(Top Banner Ad)
feast of breaking the fast
B1
Noun Phrase B1 Tôn giáo, Văn hóa

feast of breaking the fast

UK: /fiːst ɒv ˈbreɪkɪŋ ðə fɑːst/ • US: /fiːst əv ˈbreɪkɪŋ ðə fæst/

Nghĩa tiếng Việt

Lễ Eid al-Fitr Lễ hội kết thúc tháng Ramadan Tết mừng xả chay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A religious holiday that celebrates the end of a period of fasting, specifically referring to Eid al-Fitr which marks the end of Ramadan.

Vietnamese Meaning

Một ngày lễ tôn giáo kỷ niệm sự kết thúc của một khoảng thời gian nhịn ăn, đặc biệt đề cập đến lễ Eid al-Fitr đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feast of breaking the fast is a time for Muslims to celebrate with family and friends."

    "Lễ hội kết thúc tháng nhịn ăn là thời gian để người Hồi giáo ăn mừng cùng gia đình và bạn bè."

  • "Many Muslims around the world celebrate the feast of breaking the fast."

    "Nhiều người Hồi giáo trên khắp thế giới ăn mừng lễ hội kết thúc tháng nhịn ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feast Bữa tiệc lớn; lễ hội
Verb feast Ăn tiệc linh đình; thiết đãi
Noun feasting Hành động ăn tiệc, yến tiệc
Adjective festive Thuộc về lễ hội, vui tươi, tưng bừng
Noun festival Lễ hội
Verb fast Nhịn ăn
Noun fasting Sự nhịn ăn, kiêng ăn
Verb break Phá vỡ, làm gián đoạn, kết thúc
Noun break Sự gián đoạn, thời gian nghỉ ngơi ngắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
festum
Old French
feste
English
feast
Proto-Germanic
*fastōną
Old English
fæsten
English
fast
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
English
break

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'feast of breaking the fast' không phải là một từ đơn có lịch sử ngữ âm riêng biệt, mà là một cách diễn đạt mô tả được ghép từ ba thành phần chính: 'feast' (bữa tiệc, lễ hội), 'breaking' (hành động kết thúc, phá vỡ) và 'fast' (sự nhịn ăn). 'Breaking the fast' nghĩa đen là ăn sau một thời gian nhịn đói. Khi kết hợp với 'feast', nó tạo thành nghĩa 'bữa tiệc kỷ niệm việc kết thúc giai đoạn nhịn ăn'. Cụm từ này thường được dùng để chỉ Lễ Eid al-Fitr của người Hồi giáo, đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ Eid al-Fitr, một trong những ngày lễ quan trọng nhất trong đạo Hồi. Nó nhấn mạnh cả khía cạnh tôn giáo (lễ hội) và khía cạnh thực tế (kết thúc việc nhịn ăn). So với các cụm từ tương tự như 'Eid al-Fitr', cụm từ này mô tả rõ ràng hơn về bản chất của ngày lễ cho những người không quen thuộc với nó.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa 'feast' (lễ hội) và hành động 'breaking the fast' (kết thúc việc nhịn ăn). Nó cho biết lễ hội này là để kỷ niệm sự kiện kết thúc việc nhịn ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feast of breaking the fast
  • celebrate celebrate the feast of breaking the fast
    (ăn mừng Lễ phá chay (Lễ Eid al-Fitr))
  • mark mark the feast of breaking the fast
    (đánh dấu Lễ phá chay)
  • observe observe the feast of breaking the fast
    (tuân thủ/tổ chức Lễ phá chay)
Adjective + feast of breaking the fast
  • joyous the joyous feast of breaking the fast
    (Lễ phá chay hân hoan/vui vẻ)
  • annual the annual feast of breaking the fast
    (Lễ phá chay hàng năm)
  • religious the religious feast of breaking the fast
    (Lễ phá chay mang tính tôn giáo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feast of breaking the fast

Noun Phrase
Lật mặt

Một ngày lễ tôn giáo kỷ niệm sự kết thúc của một khoảng thời gian nhịn ăn, đặc biệt đề cập đến lễ Eid al-Fitr đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan.

"The feast of breaking the fast is a time for Muslims to celebrate with family and friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had prepared enough food, everyone would be enjoying the feast of breaking the fast now.
Nếu họ đã chuẩn bị đủ thức ăn, mọi người sẽ đang tận hưởng bữa tiệc mừng kết thúc tháng ăn chay ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't fasting today, she might have attended the feast of breaking the fast last night.
Nếu hôm nay cô ấy không ăn chay, có lẽ cô ấy đã tham dự bữa tiệc mừng kết thúc tháng ăn chay tối qua rồi.
Nghi vấn
If he had known about the breaking fast tradition, would he be participating in the feast now?
Nếu anh ấy biết về truyền thống mừng kết thúc tháng ăn chay, liệu anh ấy có đang tham gia vào bữa tiệc bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people break their fast during the Feast of Breaking the Fast, they usually celebrate with family.
Nếu mọi người nhịn ăn trong Lễ hội Bẻ chay, họ thường ăn mừng cùng gia đình.
Phủ định
When the Feast of Breaking the Fast is not celebrated, families do not prepare special dishes.
Khi Lễ hội Bẻ chay không được tổ chức, các gia đình không chuẩn bị những món ăn đặc biệt.
Nghi vấn
If someone offers you food during the Feast of Breaking the Fast, do you typically accept it?
Nếu ai đó mời bạn đồ ăn trong Lễ hội Bẻ chay, bạn có thường chấp nhận nó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time Eid al-Fitr arrives next year, many Muslims will have been fasting for almost a month, preparing for the feast.
Vào thời điểm lễ Eid al-Fitr đến vào năm tới, nhiều người Hồi giáo sẽ đã nhịn ăn gần một tháng, chuẩn bị cho bữa tiệc.
Phủ định
They won't have been breaking the fast improperly; they will have been adhering to the rules of Ramadan diligently.
Họ sẽ không phá bỏ việc nhịn ăn một cách không đúng cách; họ sẽ tuân thủ các quy tắc của tháng Ramadan một cách siêng năng.
Nghi vấn
Will the community have been preparing the feast for days before the actual Eid al-Fitr?
Liệu cộng đồng có đã chuẩn bị cho bữa tiệc trong nhiều ngày trước ngày Eid al-Fitr thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feast of breaking the fast".

Lễ Eid al-Fitr

Cụm từ 'feast of breaking the fast' thường được dùng như một tên gọi hoặc mô tả cho Lễ Eid al-Fitr (còn gọi là Hari Raya Aidilfitri ở một số nước), một trong hai ngày lễ quan trọng nhất của người Hồi giáo trên toàn thế giới. Lễ này đánh dấu sự kết thúc của tháng Ramadan linh thiêng, tháng mà người Hồi giáo thực hiện việc nhịn ăn (fasting) từ bình minh đến hoàng hôn. Người Hồi giáo ăn mừng bằng cách cầu nguyện, thăm hỏi gia đình và bạn bè, và thưởng thức những bữa ăn thịnh soạn, chia sẻ niềm vui và sự biết ơn.

Ý nghĩa chung của việc ăn mừng sau nhịn ăn

Việc tổ chức một bữa tiệc hoặc lễ kỷ niệm sau một thời gian kiêng khem hay nhịn ăn là một truyền thống phổ biến trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới. Nó thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự tái sinh, thanh lọc, lòng biết ơn đối với những điều đã nhận được, và sự đoàn tụ của cộng đồng. Đây là một cách để đánh dấu sự chuyển đổi từ một giai đoạn thử thách sang một giai đoạn mới của sự dồi dào và niềm vui.