fight against
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chủ động chống lại hoặc kháng cự điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must fight against poverty and inequality."
"Chúng ta phải đấu tranh chống lại nghèo đói và bất bình đẳng."
-
"Many people are fighting against climate change."
"Nhiều người đang đấu tranh chống lại biến đổi khí hậu."
-
"He fought against the disease with courage."
"Anh ấy đã chiến đấu chống lại căn bệnh bằng sự dũng cảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fight against' thường được sử dụng để mô tả hành động phản kháng một cách quyết liệt, có mục đích và thường mang tính chính nghĩa. Khác với 'fight with' (đánh nhau với), 'fight against' nhấn mạnh vào sự đối đầu với một thế lực, một vấn đề hoặc một hệ thống chứ không đơn thuần là một cá nhân. So sánh với 'oppose' (phản đối), 'fight against' mạnh mẽ hơn về mức độ hành động.
Prepositions
Không có giới từ cụ thể nào đi sau 'fight against' ngoài các giới từ chỉ phương tiện hoặc mục đích (ví dụ: 'fight against injustice *with* peaceful protests')
Collocations (Từ đi kèm)
-
a losing a losing fight against (một cuộc chiến thất bại chống lại)
-
a brave a brave fight against (một cuộc chiến dũng cảm chống lại)
-
a desperate a desperate fight against (một cuộc chiến tuyệt vọng chống lại)
-
continue to continue to fight against (tiếp tục chiến đấu chống lại)
-
struggle to struggle to fight against (vật lộn để chống lại)
-
refuse to refuse to fight against (từ chối chống lại)
-
bravely bravely fight against (dũng cảm chống lại)
-
relentlessly relentlessly fight against (không ngừng/kiên trì chống lại)
Idioms
-
fight against all odds
chiến đấu chống lại mọi nghịch cảnh/mọi khó khăn dường như không thể vượt qua
"They fought against all odds to achieve their dream."
(Họ đã chiến đấu chống lại mọi nghịch cảnh để đạt được ước mơ của mình.)
-
fight a losing battle against (something)
chiến đấu một trận chiến không có hy vọng thắng lợi chống lại (điều gì đó)
"He knew he was fighting a losing battle against the disease."
(Anh ấy biết mình đang chiến đấu một trận chiến không có hy vọng thắng lợi chống lại căn bệnh.)
-
fight against the current/tide
chống lại xu thế chung, đi ngược dòng
"It feels like we're fighting against the current with this new policy."
(Cảm giác như chúng ta đang đi ngược dòng với chính sách mới này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fight against
Động từChủ động chống lại hoặc kháng cự điều gì đó hoặc ai đó.
"We must fight against poverty and inequality."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must fight against injustice. |
Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bất công. |
| Phủ định | They didn't fight against the proposal. |
Họ đã không chống lại đề xuất đó. |
| Nghi vấn | Did she fight against the new law? |
Cô ấy có chống lại luật mới không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people fight against injustice. |
Nhiều người đấu tranh chống lại sự bất công. |
| Phủ định | They don't fight against corruption. |
Họ không đấu tranh chống lại tham nhũng. |
| Nghi vấn | Will you fight against the proposed law? |
Bạn sẽ đấu tranh chống lại luật được đề xuất chứ? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fight against injustice now. |
Hãy đấu tranh chống lại sự bất công ngay bây giờ. |
| Phủ định | Don't fight against your own people. |
Đừng chống lại chính người dân của bạn. |
| Nghi vấn | Do fight against corruption! |
Hãy đấu tranh chống lại tham nhũng! |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor has fought against the virus for many years. |
Bác sĩ đã chiến đấu chống lại virus trong nhiều năm. |
| Phủ định | They have not fought against corruption effectively. |
Họ đã không chiến đấu chống lại tham nhũng một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has the army fought against the enemy bravely? |
Quân đội đã chiến đấu chống lại kẻ thù một cách dũng cảm phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctors have been fighting against the virus for months. |
Các bác sĩ đã chiến đấu chống lại virus trong nhiều tháng. |
| Phủ định | They haven't been fighting against corruption effectively enough. |
Họ đã không chiến đấu chống lại tham nhũng đủ hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has she been fighting against discrimination her whole life? |
Cô ấy đã chiến đấu chống lại sự phân biệt đối xử cả đời sao? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government's fight against corruption is essential for the country's development. |
Cuộc chiến chống tham nhũng của chính phủ là rất cần thiết cho sự phát triển của đất nước. |
| Phủ định | The people's lack of fight against injustice is disheartening. |
Việc người dân thiếu đấu tranh chống lại sự bất công thật đáng thất vọng. |
| Nghi vấn | Is the company's fight against climate change truly effective? |
Liệu cuộc chiến chống biến đổi khí hậu của công ty có thực sự hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fight against".
