(Top Banner Ad)
fight against
B1
Động từ B1 Tổng quát

fight against

UK: /ˈfaɪt əˈɡenst/ • US: /ˈfaɪt əˈɡenst/

Nghĩa tiếng Việt

đấu tranh chống lại chống lại kháng cự phản kháng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To actively oppose or resist something or someone.

Vietnamese Meaning

Chủ động chống lại hoặc kháng cự điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must fight against poverty and inequality."

    "Chúng ta phải đấu tranh chống lại nghèo đói và bất bình đẳng."

  • "Many people are fighting against climate change."

    "Nhiều người đang đấu tranh chống lại biến đổi khí hậu."

  • "He fought against the disease with courage."

    "Anh ấy đã chiến đấu chống lại căn bệnh bằng sự dũng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fight chiến đấu, đánh nhau, tranh giành
Noun fight cuộc chiến, trận đánh, cuộc ẩu đả
Noun fighter chiến binh, võ sĩ, máy bay chiến đấu
Adjective fighting mang tính chiến đấu, hiếu chiến
Noun fighting sự chiến đấu, cuộc giao tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pek- (to comb, pluck, fight)
Proto-Germanic
*fekhtan (to fight)
Old English
feohtan (to fight)
Middle English
fihten (to fight)
Modern English
fight
Proto-Germanic
*gagn- (straight, direct)
Old English
ongegn (towards, opposite)
Middle English
ayen, ageyn (against)
Modern English
against

Nguồn Gốc Của 'Fight Against'

Cụm động từ 'fight against' (chiến đấu chống lại) ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Fight' (chiến đấu) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feohtan', mang ý nghĩa giao tranh hoặc đối đầu. 'Against' (chống lại) cũng từ tiếng Anh cổ 'ongegn', có nghĩa là hướng về phía đối diện hoặc đối nghịch. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa mạnh mẽ về sự đối kháng, vật lộn hoặc chống cự lại một người, một điều gì đó, hay một tình huống khó khăn.

Usage Note

Cụm từ 'fight against' thường được sử dụng để mô tả hành động phản kháng một cách quyết liệt, có mục đích và thường mang tính chính nghĩa. Khác với 'fight with' (đánh nhau với), 'fight against' nhấn mạnh vào sự đối đầu với một thế lực, một vấn đề hoặc một hệ thống chứ không đơn thuần là một cá nhân. So sánh với 'oppose' (phản đối), 'fight against' mạnh mẽ hơn về mức độ hành động.

Prepositions

Không có giới từ cụ thể nào đi sau 'fight against' ngoài các giới từ chỉ phương tiện hoặc mục đích (ví dụ: 'fight against injustice *with* peaceful protests')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fight against (khi 'fight' là danh từ)
  • a losing a losing fight against
    (một cuộc chiến thất bại chống lại)
  • a brave a brave fight against
    (một cuộc chiến dũng cảm chống lại)
  • a desperate a desperate fight against
    (một cuộc chiến tuyệt vọng chống lại)
Verb + fight against
  • continue to continue to fight against
    (tiếp tục chiến đấu chống lại)
  • struggle to struggle to fight against
    (vật lộn để chống lại)
  • refuse to refuse to fight against
    (từ chối chống lại)
Adverb + fight against
  • bravely bravely fight against
    (dũng cảm chống lại)
  • relentlessly relentlessly fight against
    (không ngừng/kiên trì chống lại)

Idioms

  • fight against all odds

    chiến đấu chống lại mọi nghịch cảnh/mọi khó khăn dường như không thể vượt qua

    "They fought against all odds to achieve their dream."

    (Họ đã chiến đấu chống lại mọi nghịch cảnh để đạt được ước mơ của mình.)

  • fight a losing battle against (something)

    chiến đấu một trận chiến không có hy vọng thắng lợi chống lại (điều gì đó)

    "He knew he was fighting a losing battle against the disease."

    (Anh ấy biết mình đang chiến đấu một trận chiến không có hy vọng thắng lợi chống lại căn bệnh.)

  • fight against the current/tide

    chống lại xu thế chung, đi ngược dòng

    "It feels like we're fighting against the current with this new policy."

    (Cảm giác như chúng ta đang đi ngược dòng với chính sách mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fight against

Động từ
Lật mặt

Chủ động chống lại hoặc kháng cự điều gì đó hoặc ai đó.

"We must fight against poverty and inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must fight against injustice.
Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bất công.
Phủ định
They didn't fight against the proposal.
Họ đã không chống lại đề xuất đó.
Nghi vấn
Did she fight against the new law?
Cô ấy có chống lại luật mới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people fight against injustice.
Nhiều người đấu tranh chống lại sự bất công.
Phủ định
They don't fight against corruption.
Họ không đấu tranh chống lại tham nhũng.
Nghi vấn
Will you fight against the proposed law?
Bạn sẽ đấu tranh chống lại luật được đề xuất chứ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fight against injustice now.
Hãy đấu tranh chống lại sự bất công ngay bây giờ.
Phủ định
Don't fight against your own people.
Đừng chống lại chính người dân của bạn.
Nghi vấn
Do fight against corruption!
Hãy đấu tranh chống lại tham nhũng!

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has fought against the virus for many years.
Bác sĩ đã chiến đấu chống lại virus trong nhiều năm.
Phủ định
They have not fought against corruption effectively.
Họ đã không chiến đấu chống lại tham nhũng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the army fought against the enemy bravely?
Quân đội đã chiến đấu chống lại kẻ thù một cách dũng cảm phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors have been fighting against the virus for months.
Các bác sĩ đã chiến đấu chống lại virus trong nhiều tháng.
Phủ định
They haven't been fighting against corruption effectively enough.
Họ đã không chiến đấu chống lại tham nhũng đủ hiệu quả.
Nghi vấn
Has she been fighting against discrimination her whole life?
Cô ấy đã chiến đấu chống lại sự phân biệt đối xử cả đời sao?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's fight against corruption is essential for the country's development.
Cuộc chiến chống tham nhũng của chính phủ là rất cần thiết cho sự phát triển của đất nước.
Phủ định
The people's lack of fight against injustice is disheartening.
Việc người dân thiếu đấu tranh chống lại sự bất công thật đáng thất vọng.
Nghi vấn
Is the company's fight against climate change truly effective?
Liệu cuộc chiến chống biến đổi khí hậu của công ty có thực sự hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fight against".

Tinh Thần Chống Đối Bất Công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'fight against' thường gắn liền với ý niệm đấu tranh cho công lý, quyền con người hoặc chống lại áp bức, bất công. Đây là một giá trị được đề cao, thể hiện tinh thần không khuất phục trước những điều sai trái, dù khó khăn đến mấy. Ví dụ, các phong trào dân quyền hay môi trường thường 'fight against' sự bất bình đẳng hoặc hủy hoại thiên nhiên.

Chống Lại Bệnh Tật và Khó Khăn Cá Nhân

Cụm từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh y tế hoặc cá nhân, khi một người 'fight against' (chiến đấu chống lại) một căn bệnh nan y, một chứng nghiện, hoặc một thử thách lớn trong cuộc sống. Nó tượng trưng cho sự kiên cường và nỗ lực không ngừng nghỉ để vượt qua nghịch cảnh, thể hiện sức mạnh ý chí của con người.