Fill in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To write or type information in a space that is empty, such as on a form.
Vietnamese Meaning
Điền vào, viết vào (thông tin vào một chỗ trống, ví dụ như trên một mẫu đơn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill in this form with your details."
"Vui lòng điền thông tin chi tiết của bạn vào mẫu này."
-
"Can you fill in the missing words in this sentence?"
"Bạn có thể điền vào những từ còn thiếu trong câu này không?"
-
"I'll fill in for you at the meeting tomorrow."
"Tôi sẽ thay bạn tại cuộc họp ngày mai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi yêu cầu ai đó điền thông tin vào một chỗ trống, hoặc khi mô tả hành động điền thông tin đó. Nó nhấn mạnh vào việc lấp đầy một khoảng trống được chỉ định. Khác với 'complete' (hoàn thành) mang nghĩa tổng quát hơn về việc làm cho một thứ gì đó đầy đủ. Ví dụ: 'Fill in the application form' (Điền vào mẫu đơn đăng ký) khác với 'Complete the project' (Hoàn thành dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help fill in a form (giúp điền vào một mẫu đơn)
-
have to have to fill in some details (phải điền một số chi tiết)
-
a form fill in a form (điền vào mẫu đơn)
-
an application fill in an application (điền vào đơn xin việc/đơn đăng ký)
-
the blanks fill in the blanks (điền vào chỗ trống)
-
the gaps fill in the gaps (in knowledge) (điền vào chỗ trống, lấp đầy khoảng trống (kiến thức))
-
your details fill in your details (điền thông tin cá nhân của bạn)
-
for someone fill in for someone (làm thay cho ai đó, thay thế ai đó)
-
on something fill someone in on something (cung cấp thông tin cho ai đó về điều gì)
Idioms
-
Fill in the blanks
Điền vào chỗ trống (trong bài tập, mẫu đơn) hoặc cung cấp thông tin còn thiếu để làm rõ một câu chuyện/tình huống.
"Can you fill in the blanks in this sentence?"
(Bạn có thể điền vào chỗ trống trong câu này không?)
-
Fill someone in (on something)
Cung cấp cho ai đó những thông tin mới nhất hoặc những chi tiết họ chưa biết về một tình huống, sự kiện.
"I'll fill you in on what happened at the meeting."
(Tôi sẽ kể cho bạn nghe những gì đã xảy ra tại cuộc họp.)
-
Fill in for someone
Tạm thời thay thế, làm công việc của ai đó khi họ vắng mặt.
"Could you fill in for me while I'm on vacation?"
(Bạn có thể làm thay tôi trong khi tôi đi nghỉ không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fill in
Verb (Phrasal Verb)Điền vào, viết vào (thông tin vào một chỗ trống, ví dụ như trên một mẫu đơn).
"Please fill in this form with your details."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he decided to fill in the application form online surprised everyone. |
Việc anh ấy quyết định điền vào đơn đăng ký trực tuyến đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she will fill in all the blanks correctly is not certain. |
Việc liệu cô ấy có điền đúng tất cả các chỗ trống hay không là không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he didn't fill in the necessary information remains a mystery. |
Tại sao anh ấy không điền những thông tin cần thiết vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They need to fill in this form before submitting it. |
Họ cần điền vào mẫu đơn này trước khi nộp. |
| Phủ định | He doesn't want to fill in any more applications. |
Anh ấy không muốn điền thêm bất kỳ đơn đăng ký nào nữa. |
| Nghi vấn | Will you fill in the missing details for me? |
Bạn sẽ điền các chi tiết còn thiếu cho tôi chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was filling in the application form when the phone rang. |
Tôi đang điền vào đơn đăng ký thì điện thoại reo. |
| Phủ định | She wasn't filling in the details correctly, so she had to start over. |
Cô ấy đã không điền chi tiết một cách chính xác, vì vậy cô ấy phải bắt đầu lại. |
| Nghi vấn | Were they filling in the survey honestly? |
Họ có đang điền vào khảo sát một cách trung thực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fill in".
