(Top Banner Ad)
fiber-reduced
B2
Tính từ B2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

fiber-reduced

Nghĩa tiếng Việt

giảm chất xơ ít chất xơ (hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lower fiber content than a standard or original version.

Vietnamese Meaning

Có hàm lượng chất xơ thấp hơn so với phiên bản tiêu chuẩn hoặc ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cereal is a fiber-reduced version of our classic recipe."

    "Loại ngũ cốc này là phiên bản giảm chất xơ của công thức cổ điển của chúng tôi."

  • "Fiber-reduced diets may be recommended for individuals with certain digestive conditions."

    "Chế độ ăn giảm chất xơ có thể được khuyến nghị cho những người mắc một số bệnh tiêu hóa nhất định."

  • "The company offers both regular and fiber-reduced options of their juice products."

    "Công ty cung cấp cả lựa chọn thông thường và lựa chọn giảm chất xơ cho các sản phẩm nước trái cây của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber chất xơ, sợi
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Verb reduce giảm bớt, làm giảm
Adjective fibrous có xơ, dạng sợi
Adjective reducible có thể giảm được
Adjective high-fiber giàu chất xơ
Adjective low-fiber ít chất xơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
English
fiber
Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
English
reduce
English
fiber-reduced

Nguồn gốc của 'fiber-reduced'

Từ 'fiber' (chất xơ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fibra' nghĩa là 'sợi, chỉ'. Từ 'reduced' (giảm bớt) lại xuất phát từ tiếng Latin 'reducere' (qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại) mang nghĩa 'mang trở lại, dẫn trở lại' hay 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn'. 'Fiber-reduced' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, thường được dùng trong ngành thực phẩm và dinh dưỡng để chỉ những sản phẩm có hàm lượng chất xơ tự nhiên đã được giảm xuống, phục vụ cho các mục đích ăn kiêng hoặc chế biến đặc biệt.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm thực phẩm đã trải qua quá trình chế biến để giảm lượng chất xơ. Điều này có thể được thực hiện để cải thiện kết cấu hoặc hương vị của sản phẩm, hoặc để làm cho nó phù hợp hơn với một số chế độ ăn kiêng nhất định. Cần phân biệt với 'high-fiber' (giàu chất xơ) và 'fiber-free' (không có chất xơ).

Collocations (Từ đi kèm)

fiber-reduced + Noun
  • food fiber-reduced food
    (thực phẩm giảm chất xơ)
  • product fiber-reduced product
    (sản phẩm giảm chất xơ)
  • diet fiber-reduced diet
    (chế độ ăn giảm chất xơ)
  • bread fiber-reduced bread
    (bánh mì giảm chất xơ)
  • cereal fiber-reduced cereal
    (ngũ cốc giảm chất xơ)

Idioms

  • follow a fiber-reduced diet

    tuân theo chế độ ăn giảm chất xơ

    "Patients with certain digestive issues may need to follow a fiber-reduced diet."

    (Bệnh nhân có một số vấn đề tiêu hóa có thể cần tuân theo chế độ ăn giảm chất xơ.)

  • opt for fiber-reduced options

    lựa chọn các sản phẩm/món ăn giảm chất xơ

    "When preparing for a colonoscopy, one must opt for fiber-reduced options."

    (Khi chuẩn bị nội soi đại tràng, người ta phải chọn những thực phẩm/món ăn giảm chất xơ.)

  • a fiber-reduced eating plan

    kế hoạch ăn uống giảm chất xơ

    "The doctor recommended a fiber-reduced eating plan for her recovery."

    (Bác sĩ đã đề nghị một kế hoạch ăn uống giảm chất xơ cho quá trình hồi phục của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiber-reduced

Tính từ
Lật mặt

Có hàm lượng chất xơ thấp hơn so với phiên bản tiêu chuẩn hoặc ban đầu.

"This cereal is a fiber-reduced version of our classic recipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiber-reduced".

Chế độ ăn giảm chất xơ trong y tế

Trong văn hóa phương Tây, chế độ ăn giảm chất xơ thường được khuyến nghị cho những người có các vấn đề về tiêu hóa cấp tính như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng bùng phát, hoặc trước khi thực hiện một số thủ thuật y tế như nội soi đại tràng. Mục đích là để giảm tải cho hệ tiêu hóa, hạn chế kích ứng và làm sạch đường ruột.

Xu hướng thực phẩm và ghi nhãn

Sự xuất hiện của các sản phẩm 'fiber-reduced' trên thị trường phản ánh xu hướng thực phẩm chế biến và nhu cầu cụ thể của người tiêu dùng. Mặc dù chất xơ thường được coi là có lợi cho sức khỏe, việc giảm chất xơ trong một số sản phẩm có thể nhằm cải thiện kết cấu, hương vị hoặc thời gian bảo quản, hoặc để đáp ứng các yêu cầu dinh dưỡng đặc biệt cho những người cần hạn chế chất xơ.