(Top Banner Ad)
imaginary world
B1
noun phrase B1 Văn học, Tâm lý học, Giải trí

imaginary world

UK: /ɪˈmædʒɪnəri wɜːld/ • US: /ɪˈmædʒɪˌneri wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới tưởng tượng thế giới hư cấu cõi mộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A world that exists only in the imagination; a fictional or invented world.

Vietnamese Meaning

Một thế giới chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng; một thế giới hư cấu hoặc do con người tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children often create elaborate imaginary worlds while playing."

    "Trẻ em thường tạo ra những thế giới tưởng tượng phức tạp khi chơi."

  • "The author's imaginary world was filled with mythical creatures and magical landscapes."

    "Thế giới tưởng tượng của tác giả tràn ngập những sinh vật thần thoại và phong cảnh kỳ diệu."

  • "Many children escape to their imaginary worlds as a way to cope with stress."

    "Nhiều trẻ em trốn vào thế giới tưởng tượng của chúng như một cách để đối phó với căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination trí tưởng tượng, sức tưởng tượng
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Adjective imaginable có thể tưởng tượng được
Adverb imaginarily một cách tưởng tượng
Noun Phrase real world thế giới thực, đời thực (thường dùng để đối lập)
Adjective/Adverb worldwide trên toàn thế giới, toàn cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Latin
imaginarius
Old French
imaginaire
English
imaginary
Proto-Germanic
*weraldiz
Old English
woruld
Middle English
world
English
world
English
imaginary world

Nguồn gốc của "Imaginary World"

Cụm từ "imaginary world" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "imaginary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "imago" (hình ảnh) rồi thành "imaginarius" (liên quan đến hình ảnh, tưởng tượng), sau đó qua tiếng Pháp cổ "imaginaire" để đi vào tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa "chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng". Từ "world" thì cổ hơn nhiều, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "*weraldiz" và tiếng Anh cổ "woruld", có nghĩa là "thế giới của con người" hoặc "thời đại của con người". Khi ghép lại, "imaginary world" mô tả một không gian, một vũ trụ hoặc một khung cảnh hoàn toàn do trí tưởng tượng tạo ra, không bị giới hạn bởi các quy luật của thực tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một không gian tưởng tượng được xây dựng trong văn học, trò chơi, hoặc trong tâm trí của một người. Nó nhấn mạnh tính chất phi thực tế và sáng tạo của thế giới đó. Khác với 'real world' (thế giới thực) hoặc 'virtual world' (thế giới ảo), 'imaginary world' hoàn toàn không tồn tại trong thực tế khách quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imaginary world
  • vivid vivid imaginary world
    (thế giới tưởng tượng sống động)
  • rich rich imaginary world
    (thế giới tưởng tượng phong phú)
  • complex complex imaginary world
    (thế giới tưởng tượng phức tạp)
  • inner inner imaginary world
    (thế giới tưởng tượng nội tâm)
  • fantastic fantastic imaginary world
    (thế giới tưởng tượng kỳ ảo)
  • elaborate elaborate imaginary world
    (thế giới tưởng tượng công phu)
  • private private imaginary world
    (thế giới tưởng tượng riêng tư)
Verb + imaginary world
  • create create an imaginary world
    (tạo ra một thế giới tưởng tượng)
  • build build an imaginary world
    (xây dựng một thế giới tưởng tượng)
  • enter enter an imaginary world
    (bước vào một thế giới tưởng tượng)
  • escape into escape into an imaginary world
    (trốn vào một thế giới tưởng tượng)
  • inhabit inhabit an imaginary world
    (cư ngụ trong một thế giới tưởng tượng)
  • explore explore an imaginary world
    (khám phá một thế giới tưởng tượng)
Phrases with imaginary world
  • lost in lost in an imaginary world
    (chìm đắm trong một thế giới tưởng tượng)
  • from the from the imaginary world
    (từ thế giới tưởng tượng)

Idioms

  • live in an imaginary world

    Sống trong một thế giới tưởng tượng, không tiếp xúc với thực tế hoặc không quan tâm đến các vấn đề thực tế.

    "He often seems to live in an imaginary world, oblivious to his responsibilities."

    (Anh ấy thường có vẻ sống trong một thế giới tưởng tượng, không màng đến trách nhiệm của mình.)

  • escape into an imaginary world

    Tìm cách thoát ly thực tại bằng cách chìm đắm vào một thế giới tưởng tượng, thường thông qua sách, phim ảnh hoặc trò chơi.

    "Many readers escape into an imaginary world through fantasy novels."

    (Nhiều độc giả trốn vào một thế giới tưởng tượng qua các tiểu thuyết giả tưởng.)

  • build an imaginary world

    Tạo dựng một thế giới hoàn toàn hư cấu trong tâm trí hoặc qua các tác phẩm sáng tạo như truyện, trò chơi.

    "Children love to build imaginary worlds with their toys and stories."

    (Trẻ em thích xây dựng những thế giới tưởng tượng với đồ chơi và những câu chuyện của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imaginary world

noun phrase
Lật mặt

Một thế giới chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng; một thế giới hư cấu hoặc do con người tạo ra.

"Children often create elaborate imaginary worlds while playing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This imaginary world is more fascinating than the real one.
Thế giới tưởng tượng này hấp dẫn hơn thế giới thực.
Phủ định
No imaginary world is as dangerous as the one created by fear.
Không có thế giới tưởng tượng nào nguy hiểm bằng thế giới được tạo ra bởi nỗi sợ hãi.
Nghi vấn
Is her imaginary world the most wonderful of all?
Thế giới tưởng tượng của cô ấy có phải là tuyệt vời nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaginary world".

Trí Tưởng Tượng và Sự Phát Triển Của Trẻ Em

Trong văn hóa phương Tây, việc trẻ em tạo ra và chơi đùa trong những 'thế giới tưởng tượng' của riêng mình được xem là một phần quan trọng của sự phát triển nhận thức và xã hội. Điều này giúp các em phát triển khả năng sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề, và kỹ năng giao tiếp khi đóng vai hoặc kể chuyện. Những người bạn tưởng tượng (imaginary friends) cũng là một phần phổ biến trong quá trình này.

Thế Giới Giả Tưởng Trong Văn Học và Nghệ Thuật

Thế giới tưởng tượng là nền tảng của nhiều thể loại văn học và nghệ thuật phương Tây như giả tưởng (fantasy), khoa học viễn tưởng (science fiction), và thần thoại. Từ Middle-earth của J.R.R. Tolkien đến Hogwarts của J.K. Rowling, những thế giới này không chỉ mang tính giải trí mà còn phản ánh các vấn đề xã hội, triết học và đạo đức của thế giới thực, đồng thời mở rộng biên giới của trí tưởng tượng con người.