(Top Banner Ad)
stage fighting
B2
noun B2 Performing Arts/Theatre

stage fighting

UK: /ˈsteɪdʒ ˌfaɪtɪŋ/ • US: /ˈsteɪdʒ ˌfaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đấu kiếm trên sân khấu diễn đánh nhau dàn dựng đánh nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choreographed sequence of simulated combat, usually for a performance in a play, film, or other entertainment.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các động tác chiến đấu được dàn dựng, thường là cho một buổi biểu diễn trong một vở kịch, phim hoặc hình thức giải trí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actors spent weeks training in stage fighting for the action scenes in the play."

    "Các diễn viên đã dành nhiều tuần tập luyện đấu kiếm trên sân khấu cho các cảnh hành động trong vở kịch."

  • "The stage fighting in the movie was very realistic."

    "Các cảnh đánh nhau trên sân khấu trong bộ phim rất chân thực."

  • "She took a stage fighting class to improve her acting skills."

    "Cô ấy đã tham gia một lớp học đấu kiếm trên sân khấu để cải thiện kỹ năng diễn xuất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fight chiến đấu, đánh nhau
Noun fighter võ sĩ, chiến binh
Noun fighting sự chiến đấu, cuộc chiến
Noun stage sân khấu, giai đoạn
Verb stage dàn dựng, tổ chức
Adjective staged được dàn dựng, được sắp đặt (thường để giả vờ)
Noun stagecraft nghệ thuật dàn dựng sân khấu

Synonyms

choreographed combat (chiến đấu biên đạo)fight choreography (biên đạo đánh nhau)

Antonyms

real fighting (đánh nhau thật)

Related Words

sword fighting (đấu kiếm)stunt work (công việc đóng thế)theatre (sân khấu)film (điện ảnh)

Subject Area

Performing Arts/Theatre

Etymology (Nguồn gốc)

English
stage
English
fighting
English
stage fighting

Nguồn gốc của từ 'Stage'

Từ 'stage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (có nghĩa là đứng), qua tiếng Pháp cổ 'estage' (tầng, bục). Ban đầu, nó chỉ một nền cao hoặc một bục. Về sau, từ này được dùng để chỉ khu vực biểu diễn trong nhà hát, nơi các diễn viên trình diễn.

Sự kết hợp và ý nghĩa của 'Stage Fighting'

Từ 'fight' (chiến đấu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feohtan'. Khi 'stage' và 'fighting' kết hợp thành 'stage fighting', nó không còn chỉ một cuộc chiến thật sự mà là một nghệ thuật chuyên biệt. Nó mô tả các cảnh chiến đấu được dàn dựng và tập luyện cẩn thận trên sân khấu, trong phim ảnh hoặc truyền hình, nhằm mục đích giải trí mà vẫn đảm bảo an toàn cho diễn viên.

Usage Note

Stage fighting focuses on creating the illusion of violence without actual harm. It involves precise movements and techniques to ensure the safety of the performers and to create a realistic and engaging experience for the audience. It differs from real fighting in its intent and execution, prioritizing performance over actual combat.

Prepositions

in for

‘In stage fighting’ refers to actions taking place within the context of staged combat. ‘For stage fighting’ indicates training, preparation, or equipment used specifically for creating the illusion of violence in performance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stage fighting
  • realistic realistic stage fighting
    (cảnh đánh nhau trên sân khấu trông chân thực)
  • choreographed choreographed stage fighting
    (cảnh đánh nhau trên sân khấu được dàn dựng)
  • safe safe stage fighting
    (cảnh đánh nhau trên sân khấu an toàn)
Verb + stage fighting
  • perform perform stage fighting
    (biểu diễn cảnh đánh nhau trên sân khấu)
  • choreograph choreograph stage fighting
    (dàn dựng cảnh đánh nhau trên sân khấu)
  • learn learn stage fighting
    (học cách đánh nhau trên sân khấu)
Noun + stage fighting
  • techniques stage fighting techniques
    (kỹ thuật đánh nhau trên sân khấu)
  • instructor stage fighting instructor
    (giáo viên hướng dẫn đánh nhau trên sân khấu)
  • skills stage fighting skills
    (kỹ năng đánh nhau trên sân khấu)

Idioms

  • It's just stage fighting

    Đó chỉ là diễn kịch/giả vờ đánh nhau (ám chỉ một cuộc xung đột không có thật, chỉ là để thể hiện ra bên ngoài hoặc không có hậu quả nghiêm trọng).

    "Don't worry about their arguments, it's just stage fighting for attention; they'll be fine in an hour."

    (Đừng lo lắng về những cuộc cãi vã của họ, đó chỉ là diễn kịch để gây chú ý thôi; một tiếng nữa họ sẽ ổn ngay.)

  • More like stage fighting than a real battle

    Giống diễn kịch đánh nhau hơn là một trận chiến thật sự (ám chỉ một cuộc đối đầu, cạnh tranh hoặc xung đột không căng thẳng, không có rủi ro thật sự hay được dàn dựng trước).

    "The debate felt more like stage fighting than a real battle of ideas; both sides seemed to avoid direct confrontation."

    (Cuộc tranh luận giống như diễn kịch đánh nhau hơn là một trận chiến ý tưởng thật sự; cả hai bên dường như đều tránh đối đầu trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage fighting

noun
Lật mặt

Một chuỗi các động tác chiến đấu được dàn dựng, thường là cho một buổi biểu diễn trong một vở kịch, phim hoặc hình thức giải trí khác.

"The actors spent weeks training in stage fighting for the action scenes in the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage fighting".

Sự An Toàn và Chân Thực

Kỹ thuật đánh nhau trên sân khấu (stage fighting) là một nghệ thuật đòi hỏi sự chính xác và kỷ luật cao độ để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho diễn viên. Mặc dù các cảnh chiến đấu được dàn dựng để trông rất chân thực và kịch tính, chúng đều được tập luyện kỹ lưỡng từng động tác, sử dụng vũ khí đạo cụ đặc biệt và các kỹ năng ngã, va chạm giả để tránh chấn thương.

Từ Sân Khấu đến Màn Ảnh

Stage fighting không chỉ giới hạn trong kịch nói hay nhạc kịch mà còn là nền tảng của các pha hành động trong điện ảnh và truyền hình. Nhiều diễn viên hành động chuyên nghiệp phải trải qua đào tạo võ thuật và các khóa học stage fighting để thực hiện các cảnh quay một cách thuyết phục, an toàn và ấn tượng nhất, góp phần tạo nên những bộ phim hành động kinh điển.