch phân bón thủy canh đặc biệt được sử dụng để trồng rau không cần đất.)
-
balanced fertilizer solution
dung dịch phân bón cân đối
"A balanced fertilizer solution ensures plants receive all necessary macronutrients and micronutrients."
(Một dung dịch phân bón cân đối đảm bảo cây trồng nhận được tất cả các chất dinh dưỡng đa lượng và vi lượng cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fertilizer solution
Danh từDung dịch phân bón, một hỗn hợp lỏng chứa các chất dinh dưỡng được sử dụng để cung cấp dưỡng chất cho cây trồng.
"The farmer applied a fertilizer solution to the crops to promote growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertilizer solution".
